Hyundai Welding Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 11,452 笔 · 主营 药芯焊丝

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Hyundai Welding Vina

2,520
进口笔数
11,452
出口笔数
$197.85M
进口金额
$334.52M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
189
供应商数
194
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.82M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $998.1K · 9 笔出口 $1.01M · 37 笔2023-11进口 $3.38M · 48 笔出口 $7.32M · 247 笔2023-12进口 $3.24M · 47 笔出口 $6.69M · 224 笔2024-01进口 $2.78M · 54 笔出口 $8.00M · 269 笔2024-02进口 $1.30M · 26 笔出口 $5.86M · 203 笔2024-03进口 $3.75M · 58 笔出口 $7.72M · 251 笔2024-04进口 $2.66M · 46 笔出口 $8.35M · 278 笔2024-05进口 $2.96M · 53 笔出口 $8.40M · 279 笔2024-06进口 $4.81M · 46 笔出口 $7.73M · 264 笔2024-07进口 $4.42M · 59 笔出口 $9.94M · 307 笔2024-08进口 $5.50M · 62 笔出口 $8.16M · 287 笔2024-09进口 $5.12M · 53 笔出口 $5.91M · 223 笔2024-10进口 $4.82M · 59 笔出口 $6.95M · 251 笔2024-11进口 $4.88M · 63 笔出口 $6.49M · 244 笔2024-12进口 $5.89M · 61 笔出口 $6.97M · 263 笔2025-01进口 $2.25M · 56 笔出口 $5.93M · 236 笔2025-02进口 $3.95M · 65 笔出口 $7.34M · 265 笔2025-03进口 $2.96M · 58 笔出口 $8.06M · 312 笔2025-04进口 $4.60M · 66 笔出口 $7.54M · 285 笔2025-05进口 $2.99M · 53 笔出口 $7.66M · 279 笔2025-06进口 $3.12M · 56 笔出口 $8.58M · 327 笔2025-07进口 $6.44M · 84 笔出口 $8.28M · 327 笔2025-08进口 $5.10M · 67 笔出口 $7.14M · 283 笔2025-09进口 $4.51M · 68 笔出口 $7.01M · 275 笔2025-10进口 $3.12M · 60 笔出口 $8.09M · 304 笔2025-11进口 $3.98M · 82 笔出口 $12.82M · 319 笔2025-12进口 $3.29M · 72 笔出口 $7.79M · 302 笔2026-01进口 $4.56M · 88 笔出口 $7.66M · 306 笔2026-02进口 $3.95M · 70 笔出口 $5.32M · 203 笔2026-03进口 $4.22M · 82 笔出口 $7.66M · 291 笔2026-04进口 $6.75M · 76 笔出口 $8.23M · 299 笔2026-05进口 $5.01M · 69 笔出口 $7.91M · 292 笔2026-06进口 $5.76M · 71 笔出口 $7.90M · 297 笔2026-07进口 $5.16M · 60 笔出口 $7.86M · 277 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $998.1K · 9 笔出口 $1.01M · 37 笔2023-11进口 $3.38M · 48 笔出口 $7.32M · 247 笔2023-12进口 $3.24M · 47 笔出口 $6.69M · 224 笔2024-01进口 $2.78M · 54 笔出口 $8.00M · 269 笔2024-02进口 $1.30M · 26 笔出口 $5.86M · 203 笔2024-03进口 $3.75M · 58 笔出口 $7.72M · 251 笔2024-04进口 $2.66M · 46 笔出口 $8.35M · 278 笔2024-05进口 $2.96M · 53 笔出口 $8.40M · 279 笔2024-06进口 $4.81M · 46 笔出口 $7.73M · 264 笔2024-07进口 $4.42M · 59 笔出口 $9.94M · 307 笔2024-08进口 $5.50M · 62 笔出口 $8.16M · 287 笔2024-09进口 $5.12M · 53 笔出口 $5.91M · 223 笔2024-10进口 $4.82M · 59 笔出口 $6.95M · 251 笔2024-11进口 $4.88M · 63 笔出口 $6.49M · 244 笔2024-12进口 $5.89M · 61 笔出口 $6.97M · 263 笔2025-01进口 $2.25M · 56 笔出口 $5.93M · 236 笔2025-02进口 $3.95M · 65 笔出口 $7.34M · 265 笔2025-03进口 $2.96M · 58 笔出口 $8.06M · 312 笔2025-04进口 $4.60M · 66 笔出口 $7.54M · 285 笔2025-05进口 $2.99M · 53 笔出口 $7.66M · 279 笔2025-06进口 $3.12M · 56 笔出口 $8.58M · 327 笔2025-07进口 $6.44M · 84 笔出口 $8.28M · 327 笔2025-08进口 $5.10M · 67 笔出口 $7.14M · 283 笔2025-09进口 $4.51M · 68 笔出口 $7.01M · 275 笔2025-10进口 $3.12M · 60 笔出口 $8.09M · 304 笔2025-11进口 $3.98M · 82 笔出口 $12.82M · 319 笔2025-12进口 $3.29M · 72 笔出口 $7.79M · 302 笔2026-01进口 $4.56M · 88 笔出口 $7.66M · 306 笔2026-02进口 $3.95M · 70 笔出口 $5.32M · 203 笔2026-03进口 $4.22M · 82 笔出口 $7.66M · 291 笔2026-04进口 $6.75M · 76 笔出口 $8.23M · 299 笔2026-05进口 $5.01M · 69 笔出口 $7.91M · 292 笔2026-06进口 $5.76M · 71 笔出口 $7.90M · 297 笔2026-07进口 $5.16M · 60 笔出口 $7.86M · 277 笔

