Watari Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 合金钢线材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WATARI VIệT NAM
- 邮箱9
122
进口笔数
121
出口笔数
$2.19M
进口金额
$39.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312043168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ7B11WY |
| 成立日期 | 2012-10-30 |
| 联系地址 | 48/42 Trần Đình Xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WATARI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WATARI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48/42 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp không được kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật. Doanh nghiệp không được cung cấp: dịch vụ thiết kế công trình, giám sát thi công xây dựng công trình; quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị - nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0983317110 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 147亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722990 | 合金钢线材 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 280430 | 氮 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731100 | 钢制气罐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 121 | $2.19M |
| 日本 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 121 | $39.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Watari Welding Industry Co., Ltd. | 越南 | 121 | $2.19M | 合金钢线材、硅锰钢丝 |
| Watari Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.4K | 其他润滑剂、混合机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Watari Welding Industry Co., Ltd. | 越南 | 70 | $24.9K | 纸制包装容器、塑料卷轴 |
| Japan Vietnam Forging Co., Ltd. | 日本 | 24 | $7.0K | 非螺纹垫圈、金属加工机刀 |
| Japan Vietnam Forging Co., Inc. | 日本 | 21 | $5.7K | 非轻质石油、金属加工机刀 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 6 | $2.1K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 硅锰钢丝 | WATARI WELDING INDUSTRY CO LTD | 越南 | $512 |
| 2026-04-28 | 硅锰钢丝 | WATARI WELDING INDUSTRY CO LTD | 越南 | $375 |
| 2026-04-28 | 硅锰钢丝 | WATARI WELDING INDUSTRY CO LTD | 越南 | $558 |
| 2026-04-28 | 硅锰钢丝 | WATARI WELDING INDUSTRY CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 硅锰钢丝 | WATARI WELDING INDUSTRY CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 硅锰钢丝 | WATARI WELDING INDUSTRY CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 硅锰钢丝 | WATARI WELDING INDUSTRY CO LTD | 越南 | $512 |
| 2026-04-28 | 硅锰钢丝 | WATARI WELDING INDUSTRY CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 硅锰钢丝 | WATARI WELDING INDUSTRY CO LTD | 越南 | $263 |
| 2026-04-28 | 硅锰钢丝 | WATARI WELDING INDUSTRY CO LTD | 越南 | $88 |
出口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 氮 | Japan Vietnam Forging Co., Ltd. | 越南 | $431 |
| 2026-04-14 | 纸制包装容器 | WATARI WELDING INDUSTRY CO LTD | 越南 | $505 |
| 2026-04-14 | 纸制包装容器 | WATARI WELDING INDUSTRY CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-14 | 纸制包装容器 | WATARI WELDING INDUSTRY CO LTD | 越南 | $505 |
| 2026-04-14 | 纸制包装容器 | WATARI WELDING INDUSTRY CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-14 | 纸制包装容器 | WATARI WELDING INDUSTRY CO LTD | 越南 | $505 |
| 2026-04-14 | 纸制包装容器 | WATARI WELDING INDUSTRY CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-03-30 | 氮 | Japan Vietnam Forging Co., Ltd. | 越南 | $719 |
| 2026-03-17 | 纸制包装容器 | WATARI WELDING INDUSTRY CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-03-17 | 纸制包装容器 | WATARI WELDING INDUSTRY CO LTD | 越南 | $207 |