Amaccao Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 硅锰钢条杆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KếT CấU Bê TôNG CHâU âU NAM
144
进口笔数
0
出口笔数
$19.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
41
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700446110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN5H7AAE |
| 成立日期 | 2009-11-26 |
| 联系地址 | Tiểu khu 1, Thị Trấn Kiện Khê, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KẾT CẤU BÊ TÔNG CHÂU ÂU NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tiểu khu 1, Phường Châu Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | Phòng chống mối mọt, côn trùng. Kinh doanh vỏ chai, in ấn tem, nhãn. Sản xuất mua bán, chế biến chè, đường cà phê, cao su, các mặt hàng nông, lâm, thuỷ, hải sản, các loại cây, dây, hạt, quả, củ hoa nghiền thành bột và chưng cất tinh dầu. 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 0913573196 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722720 | 硅锰钢条杆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 129 | $19.24M |
| 意大利 | 3 | $376.0K |
| 德国 | 5 | $93.1K |
| 韩国 | 3 | $38.6K |
| 泰国 | 4 | $19.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changshu Longte International Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $4.29M | 硅锰钢丝、硅锰钢条杆 |
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 17 | $3.13M | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | 12 | $2.74M | 矿物材料模具、其他钢铁制品 |
| Xiamen C&D Metals Co., Ltd. | 中国 | 8 | $2.10M | 硅锰钢条杆、H型钢≥80mm |
| Henan Nybon Machinery Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.61M | 土方机械零件、电动滑轮提升机 |
| Fortech Yangzhou Industry LLC | 中国 | 5 | $751.9K | 矿物燃料成型机、矿物加工机零件 |
| Zhejiang Jiangfeng Co., Ltd. | 中国 | 8 | $564.4K | 非不锈钢管件、其他钢铁结构体 |
| Rugao Zhongcheng Pipe Pile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $211.9K | 非不锈钢管件、螺纹螺母 |
| Hangzhou Metaltech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $129.6K | 车辆照明信号零件、发动机点火零件 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $87.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 硅锰钢条杆 | XIAMEN C & D METALS CO LTD | 中国 | $138.2K |
| 2026-04-28 | 硅锰钢条杆 | XIAMEN C & D METALS CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2026-04-28 | 硅锰钢条杆 | XIAMEN C & D METALS CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2026-04-28 | 硅锰钢条杆 | XIAMEN C & D METALS CO LTD | 中国 | $138.2K |
| 2026-04-09 | 硅锰钢条杆 | XIAMEN C & D METALS CO LTD | 中国 | $138.4K |
| 2026-04-09 | 硅锰钢条杆 | XIAMEN C & D METALS CO LTD | 中国 | $27.2K |
| 2026-04-09 | 硅锰钢条杆 | XIAMEN C & D METALS CO LTD | 中国 | $138.4K |
| 2026-04-09 | 硅锰钢条杆 | XIAMEN C & D METALS CO LTD | 中国 | $27.2K |
| 2026-04-03 | 硅锰钢条杆 | XIAMEN C & D METALS CO LTD | 中国 | $27.3K |
| 2026-04-03 | 硅锰钢条杆 | XIAMEN C & D METALS CO LTD | 中国 | $27.3K |