VIET STEEL MECHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí VIET STEEL
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$685.3K
出口金额
—
最近进口
2025-10-20
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101988412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH5DF0SY |
| 成立日期 | 2021-06-07 |
| 联系地址 | Số 778 Ấp Bình Hữu 1, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VIET STEEL |
| 企业英文名称 | VIET STEEL MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 778 Ấp Bình Hữu 1, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84986433186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 15 | $289.8K |
| 德国 | 6 | $125.4K |
| 美国 | 7 | $119.3K |
| 肯尼亚 | 4 | $70.8K |
| 多米尼加 | 3 | $38.2K |
| 瑞典 | 1 | $20.7K |
| 新西兰 | 1 | $10.7K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $10.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SH INTERNATIONAL LTD | 墨西哥 | 9 | $162.6K | 非办公金属家具 |
| Sinobest Global Enterprises Ltd. | 美国 | 7 | $119.3K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| LUVLIVING PTE LTD | 新加坡 | 6 | $91.8K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| DESIGNLINK CENTRAL S R O | 德国 | 4 | $86.2K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| SH INTERNATIONAL FZCO | 阿联酋 | 3 | $76.6K | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| DESIGNLINK APS | 丹麦 | 2 | $42.3K | 藤柳家具、非办公金属家具 |
| HELENG INTERNATIONAL CO LTD | 多米尼加 | 3 | $38.2K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| BERAJ CO SA DE CV | 墨西哥 | 2 | $34.0K | 非棉针织背心、聚乙烯袋 |
| Designlink S.R.O. | 德国 | 1 | $17.7K | 金属框架座椅 |
| CACIPA INTERNACIONAL S DE RL DE CV | 墨西哥 | 1 | $16.6K | 非办公金属家具、其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 非办公金属家具 | IMPORTS EXCLUSIVE | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-01 | 非办公金属家具 | IMPORTS EXCLUSIVE | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-01 | 非办公金属家具 | IMPORTS EXCLUSIVE | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-01 | 非办公金属家具 | IMPORTS EXCLUSIVE | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-01 | 非办公金属家具 | IMPORTS EXCLUSIVE | 美国 | $2.6K |
| 2026-04-01 | 非办公金属家具 | IMPORTS EXCLUSIVE | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 非办公金属家具 | IMPORTS EXCLUSIVE | 美国 | $1.0K |
| 2026-03-31 | 非办公金属家具 | SINOBEST GLOBAL ENTERPRISES LIMITE | 中国 | $6.4K |
| 2026-03-31 | 非办公金属家具 | SINOBEST GLOBAL ENTERPRISES LIMITE | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-31 | 金属框架座椅 | SINOBEST GLOBAL ENTERPRISES LIMITE | 中国 | $1.2K |