DSA Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 燕麦片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU DượC PHẩM DSA
9
进口笔数
0
出口笔数
$248.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316397009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDB254ER |
| 成立日期 | 2020-07-21 |
| 联系地址 | Số 0.08 - Chung Cư Cao Tầng, Số 262/3 Lũy Bán Bích, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC PHẨM DSA |
| 企业英文名称 | DSA PHARMACEUTICAL EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 0.08 - Chung Cư Cao Tầng, Số 262/3 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84917108558 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110412 | 燕麦片 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 681599 | 其他石制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 7 | $236.6K |
| 巴基斯坦 | 2 | $11.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unigrain Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $236.6K | 燕麦片、脱荚干豌豆 |
| df04cad66dbbca9d82de7de5db963c41 | 2 | $11.6K |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-08 | 燕麦片 | UNIGRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $21.2K |
| 2024-04-08 | 燕麦片 | UNIGRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $21.2K |
| 2024-01-02 | 燕麦片 | UNIGRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $19.3K |
| 2024-01-02 | 燕麦片 | UNIGRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $19.3K |
| 2024-01-02 | 燕麦片 | UNIGRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $19.3K |
| 2023-10-23 | 燕麦片 | UNIGRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $18.1K |
| 2023-10-23 | 燕麦片 | UNIGRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $18.1K |
| 2023-05-22 | 燕麦片 | UNIGRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $19.3K |
| 2023-05-22 | 燕麦片 | UNIGRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $20.0K |
| 2023-04-10 | 燕麦片 | UNIGRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $19.9K |