Viet Huy Hai Phong Service & Commerce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Việt Huy Hải Phòng
132
进口笔数
0
出口笔数
$8.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201224063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ9PFKDQ |
| 成立日期 | 2011-12-05 |
| 联系地址 | Số 20 Cầu Thang 5, tầng 5, lô 8, Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT HUY HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | VIET HUY HAI PHONG SERVICE AND COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 Cầu Thang 5, tầng 5, lô 8, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84934299855 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 722720 | 硅锰钢条杆 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560790 | 其他绳缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 132 | $8.11M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Supcon Trade & Service Co., Ltd. | 中国 | 33 | $2.36M | 未涂层钢线、硅锰钢条杆 |
| Tianjin Dalu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $2.14M | 钢绞线缆、热轧钢条<14mm |
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 23 | $1.22M | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| Shandong Xindadi Holding Group Co., Ltd. | 中国 | 21 | $718.1K | 未涂层钢线、运输集装箱 |
| Tianjin Wasungen Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $501.5K | 硅锰钢条杆、钢绞线缆 |
| Guangdong Longtime International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $491.4K | 钢绞线缆、9mm以上MDF板 |
| Qingdao Ruisong Wire Rope Co., Ltd. | 中国 | 4 | $207.2K | 未涂层钢线、钢绞线缆 |
| Guangxi Free Trade Zone Baochang Lianda New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $203.3K | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| Qinhuangdao Jiexuan Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $69.6K | 钢绞线缆、其他钢铁结构体 |
| Tianjin GSY Tech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $8.9K | 钢绞线缆、液压车辆千斤顶 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 钢绞线缆 | GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $85.9K |
| 2026-04-14 | 钢绞线缆 | GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $85.9K |
| 2026-04-12 | 硅锰钢条杆 | TIANJIN SUPCON TRADE & SERVICE CO LTD | 中国 | $90.0K |
| 2026-04-12 | 硅锰钢条杆 | TIANJIN SUPCON TRADE & SERVICE CO LTD | 中国 | $90.0K |
| 2026-04-08 | 未涂层钢线 | SHANDONG XINDADI HOLDING GROUP CO. LTD | 中国 | $31.3K |
| 2026-04-08 | 未涂层钢线 | SHANDONG XINDADI HOLDING GROUP CO. LTD | 中国 | $31.3K |
| 2026-02-12 | 其他钢铁结构体 | TIANJIN GSY TECH CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-02-12 | 其他钢铁结构体 | TIANJIN GSY TECH CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-02-12 | 其他钢铁结构体 | TIANJIN GSY TECH CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-12 | 其他钢铁结构体 | TIANJIN GSY TECH CO LTD | 中国 | $180 |