Minh Duong Cosmetic Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC Mỹ PHẩM MINH DươNG
7
进口笔数
0
出口笔数
$263.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110318405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF8V5RNU |
| 成立日期 | 2023-04-13 |
| 联系地址 | 30-BT5 Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM MINH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | MINH DUONG COSMETICS MEDICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 30-BT5 Khu đô thị Văn Quán - Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84366939886 |
| 邮箱 | minhduongcosmedi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 7 | $263.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sarl La Terre Dorée | 法国 | 7 | $263.9K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他护肤品 | Sarl La Terre Dorée | 法国 | $50.1K |
| 2026-01-19 | 其他护肤品 | Sarl La Terre Dorée | 法国 | $29.0K |
| 2025-07-31 | 其他护肤品 | S A R L LA TERRE DOREE | 法国 | $52.7K |
| 2025-03-20 | 其他护肤品 | S A R L LA TERRE DOREE | 法国 | $14.6K |
| 2025-03-20 | 其他护肤品 | S A R L LA TERRE DOREE | 法国 | $13.8K |
| 2025-03-20 | 其他护肤品 | S A R L LA TERRE DOREE | 法国 | $14.1K |
| 2025-03-20 | 其他护肤品 | S A R L LA TERRE DOREE | 法国 | $63 |
| 2025-03-20 | 其他护肤品 | S A R L LA TERRE DOREE | 法国 | $66 |
| 2024-08-07 | 皮肤清洁剂 | S A R L LA TERRE DOREE | 法国 | $165 |
| 2024-08-07 | 皮肤清洁剂 | S A R L LA TERRE DOREE | 法国 | $24.9K |