Minh Hien Trading and Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 硅锰钢条杆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TMDV MINH HIểN

53
进口笔数
15
出口笔数
$10.05M
进口金额
$687.0K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2025-10-27
最近出口
7
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $972.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $174.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $172.6K · 1 笔出口 $26.8K · 2 笔2023-12进口 $288.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $359.0K · 1 笔出口 $120.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $581.5K · 2 笔出口 $186.8K · 1 笔2024-04进口 $496.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $289.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $224.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $608.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $387.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $423.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $321.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $712.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $972.9K · 5 笔出口 $32.6K · 2 笔2025-01进口 $273.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $779.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $272.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $714.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $342.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $215.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $208.0K · 1 笔出口 $223.7K · 4 笔2025-08进口 $260.6K · 1 笔出口 $42.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $369.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $589.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $174.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $172.6K · 1 笔出口 $26.8K · 2 笔2023-12进口 $288.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $359.0K · 1 笔出口 $120.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $581.5K · 2 笔出口 $186.8K · 1 笔2024-04进口 $496.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $289.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $224.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $608.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $387.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $423.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $321.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $712.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $972.9K · 5 笔出口 $32.6K · 2 笔2025-01进口 $273.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $779.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $272.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $714.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $342.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $215.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $208.0K · 1 笔出口 $223.7K · 4 笔2025-08进口 $260.6K · 1 笔出口 $42.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $369.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $589.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316899351
企查查编码QVNAHAV7YH
成立日期2021-06-09
联系地址103 đường số 24, khu phố 2, Phường Tam Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV MINH HIỂN
企业英文名称TMDV MINH HIEN CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址103 đường số 24, khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0125 - Trồng cây cao su 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 7310 - Quảng cáo 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话+84989389351
邮箱minhhiencty@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本320亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722720硅锰钢条杆
731210钢绞线缆
722920硅锰钢丝
721391热轧钢条<14mm
720837热轧钢卷
720838热轧钢卷
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
731210钢绞线缆
721391热轧钢条<14mm
722720硅锰钢条杆
722920硅锰钢丝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$8.55M
印度尼西亚3$881.7K
泰国6$621.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨13$379.5K
越南2$307.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changshu Longte International Trade Co., Ltd.中国35$7.19M硅锰钢丝、硅锰钢条杆
Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd.中国3$887.4K热轧钢卷、10mm以上热轧钢板
The Siam Industrial Wire Co., Ltd.泰国6$621.0K钢绞线缆、未涂层钢线
Guangxi Free Trade Zone Baochang Lianda New Material Co., Ltd.中国4$480.6K钢绞线缆、未涂层钢线
YogiAnt International Ltd.中国2$479.7K钢绞线缆、硅锰钢条杆
Marubeni-Itochu Steel Pte. Ltd.日本2$374.3K冷轧合金钢、10mm以上热轧钢板
Tianjin Zhengyao Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$10.5K镀涂钢板、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pontec Construction & Material Trading柬埔寨13$379.5K钢绞线缆、硅锰钢丝
Kosteel Co., Ltd.越南2$307.5K热轧钢条<14mm

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27硅锰钢丝CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$215.4K
2026-03-19硅锰钢丝CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$214.7K
2026-03-06硅锰钢丝CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$26.6K
2026-03-06硅锰钢丝CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$132.3K
2026-02-09硅锰钢丝CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$52.5K
2026-02-09硅锰钢丝CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$158.6K
2026-02-09硅锰钢丝CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$26.0K
2026-02-09硅锰钢丝CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$52.6K
2026-02-09硅锰钢丝CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$79.2K
2025-08-06硅锰钢条杆CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$208.7K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-27钢绞线缆PONTEC CONSTRUCTION & MATERIAL TRADING柬埔寨$15.7K
2025-09-18钢绞线缆PONTEC CONSTRUCTION & MATERIAL TRADING柬埔寨$21.1K
2025-09-08钢绞线缆PONTEC CONSTRUCTION & MATERIAL TRADING柬埔寨$17.1K
2025-08-21钢绞线缆Pontec Construction & Material Trading柬埔寨$20.9K
2025-08-01钢绞线缆Pontec Construction & Material Trading柬埔寨$21.6K
2025-07-25钢绞线缆PONTEC CONSTRUCTION & MATERIAL TRADING柬埔寨$21.3K
2025-07-25钢绞线缆PONTEC CONSTRUCTION & MATERIAL TRADING柬埔寨$21.3K
2025-07-22钢绞线缆PONTEC CONSTRUCTION & MATERIAL TRADING柬埔寨$21.2K
2025-07-22钢绞线缆PONTEC CONSTRUCTION & MATERIAL TRADING柬埔寨$21.2K
2025-07-11钢绞线缆PONTEC CONSTRUCTION & MATERIAL TRADING柬埔寨$34.3K

相关企业 · 同类产品

Minh Hien Trading and Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →