Amaccao Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 硅锰钢条杆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KếT CấU Bê TôNG CHâU âU NAM

144
进口笔数
0
出口笔数
$19.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
41
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.41M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $233.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $878.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $847.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $101.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $807.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $73.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $368.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $253.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $608.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $341.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $64.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $638.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.07M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.25M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.67M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.41M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.38M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $567.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $590.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.05M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $113.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $611.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $786.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $607.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $938.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $233.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $878.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $847.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $101.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $807.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $73.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $368.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $253.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $608.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $341.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $64.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $638.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.07M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.25M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.67M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.41M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.38M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $567.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $590.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.05M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $113.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $611.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $786.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $607.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $938.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0700446110
企查查编码QVNN5H7AAE
成立日期2009-11-26
联系地址Tiểu khu 1, Thị Trấn Kiện Khê, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KẾT CẤU BÊ TÔNG CHÂU ÂU NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tiểu khu 1, Phường Châu Sơn, Ninh Bình
经营范围Phòng chống mối mọt, côn trùng. Kinh doanh vỏ chai, in ấn tem, nhãn. Sản xuất mua bán, chế biến chè, đường cà phê, cao su, các mặt hàng nông, lâm, thuỷ, hải sản, các loại cây, dây, hạt, quả, củ hoa nghiền thành bột và chưng cất tinh dầu. 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话0913573196
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722720硅锰钢条杆
732690其他钢铁制品
730791非不锈钢管件
843149土方机械零件
847480矿物燃料成型机
850152750W-75kW交流电机
731816螺纹螺母
853710电力控制板
842890其他升降机械
848060矿物材料模具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国129$19.24M
意大利3$376.0K
德国5$93.1K
韩国3$38.6K
泰国4$19.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changshu Longte International Trade Co., Ltd.中国16$4.29M硅锰钢丝、硅锰钢条杆
YogiAnt International Ltd.中国17$3.13M钢绞线缆、硅锰钢条杆
Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd.中国12$2.74M矿物材料模具、其他钢铁制品
Xiamen C&D Metals Co., Ltd.中国8$2.10M硅锰钢条杆、H型钢≥80mm
Henan Nybon Machinery Co., Ltd.中国11$1.61M土方机械零件、电动滑轮提升机
Fortech Yangzhou Industry LLC中国5$751.9K矿物燃料成型机、矿物加工机零件
Zhejiang Jiangfeng Co., Ltd.中国8$564.4K非不锈钢管件、其他钢铁结构体
Rugao Zhongcheng Pipe Pile Machinery Co., Ltd.中国4$211.9K非不锈钢管件、螺纹螺母
Hangzhou Metaltech Co., Ltd.中国5$129.6K车辆照明信号零件、发动机点火零件
Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd.中国5$87.8K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28硅锰钢条杆XIAMEN C & D METALS CO LTD中国$138.2K
2026-04-28硅锰钢条杆XIAMEN C & D METALS CO LTD中国$27.4K
2026-04-28硅锰钢条杆XIAMEN C & D METALS CO LTD中国$27.4K
2026-04-28硅锰钢条杆XIAMEN C & D METALS CO LTD中国$138.2K
2026-04-09硅锰钢条杆XIAMEN C & D METALS CO LTD中国$138.4K
2026-04-09硅锰钢条杆XIAMEN C & D METALS CO LTD中国$27.2K
2026-04-09硅锰钢条杆XIAMEN C & D METALS CO LTD中国$138.4K
2026-04-09硅锰钢条杆XIAMEN C & D METALS CO LTD中国$27.2K
2026-04-03硅锰钢条杆XIAMEN C & D METALS CO LTD中国$27.3K
2026-04-03硅锰钢条杆XIAMEN C & D METALS CO LTD中国$27.3K

相关企业 · 同类产品

Amaccao Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →