Korea Viet Center Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 硫化橡胶地板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Trung Tâm Hàn Việt

0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$553.4K
出口金额
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0102547031
企查查编码QVNFUV5NC6
成立日期2007-11-27
联系地址Lô B2-4-2A, Khu Công Nghiệp Nam Thăng Long, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM HÀN VIỆT
企业英文名称KOREA VIET CENTER JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô B2-4-2A, Khu Công Nghiệp Nam Thăng Long, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842437809007
邮箱info@kvc.com.vn
官网www.kvc.com.vn
传真02437635375
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本218亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
401691硫化橡胶地板
392690其他塑料制品
392350塑料封口件
730799其他钢铁管件
761699其他铝制品
731819其他螺纹紧固件
732690其他钢铁制品
731419非不锈钢机织物
871690非机动车零件
392190非泡沫塑料片

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南42$553.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南40$538.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南2$14.9K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他塑料制品HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$191
2026-04-09非泡沫塑料片HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$157
2026-04-09非泡沫塑料片HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$157
2026-04-09非不锈钢机织物HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$3.1K
2026-04-09非不锈钢机织物HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$3.1K
2026-04-09塑料封口件HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$113
2026-04-09塑料封口件HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$113
2026-04-09其他塑料制品HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$191
2026-04-09其他螺纹紧固件HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$436
2026-04-09其他螺纹紧固件HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$436

相关企业 · 同类产品

Korea Viet Center Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →