Viet Vuong Telecom Trading Services Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 282 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ VVT

265
进口笔数
282
出口笔数
$4.86M
进口金额
$18.96M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-22
最近出口
83
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.26M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 2 笔2023-09进口 $209.3K · 5 笔出口 $171.4K · 3 笔2023-10进口 $362.0K · 11 笔出口 $26.7K · 2 笔2023-11进口 $42.4K · 7 笔出口 $575.1K · 9 笔2023-12进口 $49.2K · 10 笔出口 $796.2K · 7 笔2024-01进口 $8.4K · 4 笔出口 $430.8K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $176.9K · 6 笔2024-03进口 $19.1K · 3 笔出口 $516.3K · 7 笔2024-04进口 $172.8K · 7 笔出口 $770.3K · 8 笔2024-05进口 $8.3K · 7 笔出口 $229.2K · 2 笔2024-06进口 $62.2K · 13 笔出口 $558.1K · 9 笔2024-07进口 $165.1K · 6 笔出口 $2.26M · 14 笔2024-08进口 $25.5K · 15 笔出口 $699.2K · 15 笔2024-09进口 $46.5K · 4 笔出口 $362.8K · 7 笔2024-10进口 $50.7K · 6 笔出口 $690.9K · 6 笔2024-11进口 $59.7K · 7 笔出口 $346.9K · 8 笔2024-12进口 $192.1K · 9 笔出口 $182.0K · 14 笔2025-01进口 $12.1K · 2 笔出口 $447.5K · 10 笔2025-02进口 $104.8K · 5 笔出口 $496 · 1 笔2025-03进口 $139.9K · 3 笔出口 $919.7K · 14 笔2025-04进口 $2.1K · 5 笔出口 $921.5K · 11 笔2025-05进口 $44.9K · 5 笔出口 $398.4K · 4 笔2025-06进口 $47.1K · 9 笔出口 $862.0K · 12 笔2025-07进口 $463.9K · 21 笔出口 $1.40M · 13 笔2025-08进口 $58.2K · 7 笔出口 $573.2K · 10 笔2025-09进口 $122.6K · 10 笔出口 $697.3K · 9 笔2025-10进口 $106.8K · 2 笔出口 $170.1K · 8 笔2025-11进口 $537.9K · 10 笔出口 $27.0K · 5 笔2025-12进口 $432.9K · 11 笔出口 $22.2K · 4 笔2026-01进口 $808.2K · 10 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-02进口 $348 · 1 笔出口 $549.5K · 4 笔2026-03进口 $6.2K · 4 笔出口 $429.4K · 6 笔2026-04进口 $36.9K · 3 笔出口 $22.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 2 笔2023-09进口 $209.3K · 5 笔出口 $171.4K · 3 笔2023-10进口 $362.0K · 11 笔出口 $26.7K · 2 笔2023-11进口 $42.4K · 7 笔出口 $575.1K · 9 笔2023-12进口 $49.2K · 10 笔出口 $796.2K · 7 笔2024-01进口 $8.4K · 4 笔出口 $430.8K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $176.9K · 6 笔2024-03进口 $19.1K · 3 笔出口 $516.3K · 7 笔2024-04进口 $172.8K · 7 笔出口 $770.3K · 8 笔2024-05进口 $8.3K · 7 笔出口 $229.2K · 2 笔2024-06进口 $62.2K · 13 笔出口 $558.1K · 9 笔2024-07进口 $165.1K · 6 笔出口 $2.26M · 14 笔2024-08进口 $25.5K · 15 笔出口 $699.2K · 15 笔2024-09进口 $46.5K · 4 笔出口 $362.8K · 7 笔2024-10进口 $50.7K · 6 笔出口 $690.9K · 6 笔2024-11进口 $59.7K · 7 笔出口 $346.9K · 8 笔2024-12进口 $192.1K · 9 笔出口 $182.0K · 14 笔2025-01进口 $12.1K · 2 笔出口 $447.5K · 10 笔2025-02进口 $104.8K · 5 笔出口 $496 · 1 笔2025-03进口 $139.9K · 3 笔出口 $919.7K · 14 笔2025-04进口 $2.1K · 5 笔出口 $921.5K · 11 笔2025-05进口 $44.9K · 5 笔出口 $398.4K · 4 笔2025-06进口 $47.1K · 9 笔出口 $862.0K · 12 笔2025-07进口 $463.9K · 21 笔出口 $1.40M · 13 笔2025-08进口 $58.2K · 7 笔出口 $573.2K · 10 笔2025-09进口 $122.6K · 10 笔出口 $697.3K · 9 笔2025-10进口 $106.8K · 2 笔出口 $170.1K · 8 笔2025-11进口 $537.9K · 10 笔出口 $27.0K · 5 笔2025-12进口 $432.9K · 11 笔出口 $22.2K · 4 笔2026-01进口 $808.2K · 10 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-02进口 $348 · 1 笔出口 $549.5K · 4 笔2026-03进口 $6.2K · 4 笔出口 $429.4K · 6 笔2026-04进口 $36.9K · 3 笔出口 $22.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0102679221
企查查编码QVNAG3GCVS
成立日期2008-03-14
联系地址Số nhà 30, Ngõ 34 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VVT
企业英文名称VVT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 4 tòa nhà Detech, số 8 đường Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
电话+842437367806
邮箱contact@vvt.vn
传真+842437367815
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853620自动断路器
851771通信设备零件
854420同轴电缆
851779通信设备零件
853110电气信号装置
851762通信设备
853190信号装置零件
731210钢绞线缆
732690其他钢铁制品
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
853710电力控制板
730791非不锈钢管件
853810电气装置零件
851762通信设备
940550非电照明器具
850440静止变流器
8536301000伏以下电路保护器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国233$4.47M
菲律宾3$158.2K
墨西哥2$90.7K
德国5$46.6K
中国台湾6$32.9K
美国5$18.8K
越南2$11.9K
法国4$11.5K
印度4$6.1K
匈牙利2$5.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
莫桑比克53$7.65M
老挝32$2.75M
坦桑尼亚30$2.16M
秘鲁45$2.10M
缅甸11$1.85M
海地10$852.6K
东帝汶8$324.7K
布隆迪18$314.2K
柬埔寨3$296.4K
以色列25$136.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 83)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maanshan Shuntai Rare Earth New Materials Co., Ltd.中国18$564.7K钢绞线缆、镀锌钢丝
COMMSCOPE HONG KONG LTD中国香港24$407.2K其他通信设备、其他塑料包装制品
Shandong Sacred Sun Power Sources Co., Ltd.中国8$334.6K铅酸蓄电池、锂离子电池
Shenzhen Usource Technology Co., Ltd.中国24$330.5K通信设备零件、绝缘电线
Suzhou Blackshields Environment Co., Ltd.中国8$233.0K非窗式空调机、工业热交换器
Lazzen Electrical (Hong Kong) Co., Ltd.中国21$225.7K自动断路器、电器装置零件
Shanghai Liangxin Electrical Co., Ltd.中国11$78.7K自动断路器、电器装置零件
Zhejiang Eastron Electronic Co., Ltd.中国6$76.3K电测仪表、记录式电表
Outdoor Wireless Networks Australia Pty Ltd澳大利亚8$28.8K通信设备零件、同轴电缆
SHENZHEN LONGSIN INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO.,LTD中国香港8$4.5K电气信号装置、信号装置零件

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Movitel S.A.莫桑比克40$5.92M通信设备、其他钢铁结构体
Star Telecom印度34$3.06M绝缘电线、通信设备
Viettel Peru S.A.C.秘鲁45$2.10M其他钢铁制品、绝缘电线
Viettel Tanzania PLC英国25$1.85M绝缘电线、电力控制板
Telecom International Myanmar Co., Ltd.缅甸11$1.85M绝缘电线、其他印刷品
Movitel莫桑比克17$1.74M其他钢铁结构体、其他钢铁制品
National Telecom S.A.海地9$846.3K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
N & N General Trading布隆迪11$179.8K其他钢铁制品、电力控制板
Ceragon Networks Ltd.以色列27$140.6K通信设备、其他钢铁结构体
Ceragon Networks Ltd.新加坡31$95.5K其他钢铁结构体、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 265)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24铁路配件及信号设备ELKA TORANTRIEBE GMBH U CO BETRIEBS KG德国$17.3K
2026-04-24铁路配件及信号设备ELKA TORANTRIEBE GMBH U CO BETRIEBS KG德国$17.3K
2026-04-23通信设备零件EDGE TECHNOLOGIES SIA中国$94
2026-04-23通信设备零件EDGE TECHNOLOGIES SIA中国$94
2026-04-02其他手工工具OUTDOOR WIRELESS NETWORKS AUSTRALIA PTY LTD中国$95
2026-04-02其他塑料制品OUTDOOR WIRELESS NETWORKS AUSTRALIA PTY LTD中国$250
2026-04-02其他高压电路装置OUTDOOR WIRELESS NETWORKS AUSTRALIA PTY LTD中国$25
2026-04-02同轴电缆OUTDOOR WIRELESS NETWORKS AUSTRALIA PTY LTD中国$56
2026-04-02其他手工工具OUTDOOR WIRELESS NETWORKS AUSTRALIA PTY LTD中国$13
2026-04-02同轴电缆OUTDOOR WIRELESS NETWORKS AUSTRALIA PTY LTD中国$141

出口(共 282)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22电力控制板VIETTEL PERU S A C秘鲁$14.4K
2026-04-22绝缘电线VIETTEL PERU S A C秘鲁$1.0K
2026-04-22绝缘电线VIETTEL PERU S A C秘鲁$1.9K
2026-04-22电气信号装置VIETTEL PERU S A C秘鲁$5.0K
2026-03-27其他钢铁结构体Star Telecom—$5.5K
2026-03-27其他钢铁结构体Star Telecom—$8.4K
2026-03-27其他钢铁结构体Star Telecom—$12.6K
2026-03-27其他钢铁结构体Star Telecom—$13.5K
2026-03-27其他钢铁结构体Star Telecom—$30.1K
2026-03-27其他钢铁结构体Star Telecom—$18.6K

相关企业 · 同类产品

Viet Vuong Telecom Trading Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →