Viet Vuong Telecom Trading Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 282 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ VVT
265
进口笔数
282
出口笔数
$4.86M
进口金额
$18.96M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-22
最近出口
83
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102679221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAG3GCVS |
| 成立日期 | 2008-03-14 |
| 联系地址 | Số nhà 30, Ngõ 34 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VVT |
| 企业英文名称 | VVT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 tòa nhà Detech, số 8 đường Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842437367806 |
| 邮箱 | contact@vvt.vn |
| 传真 | +842437367815 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 233 | $4.47M |
| 菲律宾 | 3 | $158.2K |
| 墨西哥 | 2 | $90.7K |
| 德国 | 5 | $46.6K |
| 中国台湾 | 6 | $32.9K |
| 美国 | 5 | $18.8K |
| 越南 | 2 | $11.9K |
| 法国 | 4 | $11.5K |
| 印度 | 4 | $6.1K |
| 匈牙利 | 2 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 莫桑比克 | 53 | $7.65M |
| 老挝 | 32 | $2.75M |
| 坦桑尼亚 | 30 | $2.16M |
| 秘鲁 | 45 | $2.10M |
| 缅甸 | 11 | $1.85M |
| 海地 | 10 | $852.6K |
| 东帝汶 | 8 | $324.7K |
| 布隆迪 | 18 | $314.2K |
| 柬埔寨 | 3 | $296.4K |
| 以色列 | 25 | $136.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maanshan Shuntai Rare Earth New Materials Co., Ltd. | 中国 | 18 | $564.7K | 钢绞线缆、镀锌钢丝 |
| COMMSCOPE HONG KONG LTD | 中国香港 | 24 | $407.2K | 其他通信设备、其他塑料包装制品 |
| Shandong Sacred Sun Power Sources Co., Ltd. | 中国 | 8 | $334.6K | 铅酸蓄电池、锂离子电池 |
| Shenzhen Usource Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $330.5K | 通信设备零件、绝缘电线 |
| Suzhou Blackshields Environment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $233.0K | 非窗式空调机、工业热交换器 |
| Lazzen Electrical (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 21 | $225.7K | 自动断路器、电器装置零件 |
| Shanghai Liangxin Electrical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $78.7K | 自动断路器、电器装置零件 |
| Zhejiang Eastron Electronic Co., Ltd. | 中国 | 6 | $76.3K | 电测仪表、记录式电表 |
| Outdoor Wireless Networks Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $28.8K | 通信设备零件、同轴电缆 |
| SHENZHEN LONGSIN INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国香港 | 8 | $4.5K | 电气信号装置、信号装置零件 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Movitel S.A. | 莫桑比克 | 40 | $5.92M | 通信设备、其他钢铁结构体 |
| Star Telecom | 印度 | 34 | $3.06M | 绝缘电线、通信设备 |
| Viettel Peru S.A.C. | 秘鲁 | 45 | $2.10M | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Viettel Tanzania PLC | 英国 | 25 | $1.85M | 绝缘电线、电力控制板 |
| Telecom International Myanmar Co., Ltd. | 缅甸 | 11 | $1.85M | 绝缘电线、其他印刷品 |
| Movitel | 莫桑比克 | 17 | $1.74M | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| National Telecom S.A. | 海地 | 9 | $846.3K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| N & N General Trading | 布隆迪 | 11 | $179.8K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Ceragon Networks Ltd. | 以色列 | 27 | $140.6K | 通信设备、其他钢铁结构体 |
| Ceragon Networks Ltd. | 新加坡 | 31 | $95.5K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 265)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 铁路配件及信号设备 | ELKA TORANTRIEBE GMBH U CO BETRIEBS KG | 德国 | $17.3K |
| 2026-04-24 | 铁路配件及信号设备 | ELKA TORANTRIEBE GMBH U CO BETRIEBS KG | 德国 | $17.3K |
| 2026-04-23 | 通信设备零件 | EDGE TECHNOLOGIES SIA | 中国 | $94 |
| 2026-04-23 | 通信设备零件 | EDGE TECHNOLOGIES SIA | 中国 | $94 |
| 2026-04-02 | 其他手工工具 | OUTDOOR WIRELESS NETWORKS AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $95 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | OUTDOOR WIRELESS NETWORKS AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-02 | 其他高压电路装置 | OUTDOOR WIRELESS NETWORKS AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $25 |
| 2026-04-02 | 同轴电缆 | OUTDOOR WIRELESS NETWORKS AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $56 |
| 2026-04-02 | 其他手工工具 | OUTDOOR WIRELESS NETWORKS AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-02 | 同轴电缆 | OUTDOOR WIRELESS NETWORKS AUSTRALIA PTY LTD | 中国 | $141 |
出口(共 282)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 电力控制板 | VIETTEL PERU S A C | 秘鲁 | $14.4K |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | VIETTEL PERU S A C | 秘鲁 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | VIETTEL PERU S A C | 秘鲁 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 电气信号装置 | VIETTEL PERU S A C | 秘鲁 | $5.0K |
| 2026-03-27 | 其他钢铁结构体 | Star Telecom | — | $5.5K |
| 2026-03-27 | 其他钢铁结构体 | Star Telecom | — | $8.4K |
| 2026-03-27 | 其他钢铁结构体 | Star Telecom | — | $12.6K |
| 2026-03-27 | 其他钢铁结构体 | Star Telecom | — | $13.5K |
| 2026-03-27 | 其他钢铁结构体 | Star Telecom | — | $30.1K |
| 2026-03-27 | 其他钢铁结构体 | Star Telecom | — | $18.6K |