Dai Hung Export Import & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 473 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI ĐạI HưNG
473
进口笔数
0
出口笔数
$20.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901091940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4M13VCB |
| 成立日期 | 2020-12-21 |
| 联系地址 | Thôn Quảng Uyên, Xã Minh Châu, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI HƯNG |
| 企业英文名称 | DAI HUNG EXPORT IMPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quảng Uyên, Xã Việt Yên, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84984883883 |
| 邮箱 | ketoandaihung01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 990亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440349 | 其他热带原木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440728 | 6mm以上非洲柚木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 111 | $14.50M |
| 尼日利亚 | 257 | $3.70M |
| 加纳 | 33 | $664.4K |
| 中非 | 12 | $503.5K |
| 秘鲁 | 31 | $458.0K |
| 塞拉利昂 | 15 | $253.2K |
| 苏里南 | 11 | $200.8K |
| 玻利维亚 | 3 | $40.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Steel Market SAL Offshore | 喀麦隆 | 57 | $5.83M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Red Wolf Trade (HK) Co., Ltd. | 喀麦隆 | 33 | $3.62M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Siyuan (HK) Co., Ltd. | 加蓬 | 28 | $3.40M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| China Yuli International Trade Ltd. | 尼日利亚 | 109 | $1.60M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Emeiz Nigeria Ltd. | 尼日利亚 | 47 | $692.2K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Feng Yu International Trading Ltd. | 尼日利亚 | 40 | $466.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Hong Kong Pohui Trading Co., Ltd. | 赞比亚 | 24 | $401.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Feng Yu International Trading Ltd. | 加纳 | 13 | $290.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Golden 7 Mining Co., Ltd. | 尼日利亚 | 19 | $235.4K | 6mm以上木材 |
| Feihuang Trade Co., Ltd. | 塞拉利昂 | 14 | $229.2K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 473)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | STEEL MARKET S A L OF FSHORE | 喀麦隆 | $350.2K |
| 2026-04-29 | 6mm以上木材 | STEEL MARKET S A L OF FSHORE | 喀麦隆 | $350.2K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | FENG YU INTERNATIONAL TRADING LTD | 尼日利亚 | $11.9K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 尼日利亚 | $10.5K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | FENG YU INTERNATIONAL TRADING LTD | 尼日利亚 | $11.7K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | FENG YU INTERNATIONAL TRADING LTD | 尼日利亚 | $11.7K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | CHIFEI INTERNATIONAL CO LTD | 尼日利亚 | $8.1K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | CHIFEI INTERNATIONAL CO LTD | 尼日利亚 | $8.1K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 尼日利亚 | $10.5K |
| 2026-04-28 | 6mm以上木材 | FENG YU INTERNATIONAL TRADING LTD | 尼日利亚 | $11.9K |