GIA AN BINH CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Gia An Bình
12
进口笔数
0
出口笔数
$227.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309956739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND66XM8N |
| 成立日期 | 2010-05-04 |
| 联系地址 | 18/39A, ấp 5 Lê Văn Lương, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA AN BÌNH |
| 企业英文名称 | GIA AN BINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18/39A, ấp 5 Lê Văn Lương, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84985193079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $196.9K |
| 斯洛伐克 | 1 | $16.3K |
| 美国 | 1 | $14.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VERTIV (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | 12 | $227.2K | 静止变流器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 电力控制板 | VERTIV (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2025-10-01 | 窗式/壁挂空调 | VERTIV (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $17.0K |
| 2025-08-05 | 窗式/壁挂空调 | VERTIV (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $27.7K |
| 2025-08-04 | 窗式/壁挂空调 | VERTIV (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $27.7K |
| 2024-12-10 | 窗式/壁挂空调 | VERTIV (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $65.3K |
| 2024-11-28 | 窗式/壁挂空调 | VERTIV (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $14.5K |
| 2024-09-18 | 其他测量仪器 | VERTIV (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $3.9K |
| 2024-09-09 | 窗式/壁挂空调 | VERTIV (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $8.8K |
| 2024-08-29 | 窗式/壁挂空调 | VERTIV (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $18.0K |
| 2024-08-28 | 静止变流器 | VERTIV (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $470 |