Minh Duc Son Tay Concrete & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 硅锰钢条杆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bê Tông Và Xây Dựng Minh Đức - Sơn Tây
40
进口笔数
0
出口笔数
$10.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500577028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK1TN6YY |
| 成立日期 | 2007-12-30 |
| 联系地址 | Thôn Tân Phú, Xã Sơn Đông, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÊ TÔNG VÀ XÂY DỰNG MINH ĐỨC - SƠN TÂY |
| 企业英文名称 | MINH DUC-SON TAY CONCRETE AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Phú, Xã Đoài Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 邮箱 | nhungnt@betongminhduc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 864亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722720 | 硅锰钢条杆 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731511 | 滚子链 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $10.01M |
| 韩国 | 1 | $36.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changshu Longte International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $3.76M | 硅锰钢丝、硅锰钢条杆 |
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 11 | $3.19M | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| Hangzhou Novoland Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.55M | 硅锰钢条杆、硅锰钢丝 |
| Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.02M | 矿物材料模具、其他钢铁制品 |
| Shandong Haiyu Industry Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300.8K | 矿物燃料成型机、矿物材料模具 |
| Hongxing Group Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $185.5K | 非不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| HS ENG Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $36.0K | 矿物燃料成型机、滚子链 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 矿物材料模具 | Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | $61.1K |
| 2026-06-17 | 矿物材料模具 | Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | $67.9K |
| 2026-06-17 | 矿物材料模具 | Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | $81.0K |
| 2026-06-17 | 矿物材料模具 | Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | $16.6K |
| 2026-06-17 | 矿物材料模具 | Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | $90.0K |
| 2026-06-17 | 矿物材料模具 | Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | $15.5K |
| 2026-05-15 | 矿物材料模具 | Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | $12.3K |
| 2026-05-15 | 矿物材料模具 | Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | $65.1K |
| 2026-05-15 | 矿物材料模具 | Jiangsu Haiheng Building Materials Machinery Co., Ltd. | 中国 | $49.2K |
| 2026-05-07 | 矿物材料模具 | Shandong Haiyu Industry Group Co., Ltd. | 中国 | $91.2K |