Lean Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 多羧酸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lean Tech
12
进口笔数
14
出口笔数
$685.7K
进口金额
$740.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-31
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312335058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMR5XQCF |
| 成立日期 | 2013-06-20 |
| 联系地址 | Số 243/27/72A Mã Lò, Khu phố 10, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LEAN TECH |
| 企业英文名称 | LEAN TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 243/27/72A Mã Lò, Khu phố 10, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84918981340 |
| 官网 | www.leantech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291720 | 多羧酸 |
| 271290 | 含油石蜡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291720 | 多羧酸 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 11 | $684.3K |
| 中国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $717.5K |
| 秘鲁 | 1 | $22.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Baojun Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $389.4K | 丁戊酸及衍生物、其他芳香多元酸 |
| Guangdong Baojun Import & Export Trading Co., Ltd. | 德国 | 6 | $295.0K | 多羧酸 |
| Shanghai Changsu Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 含油石蜡 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Showa Co., Ltd. | 越南 | 7 | $392.8K | 芳香多元酸、初级形态聚氯乙烯 |
| CONG TY TNHH VINA SHOWA | 新加坡 | 6 | $324.7K | 大理石子、多羧酸 |
| Antalis TFM S.A. | 秘鲁 | 1 | $22.5K | 其他印刷机零件、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 多羧酸 | Guangdong Baojun Import & Export Trading Co., Ltd. | 德国 | $80.3K |
| 2026-04-29 | 多羧酸 | Guangdong Baojun Import & Export Trading Co., Ltd. | 德国 | $80.3K |
| 2026-03-24 | 含油石蜡 | Shanghai Changsu Chemical Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-13 | 多羧酸 | Guangdong Baojun Import & Export Trading Co., Ltd. | 德国 | $76.7K |
| 2026-02-03 | 多羧酸 | Guangdong Baojun Import & Export Trading Co., Ltd. | 德国 | $38.5K |
| 2026-02-03 | 多羧酸 | Guangdong Baojun Import & Export Trading Co., Ltd. | 德国 | $38.0K |
| 2026-01-15 | 多羧酸 | Guangdong Baojun Import & Export Trading Co., Ltd. | 德国 | $38.4K |
| 2026-01-07 | 多羧酸 | Guangdong Baojun Import & Export Trading Co., Ltd. | 德国 | $37.1K |
| 2025-12-18 | 多羧酸 | Guangdong Baojun Import & Export Trading Co., Ltd. | 德国 | $37.4K |
| 2025-12-02 | 多羧酸 | Guangdong Baojun Import & Export Trading Co., Ltd. | 德国 | $73.5K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 多羧酸 | CONG TY TNHH VINA SHOWA | 越南 | $43.5K |
| 2026-03-17 | 多羧酸 | CONG TY TNHH VINA SHOWA | 越南 | $79.6K |
| 2026-03-07 | 其他印刷机零件 | Antalis TFM S.A. | 秘鲁 | $1.8K |
| 2026-03-07 | 包装机械 | Antalis TFM S.A. | 秘鲁 | $19.4K |
| 2026-03-07 | 黑色印刷墨水 | Antalis TFM S.A. | 秘鲁 | $1.3K |
| 2026-02-05 | 多羧酸 | CONG TY TNHH VINA SHOWA | 越南 | $79.2K |
| 2026-01-23 | 多羧酸 | CONG TY TNHH VINA SHOWA | 越南 | $40.2K |
| 2026-01-15 | 多羧酸 | CONG TY TNHH VINA SHOWA | 越南 | $38.8K |
| 2026-01-07 | 多羧酸 | CONG TY TNHH VINA SHOWA | 越南 | $43.4K |
| 2025-12-22 | 多羧酸 | Vina Showa Co., Ltd. | 越南 | $39.7K |