Minh Duc Concrete & Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 硅锰钢条杆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Bê TôNG Và XâY DựNG MINH ĐứC

100
进口笔数
10
出口笔数
$22.84M
进口金额
$4.28M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-09-16
最近出口
15
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.90M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $233.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $279.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $573.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $346.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $481.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $622.8K · 2 笔出口 $1.47M · 2 笔2024-07进口 $878.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $292.8K · 2 笔出口 $573.4K · 1 笔2024-09进口 $280.0K · 2 笔出口 $845.0K · 1 笔2024-10进口 $694.1K · 3 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $791.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $699.3K · 3 笔出口 $336.7K · 1 笔2025-02进口 $542.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.37M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $804.8K · 3 笔出口 $425.3K · 2 笔2025-05进口 $1.13M · 5 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-06进口 $519.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.59M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $986.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.90M · 9 笔出口 $614.0K · 1 笔2025-10进口 $714.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $584.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.08M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $470.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $219.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.90M · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $233.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $279.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $573.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $346.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $481.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $622.8K · 2 笔出口 $1.47M · 2 笔2024-07进口 $878.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $292.8K · 2 笔出口 $573.4K · 1 笔2024-09进口 $280.0K · 2 笔出口 $845.0K · 1 笔2024-10进口 $694.1K · 3 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $791.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $699.3K · 3 笔出口 $336.7K · 1 笔2025-02进口 $542.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.37M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $804.8K · 3 笔出口 $425.3K · 2 笔2025-05进口 $1.13M · 5 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-06进口 $519.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.59M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $986.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.90M · 9 笔出口 $614.0K · 1 笔2025-10进口 $714.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $584.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.08M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $470.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $219.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.90M · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200611969
企查查编码QVN0XQGJY2
成立日期2004-12-02
联系地址Tổ dân phố Quyết Hùng, Thị Trấn Minh Đức, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BÊ TÔNG VÀ XÂY DỰNG MINH ĐỨC
企业英文名称MINH DUC CONCRETE & CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Quyết Hùng, Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng
经营范围5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话02253675828
传真02253675829
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722720硅锰钢条杆
848060矿物材料模具
731210钢绞线缆
730791非不锈钢管件
520541精梳棉纱
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
848220圆锥滚子轴承
731816螺纹螺母
846150金属切割锯

出口

HS 编码产品
681099其他水泥制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国99$22.83M
意大利1$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾9$3.49M
越南1$791.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Novoland Imp. & Exp. Co., Ltd.中国37$9.64M硅锰钢条杆、硅锰钢丝
Changshu Longte International Trade Co., Ltd.中国29$7.82M硅锰钢丝、硅锰钢条杆
YogiAnt International Ltd.中国8$1.95M钢绞线缆、硅锰钢条杆
Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd.中国7$1.52M矿物材料模具、其他钢铁制品
Guangxi Free Trade Zone Baochang Lianda New Material Co., Ltd.中国3$434.5K钢绞线缆、未涂层钢线
Shandong Haiyu Industry Group Co., Ltd.中国2$268.4K矿物燃料成型机、矿物材料模具
Newmeda Materials Co., Ltd.斯里兰卡3$213.9K硅锰钢条杆、钢绞线缆
Xiamen C&D Metals Co., Ltd.中国2$159.6K硅锰钢条杆、镀锌钢板
Harbin Bearing Group Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国2$45.7K滚珠轴承、球面滚子轴承
Hunan Kingdomine Mechatronics Technology Co., Ltd.中国2$25.3K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
O'SOLAR INC中国台湾9$3.49M其他水泥制品
O'Solar Inc.越南1$791.4K其他水泥制品

近期贸易明细

进口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28硅锰钢条杆HANGZHOU NOVOLAND IMP.& EXP.CO.LTD.中国$327.1K
2026-04-28非不锈钢管件CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$13.8K
2026-04-28硅锰钢条杆HANGZHOU NOVOLAND IMP.& EXP.CO.LTD.中国$218.1K
2026-04-28硅锰钢条杆XIAMEN C & D METALS CO LTD中国$54.9K
2026-04-28硅锰钢条杆XIAMEN C & D METALS CO LTD中国$54.9K
2026-04-28硅锰钢条杆HANGZHOU NOVOLAND IMP.& EXP.CO.LTD.中国$218.1K
2026-04-28硅锰钢条杆HANGZHOU NOVOLAND IMP.& EXP.CO.LTD.中国$327.1K
2026-04-28非不锈钢管件CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$13.8K
2026-04-24硅锰钢条杆HANGZHOU NOVOLAND IMP.& EXP.CO.LTD.中国$211.2K
2026-04-24硅锰钢条杆HANGZHOU NOVOLAND IMP.& EXP.CO.LTD.中国$211.2K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-16其他水泥制品O'SOLAR INC中国台湾$5.1K
2025-09-16其他水泥制品O'SOLAR INC中国台湾$609.0K
2025-05-28其他水泥制品O'SOLAR INC中国台湾$6.3K
2025-05-28其他水泥制品O'SOLAR INC中国台湾$244
2025-05-28其他水泥制品O'SOLAR INC中国台湾$864
2025-04-18其他水泥制品O'SOLAR INC中国台湾$127.4K
2025-04-18其他水泥制品O'SOLAR INC中国台湾$82.9K
2025-04-18其他水泥制品O'SOLAR INC中国台湾$2.6K
2025-04-18其他水泥制品O'SOLAR INC中国台湾$4.2K
2025-04-12其他水泥制品O'SOLAR INC中国台湾$208.3K

相关企业 · 同类产品

Minh Duc Concrete & Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →