Truong Phu Ha Noi Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 425 笔 · 主营 硅锰钢条杆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRườNG PHú Hà NộI
425
进口笔数
0
出口笔数
$21.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110128972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN064A64D |
| 成立日期 | 2022-09-23 |
| 联系地址 | Số 37 ngõ 93, Đường Cầu Noi, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRƯỜNG PHÚ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | TRUONG PHU HA NOI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84934446311 |
| 邮箱 | truongphuhanoi29@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722720 | 硅锰钢条杆 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 418 | $21.36M |
| 泰国 | 7 | $409.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newmeda Materials Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 172 | $8.30M | 硅锰钢条杆、钢绞线缆 |
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 119 | $6.00M | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| Changshu Longte International Trade Co., Ltd. | 中国 | 64 | $3.62M | 硅锰钢丝、硅锰钢条杆 |
| Xiamen C&D Metals Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.59M | 硅锰钢条杆、镀锌钢板 |
| Sunsky Fortune International Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.26M | 未涂层钢线、硅锰钢条杆 |
| The Siam Industrial Wire Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $409.9K | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| Guangdong Longtime International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $303.9K | 钢绞线缆、9mm以上MDF板 |
| Nantong Gomaa International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $160.2K | 其他电动手工具、网眼薄纱织物 |
| Shandong Shengyili Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.8K | 硅锰钢条杆 |
| Suzhou Yogiant Holdings Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.5K | 未涂层钢线、钢绞线缆 |
近期贸易明细
进口(共 425)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 硅锰钢条杆 | XIAMEN C & D METALS CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-04-28 | 硅锰钢条杆 | XIAMEN C & D METALS CO LTD | 中国 | $55.0K |
| 2026-04-28 | 硅锰钢条杆 | XIAMEN C & D METALS CO LTD | 中国 | $55.0K |
| 2026-04-28 | 硅锰钢条杆 | XIAMEN C & D METALS CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-04-24 | 硅锰钢条杆 | NEWMEDA MATERIALS CO LTD | 中国 | $42.5K |
| 2026-04-24 | 硅锰钢条杆 | NEWMEDA MATERIALS CO LTD | 中国 | $42.5K |
| 2026-04-23 | 硅锰钢条杆 | NEWMEDA MATERIALS CO LTD | 中国 | $55.6K |
| 2026-04-23 | 硅锰钢条杆 | NEWMEDA MATERIALS CO LTD | 中国 | $55.6K |
| 2026-04-21 | 硅锰钢条杆 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-21 | 硅锰钢条杆 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $52.6K |