Tian You Precision Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 996 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIAN YOU
157
进口笔数
996
出口笔数
$6.55M
进口金额
$32.87M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-25
最近出口
21
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700772173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT6S1JHP |
| 成立日期 | 2006-12-19 |
| 联系地址 | Lô F-2D-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIAN YOU |
| 企业英文名称 | TIAN-YOU PRECISION CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô F-2D-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | 02743553598 |
| 传真 | 02743553597 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721210 | 镀锡钢带 |
| 721220 | 镀锌钢带 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 119 | $6.40M |
| 中国 | 29 | $153.3K |
| 美国 | 8 | $1.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $44 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 685 | $22.20M |
| 中国台湾 | 133 | $6.58M |
| 越南 | 14 | $1.67M |
| 塞舌尔 | 40 | $800.9K |
| 日本 | 55 | $677.3K |
| 加拿大 | 66 | $567.1K |
| 智利 | 1 | $78.7K |
| 瑞士 | 12 | $34.4K |
| 中国香港 | 1 | $7.9K |
| 德国 | 1 | $111 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| York Success International Ltd. | 中国台湾 | 80 | $4.48M | 镀锡钢带、镀锌钢带 |
| York Success International Ltd. | 越南 | 9 | $1.33M | 可互换冲压工具、热轧酸洗钢卷 |
| York Success Intl Ltd | 伯利兹 | 15 | $412.8K | 镀锡钢带、镀锌钢带 |
| York Success International Ltd. | 越南 | 1 | $122.7K | 镀锌钢板、镀锌钢带 |
| IKEA Components (China) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $87.2K | 钢铁螺钉螺栓、家具配件 |
| York Success International Ltd. | 中国台湾 | 14 | $60.0K | 纸质办公储物用品、贱金属铰链 |
| Huanghua Oriental Machinery Plant | 中国 | 6 | $59.3K | 可互换冲压工具、数控金属冲孔机 |
| Inter Testing & Consulting | 中国 | 2 | $204 | 瓦楞纸箱、棉毛巾布 |
| Source One Enterprises | 美国 | 3 | $201 | 其他车辆、汽车座椅零件 |
| Steiner Enterprises, Inc. | 美国 | 3 | $170 | 贱金属配件、金属框架座椅 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| York Success International Ltd. | 美国 | 211 | $16.49M | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| York Success International Ltd. | 中国台湾 | 89 | $5.70M | 其他钢铁制品、家具配件 |
| Mega Castle Corp | 美国 | 77 | $2.50M | 汽车座椅零件、其他钢铁制品 |
| Mega Castle Corp | 塞舌尔 | 68 | $1.62M | 家具配件、其他钢铁制品 |
| IKEA Supply AG | 美国 | 196 | $837.5K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Mega Castle Corp | 日本 | 35 | $631.3K | 其他钢铁制品、木螺钉 |
| IKEA Supply AG | 波黑 | 134 | $507.8K | 其他纺织制品、不锈钢家用制品 |
| IKEA Supply AG | 加拿大 | 42 | $248.0K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| York Success International Ltd. | 中国台湾 | 25 | $183.3K | 贱金属铰链、可互换冲压工具 |
| York Success International Ltd. | 日本 | 20 | $46.0K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 纸质办公储物用品 | YORK SUCCESS INTL LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 贱金属铰链 | YORK SUCCESS INTL LTD | 中国台湾 | $4.4K |
| 2026-04-01 | 贱金属铰链 | YORK SUCCESS INTL LTD | 中国台湾 | $748 |
| 2026-04-01 | 纸质办公储物用品 | YORK SUCCESS INTL LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 贱金属铰链 | YORK SUCCESS INTL LTD | 中国台湾 | $4.4K |
| 2026-04-01 | 贱金属铰链 | YORK SUCCESS INTL LTD | 中国台湾 | $748 |
| 2026-02-23 | 纸质办公储物用品 | YORK SUCCESS INTL LTD | 中国台湾 | $962 |
| 2026-02-23 | 镀锌钢带 | YORK SUCCESS INTL LTD | 中国台湾 | $8.1K |
| 2026-02-23 | 镀锌钢带 | YORK SUCCESS INTL LTD | 中国台湾 | $3.2K |
| 2026-02-23 | 贱金属铰链 | YORK SUCCESS INTL LTD | 中国台湾 | $4.8K |
出口(共 996)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 贱金属帽架 | Mega Castle Corp | 美国 | $17.8K |
| 2026-04-25 | 家具配件 | Mega Castle Corp | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Mega Castle Corp | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Mega Castle Corp | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Mega Castle Corp | 美国 | $3.4K |
| 2026-04-25 | 家具配件 | Mega Castle Corp | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-25 | 贱金属帽架 | Mega Castle Corp | 美国 | $8.5K |
| 2026-04-25 | 家具配件 | Mega Castle Corp | 美国 | $2.9K |
| 2026-04-25 | 家具配件 | Mega Castle Corp | 美国 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 家具配件 | Mega Castle Corp | 美国 | $5.7K |