Kien Giang Mechanical Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 硅锰钢条杆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Kiên Giang
20
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1700456512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8AA36WJ |
| 成立日期 | 2004-12-06 |
| 联系地址 | Số 181, đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Vĩnh Lợi, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ KIÊN GIANG |
| 企业英文名称 | KIEN GIANG MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 181, đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Rạch Giá, An Giang |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | 02973913505 |
| 邮箱 | cokhikiengiang@kimec.vn |
| 官网 | cokhikiengiang.com.vn |
| 传真 | 02973913506 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722720 | 硅锰钢条杆 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.14M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hanchen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $581.2K | 非不锈钢管件、硅锰钢条杆 |
| Newmeda Materials Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 3 | $340.4K | 硅锰钢条杆、钢绞线缆 |
| Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $202.4K | 矿物材料模具、其他钢铁制品 |
| Henan TX Lifting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.1K | 电动滑轮提升机、电动绞车 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 未涂层钢线 | HANGZHOU HANCHEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-21 | 未涂层钢线 | HANGZHOU HANCHEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-21 | 未涂层钢线 | HANGZHOU HANCHEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-21 | 未涂层钢线 | HANGZHOU HANCHEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-13 | 电动滑轮提升机 | HENAN TX LIFTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-13 | 电动滑轮提升机 | HENAN TX LIFTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-08 | 硅锰钢丝 | NEWMEDA MATERIALS CO LTD | 中国 | $71.5K |
| 2026-04-08 | 硅锰钢丝 | NEWMEDA MATERIALS CO LTD | 中国 | $71.5K |
| 2026-04-08 | 硅锰钢丝 | NEWMEDA MATERIALS CO LTD | 中国 | $42.5K |
| 2026-04-08 | 硅锰钢丝 | NEWMEDA MATERIALS CO LTD | 中国 | $42.5K |