Rong Tai Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG RONG TAI
12
进口笔数
0
出口笔数
$477.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301224977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHK44F7G |
| 成立日期 | 2022-11-11 |
| 联系地址 | Số 238 đường Nguyễn Quyền, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG RONG TAI |
| 企业英文名称 | RONG TAI CONTRUSTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33 đường Nguyễn Quán Quang, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84974739414 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $477.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haimin Zhizhi (Shenzhen) Electronics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $306.4K | 其他钢铁结构体、隔热玻璃单元 |
| Guangxi Yuecheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $167.1K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| Shanghai Jingjie Construction Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 其他钢铁结构体、矿物棉 |
| Foshan Desuman Building Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 非木预制建筑、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-25 | 其他钢铁结构体 | HAIMIN ZHIZHI (SHENZHEN) ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $77.6K |
| 2024-12-18 | 隔热玻璃单元 | HAIMIN ZHIZHI (SHENZHEN) ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $28.7K |
| 2024-11-21 | 其他钢铁结构体 | HAIMIN ZHIZHI (SHENZHEN) ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2024-11-06 | 其他钢铁结构体 | HAIMIN ZHIZHI (SHENZHEN) ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $76.5K |
| 2024-10-29 | 其他钢铁结构体 | HAIMIN ZHIZHI (SHENZHEN) ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $57.4K |
| 2024-10-28 | 其他钢铁结构体 | HAIMIN ZHIZHI (SHENZHEN) ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $35.5K |
| 2024-08-05 | 其他钢铁结构体 | SHANGHAI JINGJIE CONSTRUCTION ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $670 |
| 2024-08-05 | 其他钢铁结构体 | SHANGHAI JINGJIE CONSTRUCTION ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $622 |
| 2024-08-05 | 其他钢铁结构体 | SHANGHAI JINGJIE CONSTRUCTION ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $660 |
| 2024-08-05 | 其他钢铁结构体 | SHANGHAI JINGJIE CONSTRUCTION ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $683 |