工商档案

企业注册号3600921745
企查查编码QVNU0EXXY0
成立日期2007-09-24
联系地址Đường N2, KCN Nhơn Trạch 5, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HYUNDAI WELDING VINA.
企业英文名称HYUNDAI WELDING VINA COMPANY LIMITED.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường N2, KCN Nhơn Trạch 5, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 5) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842513569515
传真+842513569251
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本802.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722720硅锰钢条杆
381090焊接用焊剂
720529钢铁粉末
481190其他涂布纸
340399其他润滑剂
392690其他塑料制品
722790合金钢热轧棒材
720230硅锰铁合金
810430镁粉
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
831120药芯焊丝
722990合金钢线材
722920硅锰钢丝
381090焊接用焊剂
721730镀贱金属钢线
392350塑料封口件
831190焊接材料
381010金属表面酸洗制剂
732690其他钢铁制品
8504321kVA-16kVA变压器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,090$135.02M
韩国1,053$46.78M
肯尼亚24$3.73M
中国台湾50$3.32M
瑞典53$2.27M
印度尼西亚76$1.62M
加拿大13$1.36M
印度49$945.8K
日本67$942.5K
英国19$415.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3,475$81.28M
印度1,189$37.61M
美国710$25.66M
墨西哥553$17.12M
俄罗斯565$15.57M
泰国231$12.27M
阿联酋183$11.79M
韩国531$11.73M
德国310$10.51M
新加坡167$9.46M

贸易伙伴

上游供应商(共 189)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ZPL Tarzan Co., Ltd.中国264$61.97M硅锰钢条杆、合金钢热轧棒材
Hyundai Welding Co., Ltd.韩国541$25.84M药芯焊丝、合金钢线材
Changzhou Duchun Trading Co., Ltd.中国84$15.14M硅锰钢条杆、合金钢热轧棒材
HK Youst Industry Co., Ltd.中国171$7.70M钢铁粉末、镁粉
Styrolution Korea Ltd.韩国77$6.29MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
KTL Co., Ltd.越南71$4.20M硅锰铁合金、低碳锰铁
Doohwa Industrier Co.韩国94$4.15M其他纸制品、印刷标签
Zenkoh Shoji (Thailand) Co., Ltd.泰国53$1.71M其他润滑剂、未涂层钢线
Samwoo MTL Co., Ltd.韩国189$1.62M长石、铝矿砂
PT Papertech Indonesia印度尼西亚68$1.41M其他纸制品、纺织纱线筒管

下游采购商(共 194)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyundai Welding Co., Ltd.日本2,895$69.72M合金钢线材、药芯焊丝
Hyundai Welding Co., Ltd.韩国2,205$58.01M合金钢线材、药芯焊丝
Hyundai Welding Co., Ltd.印度1,056$34.39M药芯焊丝、合金钢线材
Hyundai Welding Co., Ltd.美国589$23.35M硅锰钢丝、合金钢线材
Hyundai Welding Co., Ltd.墨西哥494$15.51M药芯焊丝、合金钢线材
Hyundai Welding Co., Ltd.德国277$9.18M合金钢线材、药芯焊丝
Hyundai Welding Co., Ltd.澳大利亚216$7.26M合金钢线材、药芯焊丝
Hyundai Welding Co., Ltd.意大利210$6.82M药芯焊丝、合金钢线材
Hyundai Welding Co., Ltd.西班牙223$6.66M合金钢线材、药芯焊丝
Hyundai Welding Co., Ltd.俄罗斯235$6.45M药芯焊丝、硅锰钢丝

近期贸易明细

进口(共 2,520)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31电热电阻器Hyundai Welding GmbH罗马尼亚$988
2026-07-31切片机零件Hyundai Welding GmbH德国$431
2026-07-31气体过滤机械Hyundai Welding GmbH英国$92
2026-07-30可互换金属模具D & S Dies Co., Ltd.韩国$76.4K
2026-07-30高岭土Samwoo MTL Co., Ltd.韩国$5.3K
2026-07-30铝矿砂Samwoo MTL Co., Ltd.韩国$5.9K
2026-07-30高岭土Samwoo MTL Co., Ltd.韩国$3.5K
2026-07-30铝矿砂Samwoo MTL Co., Ltd.韩国$4.0K
2026-07-29150克以上再生衬纸PT Papertech Indonesia印度尼西亚$11.6K
2026-07-29商业广告材料Hyundai Welding Co., Ltd.韩国$60

出口(共 11,452)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31合金钢线材Hyundai Welding Co., Ltd.荷兰$4.6K
2026-07-31合金钢线材Hyundai Welding Co., Ltd.墨西哥$46.6K
2026-07-31药芯焊丝Hyundai Welding Co., Ltd.俄罗斯$6.7K
2026-07-31合金钢线材Hyundai Welding Co., Ltd.日本$602
2026-07-31药芯焊丝Hyundai Welding Co., Ltd.俄罗斯$7.0K
2026-07-31药芯焊丝Hyundai Welding Co., Ltd.俄罗斯$3.2K
2026-07-31药芯焊丝Hyundai Welding Co., Ltd.俄罗斯$2.8K
2026-07-31合金钢线材Hyundai Welding Co., Ltd.日本$1.2K
2026-07-31合金钢线材Hyundai Welding Co., Ltd.日本$3.0K
2026-07-31合金钢线材Hyundai Welding Co., Ltd.日本$9.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hyundai Welding Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →