DH LEND Technology Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ DH LEND
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$20.0K
出口金额
—
最近进口
2026-02-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401693785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWK8KJ23 |
| 成立日期 | 2015-08-20 |
| 联系地址 | 62A Phạm Như Xương, Phường Hoà Khánh Nam, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ DH LEND |
| 企业英文名称 | DH LEND TECHNOLOGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62A Phạm Như Xương, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842366265599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 910610 | 计时装置 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $20.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $19.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $180 | 塑料管件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 计时装置 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (MST: 4000442527) | 越南 | $151 |
| 2026-02-10 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (MST: 4000442527) | 越南 | $29 |
| 2026-01-30 | 存储单元 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $2.9K |
| 2026-01-30 | 存储单元 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-10 | 电视数码摄像机 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $63 |
| 2026-01-10 | 非二极管激光器 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $38 |
| 2026-01-10 | 通信设备 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $122 |
| 2025-10-16 | 其他印刷机零件 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $11 |
| 2025-10-16 | 电视数码摄像机 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $242 |
| 2025-10-16 | 电视数码摄像机 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $113 |