Son Vu Huy Import Export Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,347 笔 · 主营 氨基酸及酯类

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU SơN Vũ HUY

1,320
进口笔数
1,347
出口笔数
$156.98M
进口金额
$154.37M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-27
最近出口
224
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.47M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $982.8K · 20 笔出口 $984.3K · 20 笔2023-12进口 $1.12M · 22 笔出口 $1.19M · 25 笔2024-01进口 $1.99M · 26 笔出口 $1.53M · 21 笔2024-02进口 $3.70M · 25 笔出口 $4.16M · 30 笔2024-03进口 $1.59M · 12 笔出口 $1.59M · 12 笔2024-04进口 $3.15M · 34 笔出口 $3.11M · 33 笔2024-05进口 $3.43M · 31 笔出口 $3.47M · 34 笔2024-06进口 $2.18M · 24 笔出口 $2.18M · 24 笔2024-07进口 $2.25M · 25 笔出口 $2.04M · 19 笔2024-08进口 $2.43M · 25 笔出口 $2.54M · 26 笔2024-09进口 $1.69M · 19 笔出口 $1.38M · 16 笔2024-10进口 $3.46M · 19 笔出口 $3.61M · 20 笔2024-11进口 $2.45M · 22 笔出口 $2.58M · 26 笔2024-12进口 $2.38M · 18 笔出口 $2.39M · 18 笔2025-01进口 $3.48M · 19 笔出口 $3.24M · 16 笔2025-02进口 $4.44M · 31 笔出口 $4.02M · 35 笔2025-03进口 $2.20M · 21 笔出口 $2.47M · 18 笔2025-04进口 $1.96M · 19 笔出口 $2.63M · 25 笔2025-05进口 $5.00M · 28 笔出口 $5.09M · 30 笔2025-06进口 $4.58M · 25 笔出口 $3.81M · 17 笔2025-07进口 $3.94M · 39 笔出口 $4.89M · 50 笔2025-08进口 $5.33M · 46 笔出口 $5.00M · 42 笔2025-09进口 $3.49M · 31 笔出口 $4.61M · 38 笔2025-10进口 $5.98M · 42 笔出口 $6.72M · 46 笔2025-11进口 $6.11M · 71 笔出口 $5.87M · 64 笔2025-12进口 $10.16M · 89 笔出口 $11.47M · 100 笔2026-01进口 $6.15M · 56 笔出口 $5.93M · 54 笔2026-02进口 $3.33M · 32 笔出口 $3.02M · 35 笔2026-03进口 $6.20M · 43 笔出口 $6.08M · 36 笔2026-04进口 $10.77M · 29 笔出口 $5.43M · 44 笔2026-05进口 $3.25M · 27 笔出口 $4.76M · 32 笔2026-06进口 $7.22M · 49 笔出口 $6.40M · 44 笔2026-07进口 $4.85M · 32 笔出口 $4.81M · 34 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $982.8K · 20 笔出口 $984.3K · 20 笔2023-12进口 $1.12M · 22 笔出口 $1.19M · 25 笔2024-01进口 $1.99M · 26 笔出口 $1.53M · 21 笔2024-02进口 $3.70M · 25 笔出口 $4.16M · 30 笔2024-03进口 $1.59M · 12 笔出口 $1.59M · 12 笔2024-04进口 $3.15M · 34 笔出口 $3.11M · 33 笔2024-05进口 $3.43M · 31 笔出口 $3.47M · 34 笔2024-06进口 $2.18M · 24 笔出口 $2.18M · 24 笔2024-07进口 $2.25M · 25 笔出口 $2.04M · 19 笔2024-08进口 $2.43M · 25 笔出口 $2.54M · 26 笔2024-09进口 $1.69M · 19 笔出口 $1.38M · 16 笔2024-10进口 $3.46M · 19 笔出口 $3.61M · 20 笔2024-11进口 $2.45M · 22 笔出口 $2.58M · 26 笔2024-12进口 $2.38M · 18 笔出口 $2.39M · 18 笔2025-01进口 $3.48M · 19 笔出口 $3.24M · 16 笔2025-02进口 $4.44M · 31 笔出口 $4.02M · 35 笔2025-03进口 $2.20M · 21 笔出口 $2.47M · 18 笔2025-04进口 $1.96M · 19 笔出口 $2.63M · 25 笔2025-05进口 $5.00M · 28 笔出口 $5.09M · 30 笔2025-06进口 $4.58M · 25 笔出口 $3.81M · 17 笔2025-07进口 $3.94M · 39 笔出口 $4.89M · 50 笔2025-08进口 $5.33M · 46 笔出口 $5.00M · 42 笔2025-09进口 $3.49M · 31 笔出口 $4.61M · 38 笔2025-10进口 $5.98M · 42 笔出口 $6.72M · 46 笔2025-11进口 $6.11M · 71 笔出口 $5.87M · 64 笔2025-12进口 $10.16M · 89 笔出口 $11.47M · 100 笔2026-01进口 $6.15M · 56 笔出口 $5.93M · 54 笔2026-02进口 $3.33M · 32 笔出口 $3.02M · 35 笔2026-03进口 $6.20M · 43 笔出口 $6.08M · 36 笔2026-04进口 $10.77M · 29 笔出口 $5.43M · 44 笔2026-05进口 $3.25M · 27 笔出口 $4.76M · 32 笔2026-06进口 $7.22M · 49 笔出口 $6.40M · 44 笔2026-07进口 $4.85M · 32 笔出口 $4.81M · 34 笔

