Hyundai Welding Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11,452 笔 · 主营 药芯焊丝
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Hyundai Welding Vina
- 邮箱166
- LinkedIn1
- Instagram1
2,520
进口笔数
11,452
出口笔数
$197.85M
进口金额
$334.52M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
189
供应商数
194
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600921745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU0EXXY0 |
| 成立日期 | 2007-09-24 |
| 联系地址 | Đường N2, KCN Nhơn Trạch 5, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HYUNDAI WELDING VINA. |
| 企业英文名称 | HYUNDAI WELDING VINA COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường N2, KCN Nhơn Trạch 5, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 5) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842513569515 |
| 传真 | +842513569251 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 802.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722720 | 硅锰钢条杆 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 720529 | 钢铁粉末 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722790 | 合金钢热轧棒材 |
| 720230 | 硅锰铁合金 |
| 810430 | 镁粉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 722990 | 合金钢线材 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 721730 | 镀贱金属钢线 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 831190 | 焊接材料 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,090 | $135.02M |
| 韩国 | 1,053 | $46.78M |
| 肯尼亚 | 24 | $3.73M |
| 中国台湾 | 50 | $3.32M |
| 瑞典 | 53 | $2.27M |
| 印度尼西亚 | 76 | $1.62M |
| 加拿大 | 13 | $1.36M |
| 印度 | 49 | $945.8K |
| 日本 | 67 | $942.5K |
| 英国 | 19 | $415.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3,475 | $81.28M |
| 印度 | 1,189 | $37.61M |
| 美国 | 710 | $25.66M |
| 墨西哥 | 553 | $17.12M |
| 俄罗斯 | 565 | $15.57M |
| 泰国 | 231 | $12.27M |
| 阿联酋 | 183 | $11.79M |
| 韩国 | 531 | $11.73M |
| 德国 | 310 | $10.51M |
| 新加坡 | 167 | $9.46M |
贸易伙伴
上游供应商(共 189)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZPL Tarzan Co., Ltd. | 中国 | 264 | $61.97M | 硅锰钢条杆、合金钢热轧棒材 |
| Hyundai Welding Co., Ltd. | 韩国 | 541 | $25.84M | 药芯焊丝、合金钢线材 |
| Changzhou Duchun Trading Co., Ltd. | 中国 | 84 | $15.14M | 硅锰钢条杆、合金钢热轧棒材 |
| HK Youst Industry Co., Ltd. | 中国 | 171 | $7.70M | 钢铁粉末、镁粉 |
| Styrolution Korea Ltd. | 韩国 | 77 | $6.29M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| KTL Co., Ltd. | 越南 | 71 | $4.20M | 硅锰铁合金、低碳锰铁 |
| Doohwa Industrier Co. | 韩国 | 94 | $4.15M | 其他纸制品、印刷标签 |
| Zenkoh Shoji (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 53 | $1.71M | 其他润滑剂、未涂层钢线 |
| Samwoo MTL Co., Ltd. | 韩国 | 189 | $1.62M | 长石、铝矿砂 |
| PT Papertech Indonesia | 印度尼西亚 | 68 | $1.41M | 其他纸制品、纺织纱线筒管 |
下游采购商(共 194)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Welding Co., Ltd. | 日本 | 2,895 | $69.72M | 合金钢线材、药芯焊丝 |
| Hyundai Welding Co., Ltd. | 韩国 | 2,205 | $58.01M | 合金钢线材、药芯焊丝 |
| Hyundai Welding Co., Ltd. | 印度 | 1,056 | $34.39M | 药芯焊丝、合金钢线材 |
| Hyundai Welding Co., Ltd. | 美国 | 589 | $23.35M | 硅锰钢丝、合金钢线材 |
| Hyundai Welding Co., Ltd. | 墨西哥 | 494 | $15.51M | 药芯焊丝、合金钢线材 |
| Hyundai Welding Co., Ltd. | 德国 | 277 | $9.18M | 合金钢线材、药芯焊丝 |
| Hyundai Welding Co., Ltd. | 澳大利亚 | 216 | $7.26M | 合金钢线材、药芯焊丝 |
| Hyundai Welding Co., Ltd. | 意大利 | 210 | $6.82M | 药芯焊丝、合金钢线材 |
| Hyundai Welding Co., Ltd. | 西班牙 | 223 | $6.66M | 合金钢线材、药芯焊丝 |
| Hyundai Welding Co., Ltd. | 俄罗斯 | 235 | $6.45M | 药芯焊丝、硅锰钢丝 |
近期贸易明细
进口(共 2,520)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 电热电阻器 | Hyundai Welding GmbH | 罗马尼亚 | $988 |
| 2026-07-31 | 切片机零件 | Hyundai Welding GmbH | 德国 | $431 |
| 2026-07-31 | 气体过滤机械 | Hyundai Welding GmbH | 英国 | $92 |
| 2026-07-30 | 可互换金属模具 | D & S Dies Co., Ltd. | 韩国 | $76.4K |
| 2026-07-30 | 高岭土 | Samwoo MTL Co., Ltd. | 韩国 | $5.3K |
| 2026-07-30 | 铝矿砂 | Samwoo MTL Co., Ltd. | 韩国 | $5.9K |
| 2026-07-30 | 高岭土 | Samwoo MTL Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-07-30 | 铝矿砂 | Samwoo MTL Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-07-29 | 150克以上再生衬纸 | PT Papertech Indonesia | 印度尼西亚 | $11.6K |
| 2026-07-29 | 商业广告材料 | Hyundai Welding Co., Ltd. | 韩国 | $60 |
出口(共 11,452)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 合金钢线材 | Hyundai Welding Co., Ltd. | 荷兰 | $4.6K |
| 2026-07-31 | 合金钢线材 | Hyundai Welding Co., Ltd. | 墨西哥 | $46.6K |
| 2026-07-31 | 药芯焊丝 | Hyundai Welding Co., Ltd. | 俄罗斯 | $6.7K |
| 2026-07-31 | 合金钢线材 | Hyundai Welding Co., Ltd. | 日本 | $602 |
| 2026-07-31 | 药芯焊丝 | Hyundai Welding Co., Ltd. | 俄罗斯 | $7.0K |
| 2026-07-31 | 药芯焊丝 | Hyundai Welding Co., Ltd. | 俄罗斯 | $3.2K |
| 2026-07-31 | 药芯焊丝 | Hyundai Welding Co., Ltd. | 俄罗斯 | $2.8K |
| 2026-07-31 | 合金钢线材 | Hyundai Welding Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 合金钢线材 | Hyundai Welding Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-07-31 | 合金钢线材 | Hyundai Welding Co., Ltd. | 日本 | $9.8K |