Sona International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 硝酸纤维素
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế So Na
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.41M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309530524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFY3NM6F |
| 成立日期 | 2009-11-14 |
| 联系地址 | 89/38 Đoàn Văn Bơ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ SO NA |
| 企业英文名称 | SONA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 89/38 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838733744 |
| 邮箱 | info@vinarice.vn |
| 官网 | www.vinarice.vn |
| 传真 | 02838733280 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391220 | 硝酸纤维素 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $1.41M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinxiang TNC Chemical Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.41M | 硝酸纤维素 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 硝酸纤维素 | XINXIANG T N C CHEMICAL CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-04-28 | 硝酸纤维素 | XINXIANG T N C CHEMICAL CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-04-28 | 硝酸纤维素 | XINXIANG T N C CHEMICAL CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2025-04-28 | 硝酸纤维素 | XINXIANG T N C CHEMICAL CO LTD | 中国 | $21.9K |
| 2025-02-27 | 硝酸纤维素 | XINXIANG T N C CHEMICAL CO LTD | 中国 | $28.2K |
| 2025-02-27 | 硝酸纤维素 | XINXIANG T N C CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-02-27 | 硝酸纤维素 | XINXIANG T N C CHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-02-27 | 硝酸纤维素 | XINXIANG T N C CHEMICAL CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2025-02-27 | 硝酸纤维素 | XINXIANG T N C CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-01-10 | 硝酸纤维素 | XINXIANG T N C CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.3K |