Gold Fuji Trading & Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 605 笔 · 主营 鲜苹果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI GOLD FUJI

605
进口笔数
2
出口笔数
$20.45M
进口金额
$3.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-09-19
最近出口
62
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.74M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $321.6K · 11 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-10进口 $355.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $331.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $638.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $866.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $366.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $400.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $188.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $417.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $464.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $236.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $283.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $429.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $394.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $398.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $879.6K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $935.3K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $278.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $213.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $306.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $399.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $696.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $462.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $287.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $237.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $134.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $217.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $796.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $841.4K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.06M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $629.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.74M · 19 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $321.6K · 11 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-10进口 $355.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $331.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $638.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $866.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $366.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $400.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $188.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $417.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $464.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $236.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $283.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $429.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $394.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $398.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $879.6K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $935.3K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $278.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $213.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $306.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $399.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $696.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $462.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $287.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $237.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $134.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $217.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $796.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $841.4K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.06M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $629.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.74M · 19 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109621936
企查查编码QVNYTAM02T
成立日期2021-05-07
联系地址Số 21 Ngách 28/8 Đại Linh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI GOLD FUJI
企业英文名称GOLD FUJI TRADING AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 21 Ngách 28/8 Đại Linh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm
电话+84981301885
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本168亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080810鲜苹果
080830鲜梨
080610鲜葡萄
080929鲜甜樱桃
080521柑橘
080510橙子
081010鲜草莓
491199其他印刷品

出口

HS 编码产品
080450番石榴芒果山竹

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国201$6.33M
新西兰105$4.53M
澳大利亚91$3.52M
美国109$2.96M
加拿大27$1.28M
南非41$1.06M
法国10$373.2K
韩国17$204.7K
意大利2$125.8K
智利1$37.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$2.4K
越南1$625

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yantai Yixinhui Agricultural Products Co., Ltd.中国167$5.22M鲜梨、鲜葡萄
Sai World Pty Ltd澳大利亚45$1.42M鲜甜樱桃、鲜葡萄
Snazzy Fruit Co., Ltd.新西兰25$1.18M鲜苹果、其他植物油
Domex Superfresh Growers, LLC美国39$1.07M鲜苹果、鲜甜樱桃
BC Tree Fruits Cooperative加拿大15$851.2K鲜苹果、鲜甜樱桃
CMI Orchards, LLC美国21$734.3K鲜苹果、鲜甜樱桃
Integrow Marketing Ltd.新西兰16$624.1K鲜苹果、鲜甜樱桃
Qixia Jiesheng Fruit & Vegetable Co., Ltd.中国17$585.9K鲜苹果、鲜梨
Aartsen Asia Ltd.南非16$410.8K鲜苹果、鲜葡萄
PSG Global Inc.美国15$380.7K鲜苹果、鲜甜樱桃

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PSK International, Inc.韩国1$2.4K鲜葡萄、番石榴芒果山竹
PSK International, Inc.越南1$625番石榴芒果山竹

近期贸易明细

进口(共 605)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28鲜苹果TE MATA EXPORTS 2012 LTD新西兰$4.4K
2026-04-28鲜苹果Distrimex Sas意大利$5.4K
2026-04-28鲜苹果TE MATA EXPORTS 2012 LTD新西兰$16.5K
2026-04-28鲜苹果Distrimex Sas意大利$24.6K
2026-04-28鲜苹果Distrimex Sas意大利$24.6K
2026-04-28鲜苹果TE MATA EXPORTS 2012 LTD新西兰$12.8K
2026-04-28鲜苹果Distrimex Sas意大利$6.7K
2026-04-28鲜苹果Distrimex Sas意大利$6.7K
2026-04-28鲜苹果TE MATA EXPORTS 2012 LTD新西兰$9.0K
2026-04-28鲜苹果TE MATA EXPORTS 2012 LTD新西兰$4.4K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-19番石榴芒果山竹PSK International, Inc.韩国$1.2K
2023-09-19番石榴芒果山竹PSK International, Inc.韩国$1.3K
2023-08-21番石榴芒果山竹PSK INTERNATIONAL, INC越南$625

相关企业 · 同类产品

Gold Fuji Trading & Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →