THL GENERAL BUSINESS CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 聚烯烃绳缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV KINH DOANH TổNG HợP THL
7
进口笔数
0
出口笔数
$250.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110160655 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFSE5ATF |
| 成立日期 | 2022-10-25 |
| 联系地址 | Số 41 ngách 15/31 đường Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV KINH DOANH TỔNG HỢP THL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41 ngách 15/31 đường Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84862267339 |
| 邮箱 | thl792022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842410 | 灭火器 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $160.8K |
| 中国 | 5 | $89.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastek International Ltd. | 韩国 | 1 | $135.2K | 液体过滤机械、360度挖掘机 |
| APTES INTERNATIONAL LTD | 中国 | 2 | $57.5K | 聚烯烃绳缆 |
| EASTEK INTERNATIONAL LTD | 阿联酋 | 1 | $25.6K | 静止变流器、船用柴油机 |
| FIRETEC ENGINEERING CO LTD | 中国 | 1 | $13.5K | 气体焊接机、其他电路开关装置 |
| ZHENJIANG MATCHAU MARINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $10.6K | 充气筏、其他塑料制品 |
| CHAMPS INTERNATIONAL GROUP LTD | 中国 | 1 | $8.0K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-29 | 聚烯烃绳缆 | APTES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-11-29 | 聚烯烃绳缆 | APTES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-11-29 | 聚烯烃绳缆 | APTES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-11-29 | 聚烯烃绳缆 | APTES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-11-29 | 聚烯烃绳缆 | APTES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $15.4K |
| 2025-11-29 | 聚烯烃绳缆 | APTES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-11-29 | 聚烯烃绳缆 | APTES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-29 | 聚烯烃绳缆 | APTES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $13.7K |
| 2025-11-14 | 聚烯烃绳缆 | APTES INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-09-04 | 液体流量计 | EASTEK INTERNATIONAL LTD | 韩国 | $109.7K |