Truong Phu Ha Noi Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 425 笔 · 主营 硅锰钢条杆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRườNG PHú Hà NộI

425
进口笔数
0
出口笔数
$21.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.66M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $139.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $280.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $446.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $284.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $367.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $342.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $273.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $270.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $496.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $494.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $395.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $695.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $683.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $201.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $330.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $562.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $874.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $512.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $657.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $713.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $896.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.08M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $782.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $662.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $448.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $825.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $438.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $754.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $756.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $887.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $519.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.17M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.66M · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $139.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $280.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $446.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $284.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $367.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $342.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $273.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $270.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $496.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $494.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $395.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $695.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $683.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $201.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $330.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $562.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $874.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $512.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $657.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $713.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $896.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.08M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $782.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $662.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $448.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $825.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $438.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $754.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $756.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $887.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $519.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.17M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.66M · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110128972
企查查编码QVN064A64D
成立日期2022-09-23
联系地址Số 37 ngõ 93, Đường Cầu Noi, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TRƯỜNG PHÚ HÀ NỘI
企业英文名称TRUONG PHU HA NOI JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác
电话+84934446311
邮箱truongphuhanoi29@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722720硅锰钢条杆
731210钢绞线缆
730791非不锈钢管件
721710未涂层钢线
731819其他螺纹紧固件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国418$21.36M
泰国7$409.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Newmeda Materials Co., Ltd.斯里兰卡172$8.30M硅锰钢条杆、钢绞线缆
YogiAnt International Ltd.中国119$6.00M钢绞线缆、硅锰钢条杆
Changshu Longte International Trade Co., Ltd.中国64$3.62M硅锰钢丝、硅锰钢条杆
Xiamen C&D Metals Co., Ltd.中国29$1.59M硅锰钢条杆、镀锌钢板
Sunsky Fortune International Co., Ltd.中国23$1.26M未涂层钢线、硅锰钢条杆
The Siam Industrial Wire Co., Ltd.泰国7$409.9K钢绞线缆、未涂层钢线
Guangdong Longtime International Trade Co., Ltd.中国4$303.9K钢绞线缆、9mm以上MDF板
Nantong Gomaa International Co., Ltd.中国4$160.2K其他电动手工具、网眼薄纱织物
Shandong Shengyili Metal Material Co., Ltd.中国1$47.8K硅锰钢条杆
Suzhou Yogiant Holdings Co., Ltd.中国1$46.5K未涂层钢线、钢绞线缆

近期贸易明细

进口(共 425)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28硅锰钢条杆XIAMEN C & D METALS CO LTD中国$27.5K
2026-04-28硅锰钢条杆XIAMEN C & D METALS CO LTD中国$55.0K
2026-04-28硅锰钢条杆XIAMEN C & D METALS CO LTD中国$55.0K
2026-04-28硅锰钢条杆XIAMEN C & D METALS CO LTD中国$27.5K
2026-04-24硅锰钢条杆NEWMEDA MATERIALS CO LTD中国$42.5K
2026-04-24硅锰钢条杆NEWMEDA MATERIALS CO LTD中国$42.5K
2026-04-23硅锰钢条杆NEWMEDA MATERIALS CO LTD中国$55.6K
2026-04-23硅锰钢条杆NEWMEDA MATERIALS CO LTD中国$55.6K
2026-04-21硅锰钢条杆CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$13.2K
2026-04-21硅锰钢条杆CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$52.6K

相关企业 · 同类产品

Truong Phu Ha Noi Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →