Ngan Wire Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 钢绞线缆

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NGâN WIRE

44
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $129.5K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $87.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $129.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $87.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $129.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314127712
企查查编码QVNK04YR3H
成立日期2016-11-24
联系地址49 Gò Nổi, Khu phố 3, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NGÂN WIRE
企业英文名称NGAN WIRE IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址49 Gò Nổi, Khu phố 3, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842836202716
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731210钢绞线缆
560750合成纤维绳
731582焊接钢链
732690其他钢铁制品
848350滑轮飞轮
560790其他绳缆
842549非液压车辆千斤顶

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$851.6K
新加坡19$222.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Taili Steel Ropes Co., Ltd.中国8$438.8K钢绞线缆、其他钢铁非螺纹件
Jiangsu Juli Steel Wire Rope Co., Ltd.中国17$412.9K钢绞线缆、钢制编织带
Testing & Certification Pte. Ltd.新加坡4$89.8K钢制围栏丝、钢绞线缆
Bridon Singapore Pte. Ltd.新加坡2$59.6K钢绞线缆、其他钢铁制品
Green Recycle & Transport Services新加坡4$34.2K合成纤维绳、焊接钢链
Kim Hock Corporation Pte. Ltd.新加坡8$33.7K其他钢铁废料、钢铁粉末
Amos Supply Pte. Ltd.新加坡1$4.9K钢绞线缆、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-14钢绞线缆GREEN RECYCLE & TRANSPORT SERVICES新加坡$5.0K
2026-01-14合成纤维绳GREEN RECYCLE & TRANSPORT SERVICES新加坡$6.2K
2026-01-14焊接钢链GREEN RECYCLE & TRANSPORT SERVICES新加坡$811
2026-01-06钢绞线缆JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD中国$627
2026-01-06钢绞线缆JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD中国$6.5K
2026-01-06钢绞线缆JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD中国$3.6K
2026-01-06钢绞线缆JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD中国$6.8K
2026-01-06钢绞线缆JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD中国$1.9K
2026-01-06钢绞线缆JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD中国$5.2K
2026-01-06钢绞线缆JIANGSU JULI STEEL WIRE ROPE CO LTD中国$1.3K

相关企业 · 同类产品

Ngan Wire Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →