Ngoc Han Lao Bao Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN NGọC HâN LAO BảO
32
进口笔数
1
出口笔数
$3.08M
进口金额
$19.6K
出口金额
2024-12-29
最近进口
2023-11-10
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200657704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54C25E6 |
| 成立日期 | 2018-01-23 |
| 联系地址 | Số 178 Quốc lộ 9, Thị Trấn Lao Bảo, Huyện Hướng Hoá, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN NGỌC HÂN LAO BẢO |
| 企业英文名称 | NGOC HAN LAO BAO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 178 Quốc lộ 9, Thị trấn Lao Bảo(Hết hiệu lực), Quảng Trị |
| 经营范围 | 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84905077617 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 32 | $3.08M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $19.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wangkoy Furniture & Wood Processing Co., Ltd. | 老挝 | 26 | $2.54M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Oudomxay Wood Processing Factory | 老挝 | 3 | $324.2K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Nguyen Tan Thanh Freight Import & Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $152.5K | 高淀粉木薯、碾磨大米 |
| Lek 9 Wood Processing Factory | 老挝 | 1 | $62.1K | 6mm以上木材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Cengxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-29 | 6mm以上木材 | WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD | 老挝 | $6.9K |
| 2024-12-29 | 其他加工木材 | WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD | 老挝 | $51.9K |
| 2024-12-25 | 其他加工木材 | WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD | 老挝 | $17.3K |
| 2024-12-25 | 其他加工木材 | WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD | 老挝 | $35.9K |
| 2024-11-25 | 其他加工木材 | WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD | 老挝 | $52.9K |
| 2024-11-25 | 其他加工木材 | WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD | 老挝 | $336 |
| 2024-11-25 | 其他加工木材 | WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD | 老挝 | $26.1K |
| 2024-11-24 | 其他加工木材 | WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD | 老挝 | $136.5K |
| 2024-11-09 | 其他加工木材 | WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD | 老挝 | $5.7K |
| 2024-11-09 | 其他加工木材 | WANGKOY FURNITURE & WOOD PROCESSING CO.,LTD | 老挝 | $24.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-10 | 其他加工木材 | HONG KONG CENGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $19.6K |