Envimart Trading & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ ENVIMART
28
进口笔数
2
出口笔数
$152.0K
进口金额
$9.8K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2024-08-29
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315273924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBUV298G |
| 成立日期 | 2018-09-17 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ENVIMART |
| 企业英文名称 | ENVIMART TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842877727979 |
| 邮箱 | envimartvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902730 | 光学分光仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 8 | $61.1K |
| 奥地利 | 7 | $40.2K |
| 荷兰 | 4 | $20.7K |
| 日本 | 4 | $11.6K |
| 美国 | 1 | $7.2K |
| 意大利 | 3 | $6.9K |
| 韩国 | 1 | $4.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 1 | $7.5K |
| 德国 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $71.7K | 分析仪器、切片机零件 |
| SCAN GmbH | 德国 | 5 | $38.3K | 切片机零件、光学分光仪 |
| Van Essen Instruments B.V. | 荷兰 | 2 | $16.1K | 液体流量计、自动数据处理输入输出单元 |
| Tektrol LLC | 美国 | 1 | $7.2K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Systea S.p.A. | 意大利 | 3 | $6.9K | 液体气体测量仪、分析仪器 |
| Geotech International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.6K | 测量仪器、流量压力检测零件 |
| Wekotec Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.4K | 分析仪器、切片机零件 |
| Badger Meter Austria GmbH | 德国 | 2 | $1.9K | 光学分光仪、切片机零件 |
| Tokyo Keiki Inc. | 日本 | 1 | $1.0K | 液压气压阀门、阀门零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCAN GmbH | 德国 | 1 | $7.5K | 光学分光仪 |
| Xylem Analytics Germany Sales GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $2.3K | 分析仪器、光学分光仪 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 流量压力检测零件 | Van Essen Instruments B.V. | 荷兰 | $262 |
| 2026-07-28 | 液体气体测量仪 | Van Essen Instruments B.V. | 荷兰 | $4.9K |
| 2026-07-28 | 流量压力检测零件 | Van Essen Instruments B.V. | 荷兰 | $652 |
| 2026-07-23 | 液体气体测量仪 | HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 法国 | $1.9K |
| 2026-07-23 | 液体气体测量仪 | HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 法国 | $755 |
| 2026-07-23 | 液体气体测量仪 | HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 法国 | $210 |
| 2026-05-14 | 液体气体测量仪 | Van Essen Instruments B.V. | 荷兰 | $10.2K |
| 2026-05-07 | 液体气体测量仪 | Systea S.p.A. | 意大利 | $1.4K |
| 2025-10-23 | 流量压力检测零件 | HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 法国 | $55 |
| 2025-10-23 | 液体气体测量仪 | HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 法国 | $670 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 分析仪器 | Xylem Analytics Germany Sales GmbH & Co. KG | 德国 | $2.3K |
| 2023-02-27 | 光学分光仪 | SCAN GmbH | 奥地利 | $7.5K |