Son Vu Huy Import Export Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,237 笔 · 主营 氨基酸及酯类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU SơN Vũ HUY
1,212
进口笔数
1,237
出口笔数
$141.66M
进口金额
$138.40M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
206
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314770916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMYG0W1V |
| 成立日期 | 2017-12-04 |
| 联系地址 | 372/5N Điện Biên Phủ, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SƠN VŨ HUY |
| 企业英文名称 | SON VU HUY IMPORT EXPORT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 133 Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,074 | $127.73M |
| 泰国 | 34 | $5.17M |
| 韩国 | 23 | $2.68M |
| 澳大利亚 | 4 | $1.40M |
| 印度 | 11 | $1.12M |
| 斯里兰卡 | 11 | $998.8K |
| 马来西亚 | 12 | $917.5K |
| 印度尼西亚 | 8 | $592.7K |
| 日本 | 17 | $525.9K |
| 中国台湾 | 18 | $522.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1,167 | $130.39M |
| 越南 | 92 | $8.01M |
| 拉脱维亚 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 206)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hulunbeier Northeast Fufeng Biotechnologies Co., Ltd. | 中国 | 148 | $22.65M | 氨基酸及酯类、含氧氨基化合物 |
| Shandong Chongye Industry Co., Ltd. | 中国 | 32 | $7.68M | 镀锌钢板、涂层钢板 |
| Wonderland Trading Co., Ltd. | 中国 | 70 | $7.28M | 镀锌钢板、镀锌钢带 |
| MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 94 | $6.87M | 氨基酸及酯类、氨基酸及酯类 |
| Huizhou De Shun Tai Trading Co., Ltd. | 中国 | 72 | $3.76M | 调味甜水、其他食品制剂 |
| Jinjiang Qunyi Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.39M | 瓷制卫生洁具、其他塑料洁具 |
| Fujian Hongyi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.09M | 瓷制卫生洁具、钢铁卫浴器具 |
| Foshan Yinghui Industrial Co., Ltd. | 中国 | 21 | $642.1K | 瓷制卫生洁具、低吸水率瓷砖 |
| Hejinglong (Guangzhou) Trade Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 19 | $581.5K | 丁基橡胶、薄硬木胶合板 |
| HK JUXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国香港 | 20 | $94.7K | 塑料梳子、塑料家用制品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H.N.G. Transportation & Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 765 | $87.12M | 氨基酸及酯类、镀锌钢板 |
| H.N.G TRANSPORTATION & IMPORT - EXPORT CO.,LTD | 柬埔寨 | 168 | $19.90M | 瓷制卫生洁具、氨基酸及酯类 |
| H.N.G Transportation & Import | 柬埔寨 | 164 | $10.67M | 氨基酸及酯类、镀锌钢板 |
| ISI Steel Co., Ltd. | 越南 | 18 | $8.25M | 冷轧钢卷、冷轧钢卷 |
| H.N.G. Transportation & Import Export Co., Ltd. | 越南 | 72 | $6.68M | 氨基酸及酯类、瓷制卫生洁具 |
| IMKE Trading Co., Ltd. | 越南 | 74 | $3.95M | 调味甜水、其他食品制剂 |
| H.N.G Transportation & Import | 越南 | 15 | $1.09M | 氨基酸及酯类、瓷制卫生洁具 |
| Tang Meng Rath Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $605.1K | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
| Global Camstar Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $106.0K | 镀铝锌钢板、绝缘电线 |
| Fuxin Steel Buildings Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $19.6K | 热轧钢板、10mm以上热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 1,212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 镀锌钢板 | HUNAN SALTY & IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $53.9K |
| 2026-04-29 | 镀锌钢板 | HUNAN SALTY & IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $115.0K |
| 2026-04-29 | 镀锌钢板 | HUNAN SALTY & IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $93.4K |
| 2026-04-29 | 镀锌钢板 | HUNAN SALTY & IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $165.2K |
| 2026-04-29 | 镀锌钢板 | HUNAN SALTY & IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $165.2K |
| 2026-04-29 | 镀锌钢板 | HUNAN SALTY & IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $53.9K |
| 2026-04-29 | 镀锌钢板 | HUNAN SALTY & IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $121.7K |
| 2026-04-29 | 镀锌钢板 | HUNAN SALTY & IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $149.0K |
| 2026-04-29 | 镀锌钢板 | HUNAN SALTY & IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $115.0K |
| 2026-04-29 | 镀锌钢板 | HUNAN SALTY & IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $93.4K |
出口(共 1,237)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | H.N.G TRANSPORTATION & IMPORT - EXPORT CO.,LTD | 柬埔寨 | $280 |
| 2026-04-29 | 钢铁卫浴器具 | H.N.G TRANSPORTATION & IMPORT - EXPORT CO.,LTD | 柬埔寨 | $100 |
| 2026-04-29 | 不锈钢洗涤槽 | H.N.G TRANSPORTATION & IMPORT - EXPORT CO.,LTD | 柬埔寨 | $19.0K |
| 2026-04-29 | 不锈钢洗涤槽 | H.N.G TRANSPORTATION & IMPORT - EXPORT CO.,LTD | 柬埔寨 | $44 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | H.N.G TRANSPORTATION & IMPORT - EXPORT CO.,LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 不锈钢洗涤槽 | H.N.G TRANSPORTATION & IMPORT - EXPORT CO.,LTD | 柬埔寨 | $44 |
| 2026-04-29 | 不锈钢洗涤槽 | H.N.G TRANSPORTATION & IMPORT - EXPORT CO.,LTD | 柬埔寨 | $44 |
| 2026-04-29 | 不锈钢洗涤槽 | H.N.G TRANSPORTATION & IMPORT - EXPORT CO.,LTD | 柬埔寨 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 不锈钢洗涤槽 | H.N.G TRANSPORTATION & IMPORT - EXPORT CO.,LTD | 柬埔寨 | $4.4K |
| 2026-04-29 | 木制餐具 | H.N.G TRANSPORTATION & IMPORT - EXPORT CO.,LTD | 柬埔寨 | $601 |