Duc Hien Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 硅锰钢条杆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Đức Hiền
6
进口笔数
0
出口笔数
$969.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500427167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDXSH5W9 |
| 成立日期 | 2002-10-25 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Lai Xá, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐỨC HIỀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày dép 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842433860919 |
| 传真 | 33661530 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722720 | 硅锰钢条杆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $969.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinhong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $784.5K | 热轧钢条<14mm、硅锰钢条杆 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $185.1K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 硅锰钢条杆 | XINHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $110.2K |
| 2026-04-01 | 硅锰钢条杆 | XINHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $110.2K |
| 2026-04-01 | 硅锰钢条杆 | XINHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $175.2K |
| 2026-04-01 | 硅锰钢条杆 | XINHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $175.2K |
| 2026-01-26 | 硅锰钢条杆 | XINHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $104.3K |
| 2025-12-25 | 硅锰钢条杆 | XINHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $109.3K |
| 2025-12-25 | 硅锰钢条杆 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $102.5K |
| 2025-10-10 | 硅锰钢条杆 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $82.5K |