Dai Hung Export Import & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 473 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI ĐạI HưNG

473
进口笔数
0
出口笔数
$20.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
35
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.20M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $86.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $137.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $122.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $101.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $380.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $341.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $154.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $929.3K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $717.6K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.91M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $608.7K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $546.4K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $773.8K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $662.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.54M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $699.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $207.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $587.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $223.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $87.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.14M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $883.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $841.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $844.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $447.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $415.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $418.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $240.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.20M · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $86.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $137.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $122.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $101.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $380.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $341.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $154.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $929.3K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $717.6K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.91M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $608.7K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $546.4K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $773.8K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $662.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.54M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $699.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $207.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $587.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $223.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $87.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.14M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $883.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $841.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $844.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $447.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $415.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $418.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $240.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.20M · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901091940
企查查编码QVN4M13VCB
成立日期2020-12-21
联系地址Thôn Quảng Uyên, Xã Minh Châu, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI HƯNG
企业英文名称DAI HUNG EXPORT IMPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Quảng Uyên, Xã Việt Yên, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+84984883883
邮箱ketoandaihung01@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本990亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
440349其他热带原木
440399其他粗加工木材
4407286mm以上非洲柚木

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
喀麦隆111$14.50M
尼日利亚257$3.70M
加纳33$664.4K
中非12$503.5K
秘鲁31$458.0K
塞拉利昂15$253.2K
苏里南11$200.8K
玻利维亚3$40.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Steel Market SAL Offshore喀麦隆57$5.83M6mm以上木材、其他粗加工木材
Red Wolf Trade (HK) Co., Ltd.喀麦隆33$3.62M6mm以上木材、其他粗加工木材
Siyuan (HK) Co., Ltd.加蓬28$3.40M6mm以上木材、其他粗加工木材
China Yuli International Trade Ltd.尼日利亚109$1.60M6mm以上木材、其他粗加工木材
Emeiz Nigeria Ltd.尼日利亚47$692.2K6mm以上木材、其他粗加工木材
Feng Yu International Trading Ltd.尼日利亚40$466.4K6mm以上木材、其他粗加工木材
Hong Kong Pohui Trading Co., Ltd.赞比亚24$401.5K6mm以上木材、其他粗加工木材
Feng Yu International Trading Ltd.加纳13$290.9K6mm以上木材、其他粗加工木材
Golden 7 Mining Co., Ltd.尼日利亚19$235.4K6mm以上木材
Feihuang Trade Co., Ltd.塞拉利昂14$229.2K6mm以上木材

近期贸易明细

进口(共 473)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-296mm以上木材STEEL MARKET S A L OF FSHORE喀麦隆$350.2K
2026-04-296mm以上木材STEEL MARKET S A L OF FSHORE喀麦隆$350.2K
2026-04-286mm以上木材FENG YU INTERNATIONAL TRADING LTD尼日利亚$11.9K
2026-04-286mm以上木材HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD尼日利亚$10.5K
2026-04-286mm以上木材FENG YU INTERNATIONAL TRADING LTD尼日利亚$11.7K
2026-04-286mm以上木材FENG YU INTERNATIONAL TRADING LTD尼日利亚$11.7K
2026-04-286mm以上木材CHIFEI INTERNATIONAL CO LTD尼日利亚$8.1K
2026-04-286mm以上木材CHIFEI INTERNATIONAL CO LTD尼日利亚$8.1K
2026-04-286mm以上木材HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD尼日利亚$10.5K
2026-04-286mm以上木材FENG YU INTERNATIONAL TRADING LTD尼日利亚$11.9K

相关企业 · 同类产品

Dai Hung Export Import & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →