Ngan Wire Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NGâN WIRE
44
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314127712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK04YR3H |
| 成立日期 | 2016-11-24 |
| 联系地址 | 49 Gò Nổi, Khu phố 3, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NGÂN WIRE |
| 企业英文名称 | NGAN WIRE IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49 Gò Nổi, Khu phố 3, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842836202716 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $851.6K |
| 新加坡 | 19 | $222.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Taili Steel Ropes Co., Ltd. | 中国 | 8 | $438.8K | 钢绞线缆、其他钢铁非螺纹件 |
| Jiangsu Juli Steel Wire Rope Co., Ltd. | 中国 | 17 | $412.9K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| Testing & Certification Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $89.8K | 钢制围栏丝、钢绞线缆 |
| Bridon Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $59.6K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| Green Recycle & Transport Services | 新加坡 | 4 | $34.2K | 合成纤维绳、焊接钢链 |
| Kim Hock Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $33.7K | 其他钢铁废料、钢铁粉末 |
| Amos Supply Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.9K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 钢绞线缆 | GREEN RECYCLE & TRANSPORT SERVICES | 新加坡 | $5.0K |
| 2026-01-14 | 合成纤维绳 | GREEN RECYCLE & TRANSPORT SERVICES | 新加坡 | $6.2K |
| 2026-01-14 | 焊接钢链 | GREEN RECYCLE & TRANSPORT SERVICES | 新加坡 | $811 |
| 2026-01-06 | 钢绞线缆 | JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $627 |
| 2026-01-06 | 钢绞线缆 | JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-01-06 | 钢绞线缆 | JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-06 | 钢绞线缆 | JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-01-06 | 钢绞线缆 | JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-06 | 钢绞线缆 | JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-01-06 | 钢绞线缆 | JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $1.3K |