Minh Duc Concrete & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 硅锰钢条杆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Bê TôNG Và XâY DựNG MINH ĐứC
100
进口笔数
10
出口笔数
$22.84M
进口金额
$4.28M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-09-16
最近出口
15
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200611969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XQGJY2 |
| 成立日期 | 2004-12-02 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Quyết Hùng, Thị Trấn Minh Đức, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÊ TÔNG VÀ XÂY DỰNG MINH ĐỨC |
| 企业英文名称 | MINH DUC CONCRETE & CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Quyết Hùng, Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | 02253675828 |
| 传真 | 02253675829 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722720 | 硅锰钢条杆 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 520541 | 精梳棉纱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 846150 | 金属切割锯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 99 | $22.83M |
| 意大利 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 9 | $3.49M |
| 越南 | 1 | $791.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Novoland Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 37 | $9.64M | 硅锰钢条杆、硅锰钢丝 |
| Changshu Longte International Trade Co., Ltd. | 中国 | 29 | $7.82M | 硅锰钢丝、硅锰钢条杆 |
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 8 | $1.95M | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.52M | 矿物材料模具、其他钢铁制品 |
| Guangxi Free Trade Zone Baochang Lianda New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $434.5K | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| Shandong Haiyu Industry Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $268.4K | 矿物燃料成型机、矿物材料模具 |
| Newmeda Materials Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 3 | $213.9K | 硅锰钢条杆、钢绞线缆 |
| Xiamen C&D Metals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $159.6K | 硅锰钢条杆、镀锌钢板 |
| Harbin Bearing Group Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.7K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Hunan Kingdomine Mechatronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.3K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| O'SOLAR INC | 中国台湾 | 9 | $3.49M | 其他水泥制品 |
| O'Solar Inc. | 越南 | 1 | $791.4K | 其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 硅锰钢条杆 | HANGZHOU NOVOLAND IMP.& EXP.CO.LTD. | 中国 | $327.1K |
| 2026-04-28 | 非不锈钢管件 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-28 | 硅锰钢条杆 | HANGZHOU NOVOLAND IMP.& EXP.CO.LTD. | 中国 | $218.1K |
| 2026-04-28 | 硅锰钢条杆 | XIAMEN C & D METALS CO LTD | 中国 | $54.9K |
| 2026-04-28 | 硅锰钢条杆 | XIAMEN C & D METALS CO LTD | 中国 | $54.9K |
| 2026-04-28 | 硅锰钢条杆 | HANGZHOU NOVOLAND IMP.& EXP.CO.LTD. | 中国 | $218.1K |
| 2026-04-28 | 硅锰钢条杆 | HANGZHOU NOVOLAND IMP.& EXP.CO.LTD. | 中国 | $327.1K |
| 2026-04-28 | 非不锈钢管件 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-24 | 硅锰钢条杆 | HANGZHOU NOVOLAND IMP.& EXP.CO.LTD. | 中国 | $211.2K |
| 2026-04-24 | 硅锰钢条杆 | HANGZHOU NOVOLAND IMP.& EXP.CO.LTD. | 中国 | $211.2K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 其他水泥制品 | O'SOLAR INC | 中国台湾 | $5.1K |
| 2025-09-16 | 其他水泥制品 | O'SOLAR INC | 中国台湾 | $609.0K |
| 2025-05-28 | 其他水泥制品 | O'SOLAR INC | 中国台湾 | $6.3K |
| 2025-05-28 | 其他水泥制品 | O'SOLAR INC | 中国台湾 | $244 |
| 2025-05-28 | 其他水泥制品 | O'SOLAR INC | 中国台湾 | $864 |
| 2025-04-18 | 其他水泥制品 | O'SOLAR INC | 中国台湾 | $127.4K |
| 2025-04-18 | 其他水泥制品 | O'SOLAR INC | 中国台湾 | $82.9K |
| 2025-04-18 | 其他水泥制品 | O'SOLAR INC | 中国台湾 | $2.6K |
| 2025-04-18 | 其他水泥制品 | O'SOLAR INC | 中国台湾 | $4.2K |
| 2025-04-12 | 其他水泥制品 | O'SOLAR INC | 中国台湾 | $208.3K |