123 New Horizon Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH 1 2 3 Chân Trời Mới
0
进口笔数
67
出口笔数
$0
进口金额
$1.56M
出口金额
—
最近进口
2025-04-29
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313527958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNTVRYY8 |
| 成立日期 | 2015-11-10 |
| 联系地址 | 63/21E Phạm Văn Sáng, Tổ 4, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 1 2 3 CHÂN TRỜI MỚI |
| 企业英文名称 | 123 NEW HORIZON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 Đường TK1, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0220 - Khai thác gỗ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0932075188 |
| 邮箱 | 123chantroimoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 440220 | 果壳木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $1.48M |
| 阿联酋 | 4 | $58.5K |
| 巴林 | 2 | $7.9K |
| 阿曼 | 1 | $7.9K |
| 日本 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukuoka Yaguchi Co., Ltd. | 中国 | 40 | $849.9K | 其他木炭、果壳木炭 |
| Feeling Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 19 | $634.8K | 其他木炭、果壳木炭 |
| Fukuoka Yaguchi Co., Ltd. | 阿联酋 | 4 | $58.5K | 其他木炭 |
| Fukuoka Yaguchi Co., Ltd. | 巴林 | 2 | $7.9K | 其他木炭 |
| Fukuoka Yaguchi Co., Ltd. | 阿曼 | 1 | $7.9K | 其他木炭 |
| Fukuoka Yaguchi Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.9K | 其他木炭、木制餐具 |
近期贸易明细
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-29 | 果壳木炭 | FEELING SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $59.8K |
| 2025-04-24 | 果壳木炭 | FEELING SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $49.4K |
| 2025-04-16 | 果壳木炭 | FEELING SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $59.8K |
| 2025-04-10 | 果壳木炭 | FEELING SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $57.9K |
| 2025-03-27 | 果壳木炭 | FEELING SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $34.4K |
| 2025-03-19 | 果壳木炭 | FEELING SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $22.9K |
| 2025-03-11 | 果壳木炭 | FEELING SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $22.4K |
| 2025-03-11 | 果壳木炭 | FEELING SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-03-08 | 果壳木炭 | FEELING SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $21.8K |
| 2025-03-03 | 果壳木炭 | FEELING SUPPLY CHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $54.5K |