Phuc Khang D.V. & T.M. Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN DV & TM PHúC KHANG
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$219.5K
出口金额
—
最近进口
2025-05-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301034246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGKDQY8C |
| 成立日期 | 2018-07-10 |
| 联系地址 | Phố Hoàng Tích Trí, Khu Phúc Sơn, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DV & TM PHÚC KHANG |
| 企业英文名称 | PHUC KHANG DV & TM DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Hoàng Tích Trí, Khu Phúc Sơn, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84904357296 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $219.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LCE Optics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $218.1K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 金属加工机刀、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 非农用喷雾器具 | LCE OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $120 |
| 2025-05-30 | 带接头绝缘电线 | LCE OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $857 |
| 2025-05-30 | 带接头绝缘电线 | LCE OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-05-30 | 电气信号装置 | LCE OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $417 |
| 2025-05-30 | 其他钢铁管件 | LCE OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $97 |
| 2025-05-30 | 其他钢铁管件 | LCE OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2025-05-30 | 其他钢铁管件 | LCE OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $515 |
| 2025-05-30 | 贱金属配件 | LCE OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $233 |
| 2025-05-30 | 其他钢铁管件 | LCE OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $105 |
| 2025-05-30 | 其他钢铁管材 | LCE OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |