Truong Son Investment & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 硅锰钢条杆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và XâY LắP TRườNG SơN
30
进口笔数
0
出口笔数
$5.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700210210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9QUA588 |
| 成立日期 | 2002-08-29 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY LẮP TRƯỜNG SƠN |
| 企业英文名称 | TRUONG SON INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +842262210666 |
| 邮箱 | congtytruongson2002@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,042.4994亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722720 | 硅锰钢条杆 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 846262 | 机械压力机 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $5.56M |
| 印度 | 1 | $27.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changshu Longte International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $2.87M | 硅锰钢丝、硅锰钢条杆 |
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 10 | $1.66M | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $817.2K | 矿物材料模具、其他钢铁制品 |
| Taizhou Sky Ocean Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $118.9K | 金属切割锯、其他升降机械 |
| Changzhou V Fast International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.6K | 其他车辆零件、摩托车及配件 |
| Sinoshing International Ltd. | 中国 | 1 | $42.0K | 涂层钢板、未涂层钢线 |
| CG Power & Industrial Solutions Ltd. | 印度 | 1 | $27.4K | 电器装置零件、750W-75kW交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 硅锰钢条杆 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $77.0K |
| 2026-03-11 | 硅锰钢条杆 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $215.9K |
| 2026-01-22 | 硅锰钢条杆 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $257.2K |
| 2026-01-22 | 硅锰钢条杆 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $103.8K |
| 2026-01-13 | 矿物材料模具 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2026-01-13 | 矿物材料模具 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $56.4K |
| 2026-01-13 | 矿物材料模具 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2026-01-13 | 矿物材料模具 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2026-01-13 | 矿物材料模具 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $60.8K |
| 2026-01-13 | 矿物材料模具 | JIANGSU HAIHENG BUILDING MATERIALS MACHINERY CO LTD | 中国 | $27.8K |