Watari Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 合金钢线材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WATARI VIệT NAM

122
进口笔数
121
出口笔数
$2.19M
进口金额
$39.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $134.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.2K · 2 笔出口 $206 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.0K · 1 笔出口 $1.2K · 4 笔2024-02进口 $30.6K · 2 笔出口 $310 · 2 笔2024-03进口 $25.9K · 2 笔出口 $714 · 2 笔2024-04进口 $11.4K · 1 笔出口 $302 · 2 笔2024-05进口 $39.9K · 2 笔出口 $358 · 4 笔2024-06进口 $72.2K · 3 笔出口 $79 · 1 笔2024-07进口 $36.9K · 2 笔出口 $673 · 3 笔2024-08进口 $59.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $61.5K · 2 笔出口 $1.3K · 4 笔2024-10进口 $58.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $56.4K · 2 笔出口 $496 · 2 笔2024-12进口 $76.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.6K · 1 笔出口 $474 · 2 笔2025-03进口 $134.9K · 6 笔出口 $2.5K · 10 笔2025-04进口 $76.9K · 5 笔出口 $1.1K · 8 笔2025-05进口 $98.1K · 6 笔出口 $1.8K · 8 笔2025-06进口 $81.8K · 6 笔出口 $1.7K · 8 笔2025-07进口 $59.0K · 6 笔出口 $1.2K · 4 笔2025-08进口 $87.1K · 4 笔出口 $2.9K · 8 笔2025-09进口 $85.3K · 6 笔出口 $985 · 6 笔2025-10进口 $74.4K · 6 笔出口 $2.5K · 8 笔2025-11进口 $79.1K · 5 笔出口 $1.6K · 4 笔2025-12进口 $59.0K · 5 笔出口 $1.7K · 4 笔2026-01进口 $79.9K · 6 笔出口 $1.3K · 3 笔2026-02进口 $54.8K · 3 笔出口 $1.4K · 4 笔2026-03进口 $98.6K · 7 笔出口 $1.3K · 3 笔2026-04进口 $128.5K · 6 笔出口 $2.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.2K · 2 笔出口 $206 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.0K · 1 笔出口 $1.2K · 4 笔2024-02进口 $30.6K · 2 笔出口 $310 · 2 笔2024-03进口 $25.9K · 2 笔出口 $714 · 2 笔2024-04进口 $11.4K · 1 笔出口 $302 · 2 笔2024-05进口 $39.9K · 2 笔出口 $358 · 4 笔2024-06进口 $72.2K · 3 笔出口 $79 · 1 笔2024-07进口 $36.9K · 2 笔出口 $673 · 3 笔2024-08进口 $59.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $61.5K · 2 笔出口 $1.3K · 4 笔2024-10进口 $58.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $56.4K · 2 笔出口 $496 · 2 笔2024-12进口 $76.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.6K · 1 笔出口 $474 · 2 笔2025-03进口 $134.9K · 6 笔出口 $2.5K · 10 笔2025-04进口 $76.9K · 5 笔出口 $1.1K · 8 笔2025-05进口 $98.1K · 6 笔出口 $1.8K · 8 笔2025-06进口 $81.8K · 6 笔出口 $1.7K · 8 笔2025-07进口 $59.0K · 6 笔出口 $1.2K · 4 笔2025-08进口 $87.1K · 4 笔出口 $2.9K · 8 笔2025-09进口 $85.3K · 6 笔出口 $985 · 6 笔2025-10进口 $74.4K · 6 笔出口 $2.5K · 8 笔2025-11进口 $79.1K · 5 笔出口 $1.6K · 4 笔2025-12进口 $59.0K · 5 笔出口 $1.7K · 4 笔2026-01进口 $79.9K · 6 笔出口 $1.3K · 3 笔2026-02进口 $54.8K · 3 笔出口 $1.4K · 4 笔2026-03进口 $98.6K · 7 笔出口 $1.3K · 3 笔2026-04进口 $128.5K · 6 笔出口 $2.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0312043168
企查查编码QVNJ7B11WY
成立日期2012-10-30
联系地址48/42 Trần Đình Xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WATARI VIỆT NAM
企业英文名称WATARI VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址48/42 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp không được kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật. Doanh nghiệp không được cung cấp: dịch vụ thiết kế công trình, giám sát thi công xây dựng công trình; quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị - nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话0983317110
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本147亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722990合金钢线材
722920硅锰钢丝
847982混合机

出口

HS 编码产品
481950纸制包装容器
280430氮
902789分析仪器
902790切片机零件
392690其他塑料制品
731100钢制气罐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南121$2.19M
日本1$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南121$39.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Watari Welding Industry Co., Ltd.越南121$2.19M合金钢线材、硅锰钢丝
Watari Co., Ltd.日本1$1.4K其他润滑剂、混合机

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Watari Welding Industry Co., Ltd.越南70$24.9K纸制包装容器、塑料卷轴
Japan Vietnam Forging Co., Ltd.日本24$7.0K非螺纹垫圈、金属加工机刀
Japan Vietnam Forging Co., Inc.日本21$5.7K非轻质石油、金属加工机刀
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南6$2.1K电器装置零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28硅锰钢丝WATARI WELDING INDUSTRY CO LTD越南$512
2026-04-28硅锰钢丝WATARI WELDING INDUSTRY CO LTD越南$375
2026-04-28硅锰钢丝WATARI WELDING INDUSTRY CO LTD越南$558
2026-04-28硅锰钢丝WATARI WELDING INDUSTRY CO LTD越南$2.1K
2026-04-28硅锰钢丝WATARI WELDING INDUSTRY CO LTD越南$2.1K
2026-04-28硅锰钢丝WATARI WELDING INDUSTRY CO LTD越南$1.0K
2026-04-28硅锰钢丝WATARI WELDING INDUSTRY CO LTD越南$512
2026-04-28硅锰钢丝WATARI WELDING INDUSTRY CO LTD越南$1.8K
2026-04-28硅锰钢丝WATARI WELDING INDUSTRY CO LTD越南$263
2026-04-28硅锰钢丝WATARI WELDING INDUSTRY CO LTD越南$88

出口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22氮Japan Vietnam Forging Co., Ltd.越南$431
2026-04-14纸制包装容器WATARI WELDING INDUSTRY CO LTD越南$505
2026-04-14纸制包装容器WATARI WELDING INDUSTRY CO LTD越南$107
2026-04-14纸制包装容器WATARI WELDING INDUSTRY CO LTD越南$505
2026-04-14纸制包装容器WATARI WELDING INDUSTRY CO LTD越南$107
2026-04-14纸制包装容器WATARI WELDING INDUSTRY CO LTD越南$505
2026-04-14纸制包装容器WATARI WELDING INDUSTRY CO LTD越南$107
2026-03-30氮Japan Vietnam Forging Co., Ltd.越南$719
2026-03-17纸制包装容器WATARI WELDING INDUSTRY CO LTD越南$207
2026-03-17纸制包装容器WATARI WELDING INDUSTRY CO LTD越南$207

相关企业 · 同类产品

Watari Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →