Gold Fuji Trading & Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 605 笔 · 主营 鲜苹果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI GOLD FUJI
605
进口笔数
2
出口笔数
$20.45M
进口金额
$3.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-09-19
最近出口
62
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109621936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYTAM02T |
| 成立日期 | 2021-05-07 |
| 联系地址 | Số 21 Ngách 28/8 Đại Linh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI GOLD FUJI |
| 企业英文名称 | GOLD FUJI TRADING AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 21 Ngách 28/8 Đại Linh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +84981301885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080510 | 橙子 |
| 081010 | 鲜草莓 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 201 | $6.33M |
| 新西兰 | 105 | $4.53M |
| 澳大利亚 | 91 | $3.52M |
| 美国 | 109 | $2.96M |
| 加拿大 | 27 | $1.28M |
| 南非 | 41 | $1.06M |
| 法国 | 10 | $373.2K |
| 韩国 | 17 | $204.7K |
| 意大利 | 2 | $125.8K |
| 智利 | 1 | $37.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $2.4K |
| 越南 | 1 | $625 |
贸易伙伴
上游供应商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yantai Yixinhui Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 167 | $5.22M | 鲜梨、鲜葡萄 |
| Sai World Pty Ltd | 澳大利亚 | 45 | $1.42M | 鲜甜樱桃、鲜葡萄 |
| Snazzy Fruit Co., Ltd. | 新西兰 | 25 | $1.18M | 鲜苹果、其他植物油 |
| Domex Superfresh Growers, LLC | 美国 | 39 | $1.07M | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| BC Tree Fruits Cooperative | 加拿大 | 15 | $851.2K | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| CMI Orchards, LLC | 美国 | 21 | $734.3K | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| Integrow Marketing Ltd. | 新西兰 | 16 | $624.1K | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| Qixia Jiesheng Fruit & Vegetable Co., Ltd. | 中国 | 17 | $585.9K | 鲜苹果、鲜梨 |
| Aartsen Asia Ltd. | 南非 | 16 | $410.8K | 鲜苹果、鲜葡萄 |
| PSG Global Inc. | 美国 | 15 | $380.7K | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PSK International, Inc. | 韩国 | 1 | $2.4K | 鲜葡萄、番石榴芒果山竹 |
| PSK International, Inc. | 越南 | 1 | $625 | 番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
进口(共 605)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 鲜苹果 | TE MATA EXPORTS 2012 LTD | 新西兰 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 鲜苹果 | Distrimex Sas | 意大利 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 鲜苹果 | TE MATA EXPORTS 2012 LTD | 新西兰 | $16.5K |
| 2026-04-28 | 鲜苹果 | Distrimex Sas | 意大利 | $24.6K |
| 2026-04-28 | 鲜苹果 | Distrimex Sas | 意大利 | $24.6K |
| 2026-04-28 | 鲜苹果 | TE MATA EXPORTS 2012 LTD | 新西兰 | $12.8K |
| 2026-04-28 | 鲜苹果 | Distrimex Sas | 意大利 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 鲜苹果 | Distrimex Sas | 意大利 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 鲜苹果 | TE MATA EXPORTS 2012 LTD | 新西兰 | $9.0K |
| 2026-04-28 | 鲜苹果 | TE MATA EXPORTS 2012 LTD | 新西兰 | $4.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-19 | 番石榴芒果山竹 | PSK International, Inc. | 韩国 | $1.2K |
| 2023-09-19 | 番石榴芒果山竹 | PSK International, Inc. | 韩国 | $1.3K |
| 2023-08-21 | 番石榴芒果山竹 | PSK INTERNATIONAL, INC | 越南 | $625 |