Long Thuan Vuong Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 氨基酸及酯类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI SảN XUấT LONG THUậN VượNG
10
进口笔数
3
出口笔数
$241.4K
进口金额
$66.3K
出口金额
2026-03-17
最近进口
2025-12-29
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301042767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKEE0SY |
| 成立日期 | 2017-11-17 |
| 联系地址 | Ấp 2 Cầu Sắt, thửa đất số 327, tờ bản đồ số 24, Xã Bình Thới, Huyện Bình Đại, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT LONG THUẬN VƯỢNG |
| 企业英文名称 | LONG THUAN VUONG TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 2 Cầu Sắt, thửa đất số 327, tờ bản đồ số 24, Xã Bình Đại, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1077 - Sản xuất cà phê |
| 电话 | +84913787124 |
| 邮箱 | longthuanvuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 69.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 843810 | 面包面食机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 200931 | 单一柑橘汁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $241.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $36.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Shangyi Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $100.7K | 混合调味料、皮带输送机 |
| Fujian Weihe International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.1K | 混合调味料、氨基酸及酯类 |
| Shantou Hongcheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.5K | 包装机械 |
| Shanghai Ali New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 镀锌钢带、铝制结构体及部件 |
| Foshan Everbright Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 贱金属扣件、200克以上牛仔布 |
| Shantou Hongshang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 瓷制卫生洁具、不锈钢家用制品 |
| Guangdong Bolison Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 其他丙烯酸聚合物、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Futai Planting & Breeding Professional Cooperative of Longzhou County | 中国 | 2 | $36.6K | 其他食用蔬菜、高淀粉木薯 |
| Guangxi Shangyi Biotechnology Co., Ltd. | 1 | $29.7K | 单一柑橘汁 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 氨基酸及酯类 | FUJIAN WEIHE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2026-01-20 | 皮带输送机 | GUANGXI SHANGYI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-20 | 面包面食机械 | GUANGXI SHANGYI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $75.8K |
| 2026-01-20 | 果蔬加工机械 | GUANGXI SHANGYI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-24 | 果蔬加工机械 | GUANGXI SHANGYI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-12-24 | 皮带输送机 | GUANGXI SHANGYI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-24 | 果蔬加工机械 | GUANGXI SHANGYI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2025-12-02 | 胶粘填料 | GUANGDONG BOLISON TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $392 |
| 2025-12-02 | 其他胶粘剂 | GUANGDONG BOLISON TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-02 | 其他胶粘剂 | GUANGDONG BOLISON TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $538 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 单一柑橘汁 | GUANGXI SHANGYI BIOTECHNOLOGY CO LTD | — | $29.7K |
| 2023-06-01 | 其他鲜果 | FUTAI PLANTING & BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE OF LONGZHOU CT | 中国 | $15.4K |
| 2023-04-26 | 其他鲜果 | FUTAI PLANTING & BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE OF LONGZHOU CT | 中国 | $21.2K |