Sunrise Logistics Transport Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 女式纺织内裤
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Xuất Nhập Khẩu Bình Minh
5
进口笔数
68
出口笔数
$25.1K
进口金额
$217.7K
出口金额
2023-12-26
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312193357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK29FCHB |
| 成立日期 | 2013-03-20 |
| 联系地址 | 1/1 Hoàng Việt, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | SUNRISE LOGISTICS TRANSPORT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/1 Hoàng Việt, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84917789090 |
| 邮箱 | minhphung6688@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 610829 | 女式纺织内裤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610829 | 女式纺织内裤 |
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 732189 | 非电动固体燃料器具 |
| 843510 | 饮料压榨机 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $19.1K |
| 日本 | 1 | $6.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 34 | $143.7K |
| 美国 | 23 | $61.2K |
| 新加坡 | 9 | $6.0K |
| 越南 | 1 | $5.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $954 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nuoc Mia Vien Dong | 越南 | 3 | $17.8K | 食用甘蔗 |
| Kanematsu Kangawa Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.0K | 光敏半导体器件、其他电子IC |
| Yueh Tai Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 女式纺织内裤 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yueh Tai Co., Ltd. | 越南 | 34 | $143.7K | 女式纺织内裤 |
| Nuoc Mia Vien Dong | 美国 | 8 | $47.4K | 食用甘蔗、冷冻甜玉米 |
| Tuyet Vu | 美国 | 3 | $12.0K | 其他塑料制品、食用甘蔗 |
| EK & KC Trading | 新加坡 | 9 | $6.0K | 女式纺织内裤 |
| Nuoc Mia Vien Dong | 越南 | 1 | $5.9K | 食用甘蔗 |
| Le International Freight Forwarder | 美国 | 1 | $1.8K | 印刷日历、纤维纸板手提包 |
| Mr. Hiep | 澳大利亚 | 1 | $954 | 塑料棒材及型材、非电动固体燃料器具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-26 | 女式纺织内裤 | YUEH TAI CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-05-05 | 自粘塑料卷 | Kanematsu Kangawa Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2023-05-05 | 自粘塑料卷 | KANEMATSU KANGAWA CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2023-02-24 | 食用甘蔗 | NUOC MIA VIEN DONG | 越南 | $5.9K |
| 2023-01-30 | 食用甘蔗 | NUOC MIA VIEN DONG | 越南 | $5.9K |
| 2023-01-10 | 食用甘蔗 | NUOC MIA VIEN DONG | 越南 | $5.9K |
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 女式纺织内裤 | YUEH TAI CO LTD | 中国台湾 | $216 |
| 2026-04-22 | 女式纺织内裤 | YUEH TAI CO LTD | 中国台湾 | $5.3K |
| 2026-04-10 | 女式纺织内裤 | YUEH TAI CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-02-25 | 女式纺织内裤 | YUEH TAI CO LTD | 中国台湾 | $6.3K |
| 2026-02-25 | 女式纺织内裤 | YUEH TAI CO LTD | 中国台湾 | $216 |
| 2026-01-08 | 女式纺织内裤 | YUEH TAI CO LTD | 中国台湾 | $6.5K |
| 2025-12-03 | 女式纺织内裤 | YUEH TAI CO LTD | 中国台湾 | $5.2K |
| 2025-12-03 | 女式纺织内裤 | YUEH TAI CO LTD | 中国台湾 | $216 |
| 2025-11-07 | 女式纺织内裤 | EK & KC TRADING | 新加坡 | $820 |
| 2025-10-25 | 女式纺织内裤 | YUEH TAI CO LTD | 中国台湾 | $108 |