An Duc Investment & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 硅锰钢条杆
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư và xây dựng An Đức
13
进口笔数
0
出口笔数
$3.53M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200672873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1Q3HUGJ |
| 成立日期 | 2006-05-24 |
| 联系地址 | Khu 6, Phường Hồng An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG AN ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02253534199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722720 | 硅锰钢条杆 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $3.53M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changshu Longte International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.56M | 硅锰钢丝、硅锰钢条杆 |
| Tianjin Supcon Trade & Service Co., Ltd. | 中国 | 4 | $944.0K | 未涂层钢线、硅锰钢条杆 |
| Tianjin Huashi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $414.6K | 未涂层钢线、硅锰钢条杆 |
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 2 | $333.0K | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| Guangxi Free Trade Zone Baochang Lianda New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $151.2K | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| Hangzhou Novoland Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $122.9K | 硅锰钢条杆、硅锰钢丝 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-22 | 硅锰钢条杆 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $123.7K |
| 2024-06-19 | 硅锰钢条杆 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $173.6K |
| 2024-06-19 | 硅锰钢条杆 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $86.6K |
| 2024-06-19 | 硅锰钢条杆 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $87.0K |
| 2024-06-17 | 钢绞线缆 | GUANGXI FREE TRADE ZONE BAOCHANG LIANDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $151.2K |
| 2024-06-10 | 硅锰钢条杆 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $87.2K |
| 2024-06-10 | 硅锰钢条杆 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $87.2K |
| 2024-06-10 | 硅锰钢条杆 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $173.4K |
| 2024-05-08 | 硅锰钢条杆 | TIANJIN HUASHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $122.7K |
| 2024-05-08 | 硅锰钢条杆 | TIANJIN HUASHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $291.8K |