Dai Phuc Loc Furniture Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Kinh Doanh Đồ Gỗ Mỹ Nghệ Đại Phúc Lộc
38
进口笔数
0
出口笔数
$374.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300751603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCP4M87T |
| 成立日期 | 2012-09-11 |
| 联系地址 | Số 31-A1B, Cụm Công nghiệp Đồng Kỵ, Phường Đồng Kỵ, Thị xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH ĐỒ GỖ MỸ NGHỆ ĐẠI PHÚC LỘC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31-A1B, Cụm Công nghiệp Đồng Kỵ, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0989951987 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 13 | $177.7K |
| 巴拿马 | 8 | $97.1K |
| 玻利维亚 | 16 | $95.1K |
| 刚果(布) | 1 | $4.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG SENHEDA TRADE LTD CO | 中国香港 | 20 | $261.2K | 6mm以上木材 |
| HONGKONG SENHEDA TRADE LTD CO LTD | 中国香港 | 8 | $58.2K | 6mm以上木材 |
| HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | 10 | $54.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | HONGKONG SENHEDA TRADE LTD CO LTD | 秘鲁 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | HONGKONG SENHEDA TRADE LTD CO LTD | 秘鲁 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | HONGKONG SENHEDA TRADE LTD CO LTD | 玻利维亚 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | HONGKONG SENHEDA TRADE LTD CO LTD | 玻利维亚 | $3.6K |
| 2026-03-24 | 6mm以上木材 | HONGKONG SENHEDA TRADE LTD CO LTD | 秘鲁 | $10.2K |
| 2026-03-23 | 6mm以上木材 | HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 玻利维亚 | $11.7K |
| 2026-03-23 | 6mm以上木材 | HONGKONG SENHEDA TRADE LTD CO LTD | 玻利维亚 | $3.6K |
| 2026-03-14 | 6mm以上木材 | HONGKONG SENHEDA TRADE LTD CO LTD | 玻利维亚 | $11.0K |
| 2026-03-09 | 6mm以上木材 | HONGKONG SENHEDA TRADE LTD CO LTD | 玻利维亚 | $3.4K |
| 2026-02-22 | 6mm以上木材 | HONGKONG SENHEDA TRADE LTD CO LTD | 玻利维亚 | $8.0K |