Thanh Thanh Cong Bien Hoa Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 3,232 笔 · 主营 食用甘蔗

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THàNH THàNH CôNG - BIêN HòA

3,232
进口笔数
2,400
出口笔数
$368.64M
进口金额
$258.44M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-09-23
最近出口
77
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.62M20232024202520262023-10进口 $760.0K · 1 笔出口 $1.74M · 9 笔2023-11进口 $10.62M · 76 笔出口 $13.28M · 93 笔2023-12进口 $17.65M · 278 笔出口 $5.61M · 49 笔2024-01进口 $7.20M · 164 笔出口 $6.14M · 38 笔2024-02进口 $3.57M · 74 笔出口 $3.21M · 37 笔2024-03进口 $11.41M · 59 笔出口 $4.79M · 53 笔2024-04进口 $11.40M · 37 笔出口 $10.11M · 70 笔2024-05进口 $9.70M · 30 笔出口 $11.86M · 86 笔2024-06进口 $8.40M · 39 笔出口 $7.72M · 60 笔2024-07进口 $15.29M · 46 笔出口 $7.40M · 90 笔2024-08进口 $12.60M · 45 笔出口 $13.29M · 100 笔2024-09进口 $16.87M · 48 笔出口 $14.35M · 87 笔2024-10进口 $26.62M · 57 笔出口 $8.77M · 57 笔2024-11进口 $4.72M · 38 笔出口 $5.73M · 48 笔2024-12进口 $8.15M · 139 笔出口 $7.98M · 77 笔2025-01进口 $2.85M · 127 笔出口 $8.35M · 64 笔2025-02进口 $8.13M · 188 笔出口 $13.85M · 102 笔2025-03进口 $2.20M · 85 笔出口 $7.83M · 72 笔2025-04进口 $237.8K · 28 笔出口 $1.34M · 43 笔2025-05进口 $620.2K · 31 笔出口 $2.73M · 46 笔2025-06进口 $2.63M · 35 笔出口 $1.84M · 22 笔2025-07进口 $14.20M · 24 笔出口 $983.0K · 23 笔2025-08进口 $1.68M · 29 笔出口 $1.79M · 37 笔2025-09进口 $10.46M · 47 笔出口 $9.00M · 62 笔2025-10进口 $26.45M · 60 笔出口 $3.07M · 43 笔2025-11进口 $9.38M · 17 笔出口 $5.78M · 88 笔2025-12进口 $6.58M · 175 笔出口 $3.99M · 63 笔2026-01进口 $2.56M · 127 笔出口 $4.48M · 76 笔2026-02进口 $2.83M · 92 笔出口 $2.90M · 43 笔2026-03进口 $13.63M · 144 笔出口 $10.38M · 95 笔2026-04进口 $10.80M · 36 笔出口 $5.65M · 77 笔2026-05进口 $2.61M · 38 笔出口 $2.22M · 40 笔2026-06进口 $4.45M · 23 笔出口 $1.86M · 44 笔2026-07进口 $2.10M · 41 笔出口 $2.62M · 64 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 27820232024202520262023-10进口 $760.0K · 1 笔出口 $1.74M · 9 笔2023-11进口 $10.62M · 76 笔出口 $13.28M · 93 笔2023-12进口 $17.65M · 278 笔出口 $5.61M · 49 笔2024-01进口 $7.20M · 164 笔出口 $6.14M · 38 笔2024-02进口 $3.57M · 74 笔出口 $3.21M · 37 笔2024-03进口 $11.41M · 59 笔出口 $4.79M · 53 笔2024-04进口 $11.40M · 37 笔出口 $10.11M · 70 笔2024-05进口 $9.70M · 30 笔出口 $11.86M · 86 笔2024-06进口 $8.40M · 39 笔出口 $7.72M · 60 笔2024-07进口 $15.29M · 46 笔出口 $7.40M · 90 笔2024-08进口 $12.60M · 45 笔出口 $13.29M · 100 笔2024-09进口 $16.87M · 48 笔出口 $14.35M · 87 笔2024-10进口 $26.62M · 57 笔出口 $8.77M · 57 笔2024-11进口 $4.72M · 38 笔出口 $5.73M · 48 笔2024-12进口 $8.15M · 139 笔出口 $7.98M · 77 笔2025-01进口 $2.85M · 127 笔出口 $8.35M · 64 笔2025-02进口 $8.13M · 188 笔出口 $13.85M · 102 笔2025-03进口 $2.20M · 85 笔出口 $7.83M · 72 笔2025-04进口 $237.8K · 28 笔出口 $1.34M · 43 笔2025-05进口 $620.2K · 31 笔出口 $2.73M · 46 笔2025-06进口 $2.63M · 35 笔出口 $1.84M · 22 笔2025-07进口 $14.20M · 24 笔出口 $983.0K · 23 笔2025-08进口 $1.68M · 29 笔出口 $1.79M · 37 笔2025-09进口 $10.46M · 47 笔出口 $9.00M · 62 笔2025-10进口 $26.45M · 60 笔出口 $3.07M · 43 笔2025-11进口 $9.38M · 17 笔出口 $5.78M · 88 笔2025-12进口 $6.58M · 175 笔出口 $3.99M · 63 笔2026-01进口 $2.56M · 127 笔出口 $4.48M · 76 笔2026-02进口 $2.83M · 92 笔出口 $2.90M · 43 笔2026-03进口 $13.63M · 144 笔出口 $10.38M · 95 笔2026-04进口 $10.80M · 36 笔出口 $5.65M · 77 笔2026-05进口 $2.61M · 38 笔出口 $2.22M · 40 笔2026-06进口 $4.45M · 23 笔出口 $1.86M · 44 笔2026-07进口 $2.10M · 41 笔出口 $2.62M · 64 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号3900244389
企查查编码QVN7JJE6HS
成立日期1995-07-15
联系地址Xã Tân Hưng, Huyện Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THÀNH THÀNH CÔNG - BIÊN HÒA
企业英文名称THANH THANH CONG - BIEN HOA JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Ấp Tân Lợi, Xã Tân Phú, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0114 - Trồng cây mía 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1072 - Sản xuất đường 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
电话+842763753250
邮箱info@ttcagris.com.vn
传真+842763839834
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本8.7672万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121293食用甘蔗
732690其他钢铁制品
848420机械密封件
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
170114原蔗糖
848210滚珠轴承
170199纯蔗糖
731824非螺纹钢销

出口

HS 编码产品
170199纯蔗糖
170310甘蔗糖蜜
170290其他糖混合物
848420机械密封件
848210滚珠轴承
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
731829其他钢铁非螺纹件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国158$133.20M
澳大利亚41$74.54M
缅甸128$49.52M
柬埔寨1,968$39.39M
印度尼西亚61$28.30M
巴西230$19.07M
洪都拉斯3$5.98M
中国342$5.89M
美国601$3.39M
印度375$2.65M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1,911$207.21M
越南225$22.29M
菲律宾55$18.50M
英国25$4.43M
老挝81$2.44M
柬埔寨84$1.85M
孟加拉国3$987.0K
马来西亚2$454.3K
印度尼西亚2$112.8K
瑞典6$66.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 77)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Mind Agriculture Pte. Ltd.新加坡339$283.66M纯蔗糖、原蔗糖
Kasekam Youveakchun Svay Rieng Co., Ltd.越南162$28.18M原蔗糖、甘蔗糖蜜
THANH THANH CONG BIEN HOA JOINT STOCK COMPANY澳大利亚8$21.42M原蔗糖
John Deere Asia (Singapore) Private Limited新加坡766$12.66M37-75千瓦拖拉机、非泡沫橡胶密封件
SVAY RIENG SUGAR & CANE CO., LTD.柬埔寨1,805$11.21M食用甘蔗
Baldan Implementos Agrícolas S.A.巴西11$328.3K土壤机械零件、圆盘耙
Broadbent (Thailand) Ltd.泰国14$141.4K离心机零件、非泡沫橡胶密封件
CAMT Co., Ltd.泰国9$69.4K非圆盘耙及中耕机、推土机刀片
Bosch Automotive Service Solutions Pty Ltd澳大利亚7$11.0K其他手工工具、其他测量仪器
Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南8$10.6K纸制包装容器、其他纸制品

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Mind Agriculture Pte. Ltd.新加坡2,014$222.57M纯蔗糖、其他糖混合物
Universal Robina Corporation菲律宾17$8.90M其他非酒精饮料、其他食品制剂
Abercore Ltd.越南30$4.80M纯蔗糖
Abercore Ltd.英国25$4.43M纯蔗糖、原蔗糖
Unilab, Inc.菲律宾11$2.89M其他零售药品、色淀制品
Kasekam Youveakchun Svay Rieng Co., Ltd.越南83$1.71M氮磷钾肥料、动植物肥料
Asian Blending Co., Ltd.越南44$1.69M其他钢铁制品、纯蔗糖
Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd.老挝47$1.32M氮磷钾肥料、零售除草剂
TTC Attapeu Sugar Cane Co., Ltd.老挝18$822.4K机械密封件、钢铁螺钉螺栓
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南20$165.6K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 3,232)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他钢铁制品John Deere Asia (Singapore) Private Limited墨西哥$16
2026-07-29纺织增强橡胶管John Deere Asia (Singapore) Private Limited波兰$23
2026-07-29钢铁弹簧John Deere Asia (Singapore) Private Limited中国$0
2026-07-29螺纹螺母John Deere Asia (Singapore) Private Limited西班牙$93
2026-07-29轴承座John Deere Asia (Singapore) Private Limited中国$1
2026-07-29仪表计数器零件John Deere Asia (Singapore) Private Limited德国$780
2026-07-29贱金属钥匙John Deere Asia (Singapore) Private Limited美国$10
2026-07-29机械密封件John Deere Asia (Singapore) Private Limited美国$20
2026-07-29传动部件John Deere Asia (Singapore) Private Limited德国$60
2026-07-29车辆金属配件John Deere Asia (Singapore) Private Limited德国$2.2K

出口(共 2,400)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-23纯蔗糖FITRITE, INC.菲律宾$29.5K
2026-09-23纯蔗糖FITRITE, INC.菲律宾$29.5K
2026-07-29纯蔗糖Global Mind Agriculture Pte. Ltd.新加坡$21.0K
2026-07-28甘蔗糖蜜Global Mind Agriculture Pte. Ltd.新加坡$25.2K
2026-07-27车辆离合器Kasekam Youveakchun Svay Rieng Co., Ltd.柬埔寨$135
2026-07-27机械密封件Kasekam Youveakchun Svay Rieng Co., Ltd.柬埔寨$889
2026-07-27金属复合垫圈Kasekam Youveakchun Svay Rieng Co., Ltd.柬埔寨$7
2026-07-27金属复合垫圈Kasekam Youveakchun Svay Rieng Co., Ltd.柬埔寨$3
2026-07-27机械密封件Kasekam Youveakchun Svay Rieng Co., Ltd.柬埔寨$128
2026-07-27机械密封件Kasekam Youveakchun Svay Rieng Co., Ltd.柬埔寨$36

相关企业 · 同类产品

Thanh Thanh Cong Bien Hoa Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →