Korea Viet Center Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 硫化橡胶地板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Trung Tâm Hàn Việt
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$553.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102547031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFUV5NC6 |
| 成立日期 | 2007-11-27 |
| 联系地址 | Lô B2-4-2A, Khu Công Nghiệp Nam Thăng Long, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM HÀN VIỆT |
| 企业英文名称 | KOREA VIET CENTER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B2-4-2A, Khu Công Nghiệp Nam Thăng Long, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842437809007 |
| 邮箱 | info@kvc.com.vn |
| 官网 | www.kvc.com.vn |
| 传真 | 02437635375 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 218亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $553.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $538.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-09 | 非泡沫塑料片 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $157 |
| 2026-04-09 | 非泡沫塑料片 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $157 |
| 2026-04-09 | 非不锈钢机织物 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-09 | 非不锈钢机织物 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-09 | 塑料封口件 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $113 |
| 2026-04-09 | 塑料封口件 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $113 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-09 | 其他螺纹紧固件 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $436 |
| 2026-04-09 | 其他螺纹紧固件 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $436 |