Minh Hien Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 硅锰钢条杆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TMDV MINH HIểN
53
进口笔数
15
出口笔数
$10.05M
进口金额
$687.0K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2025-10-27
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316899351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAHAV7YH |
| 成立日期 | 2021-06-09 |
| 联系地址 | 103 đường số 24, khu phố 2, Phường Tam Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV MINH HIỂN |
| 企业英文名称 | TMDV MINH HIEN CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 103 đường số 24, khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0125 - Trồng cây cao su 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 7310 - Quảng cáo 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84989389351 |
| 邮箱 | minhhiencty@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 320亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722720 | 硅锰钢条杆 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 722720 | 硅锰钢条杆 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $8.55M |
| 印度尼西亚 | 3 | $881.7K |
| 泰国 | 6 | $621.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 13 | $379.5K |
| 越南 | 2 | $307.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changshu Longte International Trade Co., Ltd. | 中国 | 35 | $7.19M | 硅锰钢丝、硅锰钢条杆 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $887.4K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| The Siam Industrial Wire Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $621.0K | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| Guangxi Free Trade Zone Baochang Lianda New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $480.6K | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 2 | $479.7K | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| Marubeni-Itochu Steel Pte. Ltd. | 日本 | 2 | $374.3K | 冷轧合金钢、10mm以上热轧钢板 |
| Tianjin Zhengyao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 镀涂钢板、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pontec Construction & Material Trading | 柬埔寨 | 13 | $379.5K | 钢绞线缆、硅锰钢丝 |
| Kosteel Co., Ltd. | 越南 | 2 | $307.5K | 热轧钢条<14mm |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $215.4K |
| 2026-03-19 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $214.7K |
| 2026-03-06 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.6K |
| 2026-03-06 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $132.3K |
| 2026-02-09 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $52.5K |
| 2026-02-09 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $158.6K |
| 2026-02-09 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-02-09 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $52.6K |
| 2026-02-09 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $79.2K |
| 2025-08-06 | 硅锰钢条杆 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $208.7K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 钢绞线缆 | PONTEC CONSTRUCTION & MATERIAL TRADING | 柬埔寨 | $15.7K |
| 2025-09-18 | 钢绞线缆 | PONTEC CONSTRUCTION & MATERIAL TRADING | 柬埔寨 | $21.1K |
| 2025-09-08 | 钢绞线缆 | PONTEC CONSTRUCTION & MATERIAL TRADING | 柬埔寨 | $17.1K |
| 2025-08-21 | 钢绞线缆 | Pontec Construction & Material Trading | 柬埔寨 | $20.9K |
| 2025-08-01 | 钢绞线缆 | Pontec Construction & Material Trading | 柬埔寨 | $21.6K |
| 2025-07-25 | 钢绞线缆 | PONTEC CONSTRUCTION & MATERIAL TRADING | 柬埔寨 | $21.3K |
| 2025-07-25 | 钢绞线缆 | PONTEC CONSTRUCTION & MATERIAL TRADING | 柬埔寨 | $21.3K |
| 2025-07-22 | 钢绞线缆 | PONTEC CONSTRUCTION & MATERIAL TRADING | 柬埔寨 | $21.2K |
| 2025-07-22 | 钢绞线缆 | PONTEC CONSTRUCTION & MATERIAL TRADING | 柬埔寨 | $21.2K |
| 2025-07-11 | 钢绞线缆 | PONTEC CONSTRUCTION & MATERIAL TRADING | 柬埔寨 | $34.3K |