Suntech Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 290 笔 · 主营 电热电阻器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Thiên Hoàng

67
进口笔数
290
出口笔数
$3.35M
进口金额
$42.45M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-02-04
最近出口
11
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.38M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.0K · 1 笔出口 $226.5K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $132.4K · 3 笔2023-11进口 $220 · 1 笔出口 $61.2K · 2 笔2023-12进口 $10.8K · 1 笔出口 $52.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $164.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $147.2K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 1 笔2024-05进口 $1.5K · 2 笔出口 $164.1K · 4 笔2024-06进口 $37.3K · 4 笔出口 $120.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.38M · 4 笔2024-08进口 $2.6K · 2 笔出口 $160.1K · 3 笔2024-09进口 $288 · 1 笔出口 $141.1K · 4 笔2024-10进口 $54.7K · 5 笔出口 $77.1K · 5 笔2024-11进口 $160.4K · 10 笔出口 $295.3K · 11 笔2024-12进口 $195.7K · 7 笔出口 $382.8K · 11 笔2025-01进口 $179.5K · 3 笔出口 $222.0K · 4 笔2025-02进口 $113.8K · 1 笔出口 $175.9K · 2 笔2025-03进口 $122.6K · 3 笔出口 $162.4K · 3 笔2025-04进口 $204.1K · 2 笔出口 $225.3K · 2 笔2025-05进口 $113.8K · 1 笔出口 $211.8K · 4 笔2025-06进口 $116.2K · 1 笔出口 $634.7K · 4 笔2025-07进口 $118.6K · 1 笔出口 $579.0K · 6 笔2025-08进口 $76.8K · 2 笔出口 $491.5K · 7 笔2025-09进口 $115.6K · 2 笔出口 $306.8K · 3 笔2025-10进口 $115.0K · 2 笔出口 $662.1K · 10 笔2025-11进口 $276.0K · 2 笔出口 $620.8K · 5 笔2025-12进口 $1.4K · 3 笔出口 $390.1K · 10 笔2026-01进口 $4.2K · 2 笔出口 $11.3K · 3 笔2026-02进口 $2.4K · 2 笔出口 $2.8K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.0K · 1 笔出口 $226.5K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $132.4K · 3 笔2023-11进口 $220 · 1 笔出口 $61.2K · 2 笔2023-12进口 $10.8K · 1 笔出口 $52.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $164.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $147.2K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 1 笔2024-05进口 $1.5K · 2 笔出口 $164.1K · 4 笔2024-06进口 $37.3K · 4 笔出口 $120.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.38M · 4 笔2024-08进口 $2.6K · 2 笔出口 $160.1K · 3 笔2024-09进口 $288 · 1 笔出口 $141.1K · 4 笔2024-10进口 $54.7K · 5 笔出口 $77.1K · 5 笔2024-11进口 $160.4K · 10 笔出口 $295.3K · 11 笔2024-12进口 $195.7K · 7 笔出口 $382.8K · 11 笔2025-01进口 $179.5K · 3 笔出口 $222.0K · 4 笔2025-02进口 $113.8K · 1 笔出口 $175.9K · 2 笔2025-03进口 $122.6K · 3 笔出口 $162.4K · 3 笔2025-04进口 $204.1K · 2 笔出口 $225.3K · 2 笔2025-05进口 $113.8K · 1 笔出口 $211.8K · 4 笔2025-06进口 $116.2K · 1 笔出口 $634.7K · 4 笔2025-07进口 $118.6K · 1 笔出口 $579.0K · 6 笔2025-08进口 $76.8K · 2 笔出口 $491.5K · 7 笔2025-09进口 $115.6K · 2 笔出口 $306.8K · 3 笔2025-10进口 $115.0K · 2 笔出口 $662.1K · 10 笔2025-11进口 $276.0K · 2 笔出口 $620.8K · 5 笔2025-12进口 $1.4K · 3 笔出口 $390.1K · 10 笔2026-01进口 $4.2K · 2 笔出口 $11.3K · 3 笔2026-02进口 $2.4K · 2 笔出口 $2.8K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $46.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101273892
企查查编码QVNQTGNP3E
成立日期2002-07-18
联系地址Số 9, dãy B, tổ 42, ngách 44, ngõ 1 Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THIÊN HOÀNG
企业英文名称SUNTECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9, dãy B, tổ 42, ngách 44, ngõ 1 Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842438643483
邮箱admin@suntechvina.com
官网www.suntechvina.com
传真8643483
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851680电热电阻器
844399其他印刷机零件
844332单功能打印机
847780其他橡塑机械
852359其他半导体介质
940549非LED电灯装置
854390电气设备零件
321590其他墨水
350699其他粘合剂≤1kg
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
851680电热电阻器
391990自粘塑料片
391000初级硅氧烷
760720衬背铝箔
853690其他电路开关装置
700910车辆后视镜
392010乙烯聚合物塑料
481141自粘纸板
854430车用线束
481099无机涂布纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南33$3.09M
中国台湾11$153.0K
日本4$50.2K
泰国9$32.4K
韩国7$13.6K
中国7$11.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南50$35.60M
墨西哥230$6.79M
俄罗斯1$43.7K
印度7$11.8K
新加坡1$2.3K
日本1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suntech Vina Co., Ltd.越南33$3.09M电热电阻器、自粘塑料片
HITI DIGITAL INC TAICHUNG BRANCH中国台湾8$104.1K打字机色带、其他印刷机零件
DNP Singapore Pte. Ltd.新加坡9$82.5K打字机色带、单功能打印机
Hiti Digital Inc., Taichung Branch韩国2$34.9K其他印刷机零件、单功能打印机
PONGEE INDUSTRIES CO LTD中国台湾2$13.9K数据处理机、其他办公设备
TIT ENG Co., Ltd.尼日利亚4$12.9K打字机色带、单功能打印机
Shenzhen Chipbond Technology Co., Ltd.中国2$7.7K智能卡、其他塑料制品
Tatwah Technology Co., Ltd.中国2$2.8K智能卡、其他电子IC
Hongkong XCC RFID Smartlabel Technology Co., Ltd.中国2$1.4K其他半导体介质、智能卡
Icepipe Corp.韩国3$756非LED电灯装置、LED照明装置

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suntech Vina Co., Ltd.越南18$33.71M自粘塑料片、其他电路开关装置
Magna Mirror Systems Monterrey, S.A. de C.V.墨西哥31$3.51M其他铝制品、电热电阻器
UIL Vietnam Joint Stock Co.越南31$1.84M自粘塑料片、聚碳酸酯
Go Global SLC, S. de R.L. de C.V.墨西哥24$1.16M其他塑料制品、电动机及零件
Murakami Mfg. Mexico, S.A. de C.V.墨西哥15$770.3K车辆后视镜、其他塑料制品
Reynoso International Systems, S.A. de C.V.墨西哥111$683.2K其他塑料制品、发动机点火零件
Ficosa North America, S.A. de C.V.墨西哥49$674.4K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
Thien A Import Export Joint Stock Co.越南1$53.5K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冻去骨牛肉
SMR Automotive Systems India Ltd.印度7$11.8K车辆后视镜、37.5瓦以下电机
DNP Singapore Pte. Ltd.新加坡2$3.3K单功能打印机、其他橡塑机械

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07单功能打印机HITI DIGITAL INC TAICHUNG BRANCH中国台湾$1.5K
2026-04-07单功能打印机HITI DIGITAL INC TAICHUNG BRANCH中国台湾$1.5K
2026-04-07其他印刷机零件HITI DIGITAL INC TAICHUNG BRANCH中国台湾$1.2K
2026-04-07单功能打印机HITI DIGITAL INC TAICHUNG BRANCH中国台湾$4.0K
2026-04-07其他印刷机零件HITI DIGITAL INC TAICHUNG BRANCH中国台湾$7.4K
2026-04-07其他印刷机零件HITI DIGITAL INC TAICHUNG BRANCH中国台湾$7.4K
2026-04-07其他印刷机零件HITI DIGITAL INC TAICHUNG BRANCH中国台湾$1.2K
2026-04-07单功能打印机HITI DIGITAL INC TAICHUNG BRANCH中国台湾$8.7K
2026-04-07其他印刷机零件HITI DIGITAL INC TAICHUNG BRANCH中国台湾$200
2026-04-07单功能打印机HITI DIGITAL INC TAICHUNG BRANCH中国台湾$4.0K

出口(共 290)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25电磁装置PJSC Stalkanat乌克兰$1.9K
2026-06-25变压器零件PJSC Stalkanat乌克兰$605
2026-06-25过滤净化器零件PJSC Stalkanat乌克兰$923
2026-06-25其他橡胶带PJSC Stalkanat乌克兰$1.5K
2026-06-25电器装置零件PJSC Stalkanat乌克兰$660
2026-06-25齿轮及变速器PJSC Stalkanat乌克兰$2.2K
2026-06-25电磁装置PJSC Stalkanat乌克兰$506
2026-06-25其他钢铁制品PJSC Stalkanat乌克兰$5.6K
2026-06-25织物基研磨粉PJSC Stalkanat乌克兰$10.0K
2026-06-25其他离心泵PJSC Stalkanat乌克兰$734

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Suntech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →