Dai Thang Mechanical Make Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 热轧钢扁平材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí CHế TạO ĐạI THắNG
5
进口笔数
7
出口笔数
$295.0K
进口金额
$5.7K
出口金额
2025-12-05
最近进口
2025-08-26
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109221871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0EMDD01 |
| 成立日期 | 2020-06-15 |
| 联系地址 | Số nhà 4, Ngõ số 4, Đường số 1, Thôn Đông, Xã Tàm Xá, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHẾ TẠO ĐẠI THẮNG |
| 企业英文名称 | DAI THANG MECHANICAL MAKE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 4, Ngõ số 4, Đường số 1, Thôn Đông, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84974247715 |
| 邮箱 | cokhichetaodaithang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721491 | 矩形钢棒 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 722820 | 硅锰钢条 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $295.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $5.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kasen Steel Co., Ltd. | 中国 | 5 | $295.0K | 10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Racing Products Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SSM Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Maruesu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $595 | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 热轧合金钢板 | KASEN STEEL CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-12-05 | 热轧合金钢板 | KASEN STEEL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-05 | 热轧合金钢板 | KASEN STEEL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-05 | 合金钢棒材 | KASEN STEEL CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-12-05 | 热轧合金钢板 | KASEN STEEL CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-12-05 | 热轧合金钢板 | KASEN STEEL CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-12-05 | 热轧合金钢板 | KASEN STEEL CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-12-05 | 热轧合金钢板 | KASEN STEEL CO LTD | 中国 | $981 |
| 2025-12-05 | 热轧合金钢板 | KASEN STEEL CO LTD | 中国 | $697 |
| 2025-12-05 | 合金钢棒材 | KASEN STEEL CO LTD | 中国 | $381 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 热轧钢扁平材 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $212 |
| 2025-08-26 | 热轧钢扁平材 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $241 |
| 2025-08-26 | 热轧钢扁平材 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $202 |
| 2025-08-26 | 热轧钢扁平材 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $191 |
| 2025-08-26 | 无缝钢管 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $54 |
| 2025-08-20 | 其他钢棒 | SSM VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-06-27 | 其他钢铁制品 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $370 |
| 2025-06-27 | 热轧钢扁平材 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $796 |
| 2025-06-27 | 无缝钢管 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $41 |
| 2025-05-07 | 热轧钢扁平材 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $168 |