Thanh Thanh Cong Bien Hoa Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 3,130 笔 · 主营 食用甘蔗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THàNH THàNH CôNG - BIêN HòA
3,130
进口笔数
2,249
出口笔数
$359.48M
进口金额
$251.22M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
68
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900244389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7JJE6HS |
| 成立日期 | 1995-07-15 |
| 联系地址 | Xã Tân Hưng, Huyện Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÀNH THÀNH CÔNG - BIÊN HÒA |
| 企业英文名称 | THANH THANH CONG - BIEN HOA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ấp Tân Lợi, Xã Tân Phú, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0114 - Trồng cây mía 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1072 - Sản xuất đường 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 电话 | +842763753250 |
| 邮箱 | info@ttcagris.com.vn |
| 传真 | +842763839834 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8.7672万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 170114 | 原蔗糖 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 170310 | 甘蔗糖蜜 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 146 | $129.43M |
| 澳大利亚 | 41 | $74.54M |
| 缅甸 | 116 | $46.87M |
| 柬埔寨 | 1,959 | $37.41M |
| 印度尼西亚 | 58 | $28.30M |
| 巴西 | 216 | $18.97M |
| 洪都拉斯 | 3 | $5.98M |
| 中国 | 311 | $5.45M |
| 美国 | 554 | $3.29M |
| 印度 | 349 | $2.63M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1,790 | $201.32M |
| 越南 | 215 | $21.83M |
| 菲律宾 | 54 | $18.44M |
| 英国 | 25 | $4.43M |
| 老挝 | 78 | $2.36M |
| 柬埔寨 | 77 | $1.75M |
| 孟加拉国 | 3 | $987.0K |
| 瑞典 | 6 | $66.2K |
| 美国 | 8 | $18.6K |
| 意大利 | 1 | $11.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Mind Agriculture Pte. Ltd. | 新加坡 | 326 | $277.24M | 纯蔗糖、原蔗糖 |
| Kasekam Youveakchun Svay Rieng Co., Ltd. | 越南 | 153 | $26.20M | 原蔗糖、甘蔗糖蜜 |
| Thanh Thanh Cong Bien Hoa Joint Stock Company | 澳大利亚 | 8 | $21.42M | 原蔗糖 |
| John Deere Asia (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 703 | $12.02M | 37-75千瓦拖拉机、其他钢铁制品 |
| SVAY RIENG SUGAR & CANE CO., LTD. | 柬埔寨 | 1,805 | $11.21M | 食用甘蔗 |
| Baldan Implementos Agrícolas S.A. | 巴西 | 10 | $244.3K | 土壤机械零件、圆盘耙 |
| Broadbent (Thailand) Ltd. | 泰国 | 14 | $141.4K | 离心机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| CAMT Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $69.4K | 非圆盘耙及中耕机、推土机刀片 |
| Bosch Automotive Service Solutions Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $11.0K | 其他手工工具、其他测量仪器 |
| Japan Paper Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $10.6K | 纸制包装容器、其他纸制品 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Mind Agriculture Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,893 | $216.67M | 纯蔗糖、其他糖混合物 |
| Universal Robina Corporation | 菲律宾 | 17 | $8.90M | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Abercore Ltd. | 越南 | 30 | $4.80M | 纯蔗糖 |
| Abercore Ltd. | 英国 | 25 | $4.43M | 纯蔗糖 |
| Kasekam Youveakchun Svay Rieng Co., Ltd. | 越南 | 76 | $1.61M | 氮磷钾肥料、动植物肥料 |
| Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 老挝 | 44 | $1.24M | 氮磷钾肥料、零售除草剂 |
| TTC Attapeu Sugar Cane Co., Ltd. | 老挝 | 18 | $822.4K | 机械密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | 20 | $717.5K | 其他钢铁制品、纯蔗糖 |
| Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | 17 | $538.6K | 纯蔗糖、其他工业用纺织品 |
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 18 | $144.9K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 3,130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | JOHN DEERE ASIA (SINGAPORE) PTE LTD | 墨西哥 | $64 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | JOHN DEERE ASIA (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | JOHN DEERE ASIA (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-28 | 圆柱滚子轴承 | JOHN DEERE ASIA (SINGAPORE) PTE LTD | 法国 | $89 |
| 2026-04-28 | 传动轴及曲柄 | JOHN DEERE ASIA (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 纯蔗糖 | GLOBAL MIND AGRICULTURE PTE LTD | 缅甸 | $252.0K |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | JOHN DEERE ASIA (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $11 |
| 2026-04-28 | 传动轴及曲柄 | JOHN DEERE ASIA (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $75 |
| 2026-04-28 | 圆柱滚子轴承 | JOHN DEERE ASIA (SINGAPORE) PTE LTD | 法国 | $89 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | JOHN DEERE ASIA (SINGAPORE) PTE LTD | 巴西 | $577 |
出口(共 2,249)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 纯蔗糖 | GLOBAL MIND AGRICULTURE PTE LTD | 新加坡 | $62.3K |
| 2026-04-24 | 纯蔗糖 | GLOBAL MIND AGRICULTURE PTE LTD | 新加坡 | $96.7K |
| 2026-04-23 | 纯蔗糖 | GLOBAL MIND AGRICULTURE PTE LTD | 新加坡 | $40.6K |
| 2026-04-23 | 纯蔗糖 | GLOBAL MIND AGRICULTURE PTE LTD | 新加坡 | $96.7K |
| 2026-04-23 | 纯蔗糖 | GLOBAL MIND AGRICULTURE PTE LTD | 新加坡 | $11.8K |
| 2026-04-23 | 纯蔗糖 | GLOBAL MIND AGRICULTURE PTE LTD | 新加坡 | $20.3K |
| 2026-04-22 | 纯蔗糖 | GLOBAL MIND AGRICULTURE PTE LTD | 新加坡 | $11.8K |
| 2026-04-22 | 纯蔗糖 | GLOBAL MIND AGRICULTURE PTE LTD | 新加坡 | $40.6K |
| 2026-04-22 | 纯蔗糖 | GLOBAL MIND AGRICULTURE PTE LTD | 新加坡 | $12.3K |
| 2026-04-22 | 纯蔗糖 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $10.3K |