Transport Materials Equipment Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 427 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Vật Tư Thiết Bị Giao Thông
427
进口笔数
3
出口笔数
$35.77M
进口金额
$146.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-05-11
最近出口
30
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102723343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV1BRBQ6 |
| 成立日期 | 2008-04-17 |
| 联系地址 | Số nhà 121/11 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VẬT TƯ THIẾT BỊ GIAO THÔNG |
| 企业英文名称 | TRANSPORT MATERIALS EQUIPMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 121/11 Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842473087899 |
| 邮箱 | contact@trameco.com.vn |
| 传真 | +842435379527 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 722720 | 硅锰钢条杆 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722720 | 硅锰钢条杆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 305 | $22.67M |
| 泰国 | 97 | $11.88M |
| 马来西亚 | 12 | $921.1K |
| 韩国 | 12 | $301.9K |
| 印度 | 1 | $41 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $146.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Siam Industrial Wire Co., Ltd. | 泰国 | 69 | $10.38M | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| CMEC General Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 72 | $6.70M | 钢绞线缆、聚丙烯聚合物 |
| OVM International Development Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 79 | $5.00M | 其他钢铁结构体、其他硫化橡胶制品 |
| Guangxi Free Trade Zone Baochang Lianda New Material Co., Ltd. | 中国 | 41 | $3.48M | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 15 | $1.92M | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| Sunsky Fortune International Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.61M | 未涂层钢线、硅锰钢条杆 |
| Changshu Longte International Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.60M | 硅锰钢丝、硅锰钢条杆 |
| Thai Wire Products Public Co., Ltd. | 泰国 | 22 | $1.47M | 钢绞线缆、硅锰钢丝 |
| Kwang Won Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $301.9K | 其他钢铁结构体、其他硫化橡胶制品 |
| Handan Yidao Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 20 | $206.5K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TEH HSIN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $146.7K | 硅锰钢条杆 |
近期贸易明细
进口(共 427)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢绞线缆 | The Siam Industrial Wire Co., Ltd. | 泰国 | $187.8K |
| 2026-04-28 | 钢绞线缆 | The Siam Industrial Wire Co., Ltd. | 泰国 | $187.8K |
| 2026-04-21 | 钢绞线缆 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $135.6K |
| 2026-04-21 | 钢绞线缆 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $135.6K |
| 2026-04-21 | 钢绞线缆 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $108.1K |
| 2026-04-21 | 钢绞线缆 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $108.1K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $6.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-11 | 硅锰钢条杆 | TEH HSIN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $38.5K |
| 2023-03-27 | 硅锰钢条杆 | TEH HSIN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $74.8K |
| 2023-02-07 | 硅锰钢条杆 | TEH HSIN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $33.4K |