Son Trang Services Trading Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 金属纽扣

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ SơN TRANG

5
进口笔数
3
出口笔数
$32.2K
进口金额
$51.3K
出口金额
2023-12-19
最近进口
2023-03-31
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.5K2021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201744626
企查查编码QVNAHN48R2
成立日期2016-09-28
联系地址Thôn Bằng Viên (tại nhà ông Nguyễn Thế Doãn), Xã Toàn Thắng, Huyện Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SƠN TRANG
企业英文名称SON TRANG SERVICES TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Bằng Viên (tại nhà ông Nguyễn Thế Doãn), Xã Tiên Minh, TP Hải Phòng
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话0948988508
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960622金属纽扣
960719其他拉链
960621塑料纽扣
540792染色化纤长丝布
56039225-70克非织造布
580890装饰流苏
960610扣件及零件
392620塑料衣着附件
482110印刷标签
482190未印刷标签

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
620463女式化纤裤
620342男棉裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国5$32.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$39.6K
越南1$11.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
K.J Textile Co., Ltd.韩国3$27.6K其他拉链、聚酯短纤织物
S&W Co., Ltd.越南1$4.5K染色棉针织布、非织造标签
K.J. Textile Co., Ltd.越南1$1470-150克非织造布、25-70克非织造布

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
K.J Textile Co., Ltd.韩国2$39.6K男式化纤服装、男式化纤大衣
K.J. Textile Co., Ltd.越南1$11.7K70-150克非织造布、25-70克非织造布

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-19机织标签S & W CO LTD韩国$108
2023-12-19金属纽扣K J TEXTILE CO LTD韩国$7
2023-12-19金属纽扣S & W CO LTD韩国$2.1K
2023-12-19印刷标签S & W CO LTD韩国$1
2023-12-19扣件及零件K J TEXTILE CO LTD韩国$0
2023-12-19金属纽扣S & W CO LTD韩国$4
2023-12-19未印刷标签S & W CO LTD韩国$91
2023-12-19印刷标签S & W CO LTD韩国$0
2023-12-19其他拉链S & W CO LTD韩国$2.1K
2023-12-19其他拉链K J TEXTILE CO LTD韩国$2

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-31男棉裤K.J TEXTILE CO,.LTD韩国$10.0K
2023-03-31男棉裤K.J TEXTILE CO,.LTD韩国$10.2K
2023-03-31男式化纤裤K.J TEXTILE CO,.LTD韩国$4.4K
2023-03-31女式化纤裤K.J TEXTILE CO,.LTD韩国$4.3K
2023-03-31男棉裤K.J TEXTILE CO,.LTD韩国$771
2023-03-03女式化纤裤K.J TEXTILE CO,.LTD韩国$4.7K
2023-03-03男式化纤裤K.J TEXTILE CO,.LTD韩国$5.3K
2023-02-02男式化纤裤K J TEXTILE CO LTD越南$6.1K
2023-02-02男式化纤裤K J TEXTILE CO LTD越南$954
2023-02-02男式化纤裤K J TEXTILE CO LTD越南$4.6K

相关企业 · 同类产品

Son Trang Services Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →