Son Trang Services Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 金属纽扣
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ SơN TRANG
5
进口笔数
3
出口笔数
$32.2K
进口金额
$51.3K
出口金额
2023-12-19
最近进口
2023-03-31
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201744626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAHN48R2 |
| 成立日期 | 2016-09-28 |
| 联系地址 | Thôn Bằng Viên (tại nhà ông Nguyễn Thế Doãn), Xã Toàn Thắng, Huyện Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SƠN TRANG |
| 企业英文名称 | SON TRANG SERVICES TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bằng Viên (tại nhà ông Nguyễn Thế Doãn), Xã Tiên Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0948988508 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960622 | 金属纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $32.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $39.6K |
| 越南 | 1 | $11.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K.J Textile Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $27.6K | 其他拉链、聚酯短纤织物 |
| S&W Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.5K | 染色棉针织布、非织造标签 |
| K.J. Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14 | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K.J Textile Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $39.6K | 男式化纤服装、男式化纤大衣 |
| K.J. Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.7K | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-19 | 机织标签 | S & W CO LTD | 韩国 | $108 |
| 2023-12-19 | 金属纽扣 | K J TEXTILE CO LTD | 韩国 | $7 |
| 2023-12-19 | 金属纽扣 | S & W CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2023-12-19 | 印刷标签 | S & W CO LTD | 韩国 | $1 |
| 2023-12-19 | 扣件及零件 | K J TEXTILE CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2023-12-19 | 金属纽扣 | S & W CO LTD | 韩国 | $4 |
| 2023-12-19 | 未印刷标签 | S & W CO LTD | 韩国 | $91 |
| 2023-12-19 | 印刷标签 | S & W CO LTD | 韩国 | $0 |
| 2023-12-19 | 其他拉链 | S & W CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2023-12-19 | 其他拉链 | K J TEXTILE CO LTD | 韩国 | $2 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-31 | 男棉裤 | K.J TEXTILE CO,.LTD | 韩国 | $10.0K |
| 2023-03-31 | 男棉裤 | K.J TEXTILE CO,.LTD | 韩国 | $10.2K |
| 2023-03-31 | 男式化纤裤 | K.J TEXTILE CO,.LTD | 韩国 | $4.4K |
| 2023-03-31 | 女式化纤裤 | K.J TEXTILE CO,.LTD | 韩国 | $4.3K |
| 2023-03-31 | 男棉裤 | K.J TEXTILE CO,.LTD | 韩国 | $771 |
| 2023-03-03 | 女式化纤裤 | K.J TEXTILE CO,.LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2023-03-03 | 男式化纤裤 | K.J TEXTILE CO,.LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2023-02-02 | 男式化纤裤 | K J TEXTILE CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2023-02-02 | 男式化纤裤 | K J TEXTILE CO LTD | 越南 | $954 |
| 2023-02-02 | 男式化纤裤 | K J TEXTILE CO LTD | 越南 | $4.6K |