工商档案

企业注册号0314770916
企查查编码QVNMYG0W1V
成立日期2017-12-04
联系地址372/5N Điện Biên Phủ, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SƠN VŨ HUY
企业英文名称SON VU HUY IMPORT EXPORT SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址133 Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
292242氨基酸及酯类
691010瓷制卫生洁具
721049镀锌钢板
721070涂层钢板
732490钢铁卫浴器具
721061镀铝锌钢板
848180阀门龙头
392290其他塑料洁具
220210调味甜水
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板

出口

HS 编码产品
292242氨基酸及酯类
691010瓷制卫生洁具
721049镀锌钢板
721070涂层钢板
732490钢铁卫浴器具
721061镀铝锌钢板
848180阀门龙头
392290其他塑料洁具
220210调味甜水
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,173$142.22M
泰国35$5.22M
韩国25$2.83M
澳大利亚5$1.94M
印度12$1.13M
斯里兰卡11$998.8K
马来西亚13$963.7K
印度尼西亚9$608.8K
中国台湾20$534.1K
日本17$525.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1,276$146.31M
越南92$8.01M
拉脱维亚1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 224)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hulunbeier Northeast Fufeng Biotechnologies Co., Ltd.中国184$28.05M氨基酸及酯类、含氧氨基化合物
Shandong Chongye Industry Co., Ltd.中国32$7.68M镀锌钢板、涂层钢板
Wonderland Trading Co., Ltd.中国70$7.28M镀锌钢板、镀锌钢带
Meihua Group International Trading (Hong Kong) Ltd中国香港95$6.98M氨基酸及酯类、氨基酸及酯类
Huizhou De Shun Tai Trading Co., Ltd.中国72$3.76M调味甜水、其他食品制剂
Jinjiang Qunyi Supply Chain Management Co., Ltd.中国40$1.44M瓷制卫生洁具、其他塑料洁具
Fujian Hongyi Import & Export Trade Co., Ltd.中国34$1.09M瓷制卫生洁具、钢铁卫浴器具
Hejinglong (Guangzhou) Trade Imp. & Exp. Co., Ltd.中国20$644.4K丁基橡胶、薄硬木胶合板
Foshan Yinghui Industrial Co., Ltd.中国21$642.1K钢铁卫浴器具、瓷制卫生洁具
HK JUXIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国香港20$94.7K塑料梳子、塑料家用制品

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
H.N.G. Transportation & Import Export Co., Ltd.柬埔寨765$87.12M氨基酸及酯类、镀锌钢板
H.N.G TRANSPORTATION & IMPORT - EXPORT CO.,LTD柬埔寨274$35.12M氨基酸及酯类、瓷制卫生洁具
H.N.G Transportation & Import柬埔寨164$10.67M氨基酸及酯类、镀锌钢板
ISI Steel Co., Ltd.越南21$8.95M冷轧钢卷、冷轧钢卷
H.N.G. Transportation & Import Export Co., Ltd.越南72$6.68M氨基酸及酯类、瓷制卫生洁具
IMKE Trading Co., Ltd.越南74$3.95M调味甜水、其他食品制剂
H.N.G Transportation & Import越南15$1.09M氨基酸及酯类、瓷制卫生洁具
Tang Meng Rath Investment Co., Ltd.柬埔寨2$605.1K镀锌钢板、镀铝锌钢板
Global Camstar Co., Ltd.柬埔寨1$106.0K镀铝锌钢板、绝缘电线
REGAL CROWN TRADING CO., LTD1$53.2K其他食品制剂、甜饼干

近期贸易明细

进口(共 1,320)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23氨基酸及酯类Hulunbeier Northeast Fufeng Biotechnologies Co., Ltd.中国$197.8K
2026-07-23氨基酸及酯类Hulunbeier Northeast Fufeng Biotechnologies Co., Ltd.中国$207.9K
2026-07-23氨基酸及酯类Hulunbeier Northeast Fufeng Biotechnologies Co., Ltd.中国$203.8K
2026-07-23氨基酸及酯类Hulunbeier Northeast Fufeng Biotechnologies Co., Ltd.中国$107.7K
2026-07-23氨基酸及酯类Hulunbeier Northeast Fufeng Biotechnologies Co., Ltd.中国$163.0K
2026-07-160.5-1mm冷轧不锈钢板Inoxok International Ltd.中国$23.4K
2026-07-16氨基酸及酯类Angel Yeast (Hong Kong) Co., Ltd.中国$198.9K
2026-07-16氨基酸及酯类Hulunbeier Northeast Fufeng Biotechnologies Co., Ltd.中国$305.7K
2026-07-160.5-1mm冷轧不锈钢板Inoxok International Ltd.中国$38.5K
2026-07-160.5-1mm冷轧不锈钢板Inoxok International Ltd.中国$22.9K

出口(共 1,347)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27氨基酸及酯类H.N.G TRANSPORTATION & IMPORT - EXPORT CO.,LTD柬埔寨$305.8K
2026-07-270.5-1mm冷轧不锈钢板H.N.G TRANSPORTATION & IMPORT - EXPORT CO.,LTD柬埔寨$22.9K
2026-07-27氨基酸及酯类H.N.G TRANSPORTATION & IMPORT - EXPORT CO.,LTD柬埔寨$106.5K
2026-07-27氨基酸及酯类H.N.G TRANSPORTATION & IMPORT - EXPORT CO.,LTD柬埔寨$106.5K
2026-07-270.5-1mm冷轧不锈钢板H.N.G TRANSPORTATION & IMPORT - EXPORT CO.,LTD柬埔寨$43.5K
2026-07-27氨基酸及酯类H.N.G TRANSPORTATION & IMPORT - EXPORT CO.,LTD柬埔寨$107.8K
2026-07-270.5-1mm冷轧不锈钢板H.N.G TRANSPORTATION & IMPORT - EXPORT CO.,LTD柬埔寨$11.9K
2026-07-270.5-1mm冷轧不锈钢板H.N.G TRANSPORTATION & IMPORT - EXPORT CO.,LTD柬埔寨$23.4K
2026-07-270.5-1mm冷轧不锈钢板H.N.G TRANSPORTATION & IMPORT - EXPORT CO.,LTD柬埔寨$38.5K
2026-07-27氨基酸及酯类H.N.G TRANSPORTATION & IMPORT - EXPORT CO.,LTD柬埔寨$199.1K

相关企业 · 同类产品

Son Vu Huy Import Export Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →