Viet Steel Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí VIET STEEL

0
进口笔数
49
出口笔数
$0
进口金额
$876.9K
出口金额
—
最近进口
2026-07-18
最近出口
0
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $70.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $457 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $457 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $57.1K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号1101988412
企查查编码QVNH5DF0SY
成立日期2021-06-07
联系地址Số 778 Ấp Bình Hữu 1, Xã Đức Hòa Thượng, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VIET STEEL
企业英文名称VIET STEEL MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 778 Ấp Bình Hữu 1, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+84986433186
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
940179金属框架座椅
940171金属框架软垫椅
940360其他木家具
732690其他钢铁制品
830242家具配件
940389藤柳家具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥16$307.9K
美国9$131.3K
德国6$125.4K
肯尼亚4$70.8K
中国3$63.5K
法国1$39.0K
多米尼加3$38.2K
瑞士1$35.4K
阿联酋1$22.9K
瑞典1$20.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SH International Ltd.墨西哥9$162.6K非办公金属家具
Sinobest Global Enterprises Ltd.美国7$119.3K非办公金属家具、纸制餐具
SH International FZCO阿联酋5$117.6K非办公金属家具、金属框架座椅
Luvliving Pte. Ltd.新加坡6$91.8K非办公金属家具、卧室木家具
Designlink Central s.r.o.德国4$86.2K金属框架座椅、非办公金属家具
Helvetia Swiss Trading SA瑞士2$74.4K化纤针织服装、棉制装饰品
SINOBEST GLOBAL ENTERPRISES LIMITE中国3$63.5K非办公金属家具、金属框架座椅
Designlink ApS丹麦2$42.3K藤柳家具、非办公金属家具
Heleng International Co., Ltd.多米尼加3$38.2K非办公金属家具、其他木家具
Beraj Co., S.A. de C.V.墨西哥2$34.0K非棉针织背心、聚乙烯袋

近期贸易明细

出口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-18其他钢铁制品METROLL SUNSHINE澳大利亚$200
2026-07-08非办公金属家具SH International FZCO阿联酋$10.5K
2026-07-08非办公金属家具SH International FZCO阿联酋$6.3K
2026-07-08非办公金属家具SH International FZCO阿联酋$6.1K
2026-06-03金属框架座椅Helvetia Swiss Trading SA瑞士$17.7K
2026-06-03金属框架座椅Helvetia Swiss Trading SA瑞士$17.7K
2026-06-02非办公金属家具Dymak A/S丹麦$192
2026-06-02非办公金属家具Dymak A/S丹麦$194
2026-06-02非办公金属家具Dymak A/S丹麦$131
2026-05-14金属框架座椅Helvetia Swiss Trading SA法国$10.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Steel Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →