Ngoc Han Lao Bao Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN NGọC HâN LAO BảO

32
进口笔数
1
出口笔数
$3.08M
进口金额
$19.6K
出口金额
2024-12-29
最近进口
2023-11-10
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $426.8K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $208.8K · 1 笔出口 $19.6K · 1 笔2023-12进口 $44.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $85.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $426.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $280.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $108.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $62.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $315.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $112.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $208.8K · 1 笔出口 $19.6K · 1 笔2023-12进口 $44.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $85.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $426.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $280.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $108.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $62.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $315.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $112.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3200657704
企查查编码QVN54C25E6
成立日期2018-01-23
联系地址Số 178 Quốc lộ 9, Thị Trấn Lao Bảo, Huyện Hướng Hoá, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN NGỌC HÂN LAO BẢO
企业英文名称NGOC HAN LAO BAO COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 178 Quốc lộ 9, Thị trấn Lao Bảo(Hết hiệu lực), Quảng Trị
经营范围0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84905077617
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本39亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材

出口

HS 编码产品
4407996mm以上木材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝32$3.08M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$19.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wangkoy Furniture & Wood Processing Co., Ltd.老挝26$2.54M6mm以上木材、其他粗加工木材
Oudomxay Wood Processing Factory老挝3$324.2K6mm以上木材、其他粗加工木材
Nguyen Tan Thanh Freight Import & Export Sole Co., Ltd.老挝2$152.5K高淀粉木薯、碾磨大米
Lek 9 Wood Processing Factory老挝1$62.1K6mm以上木材

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Cengxiang Trading Co., Ltd.中国1$19.6K6mm以上木材

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-296mm以上木材WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD老挝$6.9K
2024-12-29其他加工木材WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD老挝$51.9K
2024-12-25其他加工木材WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD老挝$17.3K
2024-12-25其他加工木材WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD老挝$35.9K
2024-11-25其他加工木材WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD老挝$52.9K
2024-11-25其他加工木材WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD老挝$336
2024-11-25其他加工木材WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD老挝$26.1K
2024-11-24其他加工木材WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD老挝$136.5K
2024-11-09其他加工木材WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD老挝$5.7K
2024-11-09其他加工木材WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD老挝$24.6K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-10其他加工木材HONG KONG CENGXIANG TRADING CO LTD中国$19.6K

相关企业 · 同类产品

Ngoc Han Lao Bao Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →