Hung Thinh Materials Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 硅锰钢条杆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Vật Tư Hưng Thịnh
155
进口笔数
0
出口笔数
$15.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106602678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNP7HRFS |
| 成立日期 | 2014-07-17 |
| 联系地址 | Số nhà D2-TT18 đường Bạch Thái Bưởi, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VẬT TƯ HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH MATERIALS TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà D2-TT18 đường Bạch Thái Bưởi, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842422207283 |
| 邮箱 | pcsteelbar@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 281.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722720 | 硅锰钢条杆 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 124 | $12.45M |
| 泰国 | 31 | $2.57M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 50 | $5.59M | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| Xiamen C&D Metals Co., Ltd. | 中国 | 31 | $2.68M | 硅锰钢条杆、镀锌钢板 |
| The Siam Industrial Wire Co., Ltd. | 泰国 | 31 | $2.57M | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| Changshu Longte International Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.70M | 硅锰钢丝、硅锰钢条杆 |
| Sunsky Fortune International Co., Ltd. | 中国 | 10 | $957.8K | 未涂层钢线、硅锰钢条杆 |
| Nantong Gomaa International Co., Ltd. | 中国 | 9 | $721.4K | 其他电动手工具、网眼薄纱织物 |
| Guangxi Free Trade Zone Baochang Lianda New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $376.0K | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| Sinoshing International Ltd. | 中国 | 3 | $259.2K | 涂层钢板、未涂层钢线 |
| CNBM International Corporation | 中国 | 2 | $107.7K | 化学粘合玻璃毡、玻璃纤维粗纱 |
| Guangdong Longtime International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.7K | 钢绞线缆、9mm以上MDF板 |
近期贸易明细
进口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 硅锰钢条杆 | NANTONG GOMAA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $75.9K |
| 2026-04-28 | 硅锰钢条杆 | NANTONG GOMAA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $75.9K |
| 2026-04-27 | 硅锰钢条杆 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $78.9K |
| 2026-04-27 | 硅锰钢条杆 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $78.9K |
| 2026-04-21 | 硅锰钢条杆 | NANTONG GOMAA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $104.4K |
| 2026-04-21 | 硅锰钢条杆 | NANTONG GOMAA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $104.4K |
| 2026-04-17 | 钢绞线缆 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $80.1K |
| 2026-04-17 | 钢绞线缆 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $80.1K |
| 2026-04-14 | 硅锰钢条杆 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $108.7K |
| 2026-04-14 | 硅锰钢条杆 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $81.5K |