Phan Vu Investment Corporation

越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 硅锰钢丝

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phan Vũ

201
进口笔数
4
出口笔数
$17.84M
进口金额
$606.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-04-19
最近出口
23
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.15M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $463.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $244.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.13M · 11 笔出口 $108.5K · 1 笔2023-12进口 $91.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $114.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $403.5K · 6 笔出口 $483.0K · 1 笔2024-04进口 $537.0K · 8 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-05进口 $567.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $370.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $394.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $530.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $449.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $583.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $351.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $180.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $920.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.04M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $718.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $751.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $882.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $605.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $90.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $156.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $189.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $545.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.15M · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $463.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $244.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.13M · 11 笔出口 $108.5K · 1 笔2023-12进口 $91.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $114.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $403.5K · 6 笔出口 $483.0K · 1 笔2024-04进口 $537.0K · 8 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-05进口 $567.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $370.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $394.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $530.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $449.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $583.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $351.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $180.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $920.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.04M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $718.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $751.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $882.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $605.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $90.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $156.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $189.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $545.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.15M · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302217087
企查查编码QVN2USMR9X
成立日期2001-02-08
联系地址Phòng 3.15 Tầng 3, Khu I, The Prince Residence, Số 19-21 Ngu, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN VŨ
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng 3.15 Tầng 3, Khu I, The Prince Residence, Số 19-21 Ngu, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện theo quy định tại Khoản 1 Điều 10 Luật Kinh doanh bất động sản 2014. 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+842822200884
邮箱phanvu@phanvu.com
传真+842822200887
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本7,927.3974亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722920硅锰钢丝
731210钢绞线缆
730793非不锈钢对焊管件
722720硅锰钢条杆
281122二氧化硅
848060矿物材料模具
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
847490矿物加工机零件
721710未涂层钢线

出口

HS 编码产品
681099其他水泥制品
681091预制建筑构件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国178$17.61M
韩国4$79.0K
德国6$74.9K
马来西亚9$38.8K
泰国1$19.3K
日本3$18.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾3$497.6K
基里巴斯1$108.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Novoland Imp. & Exp. Co., Ltd.中国89$9.91M硅锰钢条杆、硅锰钢丝
YogiAnt International Ltd.中国22$3.22M钢绞线缆、硅锰钢条杆
Changshu Longte International Trade Co., Ltd.中国20$2.24M硅锰钢丝、硅锰钢条杆
Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd.中国13$755.5K矿物材料模具、其他钢铁制品
Taizhou Runwei Machinery Co., Ltd.中国15$527.6K非不锈钢对焊管件、其他钢铁制品
Yogiand International Limited中国香港9$500.3K硅锰钢条杆、硅锰钢丝
Paul Maschinenfabrik GmbH & Co. KG德国6$74.9K其他钢铁制品、其他锻钢制品
TOPDRILL哈萨克斯坦3$62.0K钻探机械零件、岩石钻具
Elkem Singapore Materials Pte. Ltd.新加坡6$36.4K二氧化硅、水泥添加剂
UNIT TEST SCIENTIFIC SDN BHD马来西亚3$2.4K非金属测试机、材料测试机零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WILSON GREEN ENERGY CO LTD中国台湾2$485.5K其他钢铁结构体、其他水泥制品
Public Utilities Board of Kiribati基里巴斯1$108.5K非木预制建筑、预制建筑构件
ZILEI INTERNATIONAL ENGINEERING CONSULTANT CO LTD中国台湾1$12.1K其他水泥制品

近期贸易明细

进口(共 201)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁结构体PAUL MASCHINENFABRIK GMBH & CO KG德国$15.5K
2026-04-28其他钢铁结构体PAUL MASCHINENFABRIK GMBH & CO KG德国$6.3K
2026-04-28其他钢铁结构体PAUL MASCHINENFABRIK GMBH & CO KG德国$15.5K
2026-04-28其他钢铁结构体PAUL MASCHINENFABRIK GMBH & CO KG德国$6.3K
2026-04-24非不锈钢对焊管件TAIZHOU RUNWEI MACHINERY CO LTD中国$16.0K
2026-04-24非不锈钢对焊管件TAIZHOU RUNWEI MACHINERY CO LTD中国$15.8K
2026-04-24非不锈钢对焊管件TAIZHOU RUNWEI MACHINERY CO LTD中国$16.0K
2026-04-24非不锈钢对焊管件TAIZHOU RUNWEI MACHINERY CO LTD中国$15.8K
2026-04-24非不锈钢对焊管件TAIZHOU RUNWEI MACHINERY CO LTD中国$15.4K
2026-04-24非不锈钢对焊管件TAIZHOU RUNWEI MACHINERY CO LTD中国$15.4K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-19其他水泥制品WILSON GREEN ENERGY CO LTD中国台湾$2.5K
2024-03-07其他水泥制品WILSON GREEN ENERGY CO LTD中国台湾$0
2024-03-07其他水泥制品WILSON GREEN ENERGY CO LTD中国台湾$0
2024-03-07其他水泥制品WILSON GREEN ENERGY CO LTD中国台湾$450.0K
2024-03-07其他水泥制品WILSON GREEN ENERGY CO LTD中国台湾$33.0K
2023-11-08预制建筑构件PUBLIC UTILITIES BOARD OF KIRIBATI基里巴斯$26.0K
2023-11-08预制建筑构件PUBLIC UTILITIES BOARD OF KIRIBATI基里巴斯$8.4K
2023-11-08预制建筑构件PUBLIC UTILITIES BOARD OF KIRIBATI基里巴斯$74.0K
2023-04-13其他水泥制品ZILEI INTERNATIONAL ENGINEERING CONSULTANT CO LTD中国台湾$0
2023-04-13其他水泥制品ZILEI INTERNATIONAL ENGINEERING CONSULTANT CO LTD中国台湾$12.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Phan Vu Investment Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →