King Loy Enterprise Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,496 笔 · 主营 塑料/纺织手提包

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KING LOY ENTERPRISE

4,012
进口笔数
4,496
出口笔数
$13.10M
进口金额
$123.35M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-06
最近出口
65
供应商数
64
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.48M20232024202520262023-11进口 $163.4K · 57 笔出口 $4.48M · 106 笔2023-12进口 $137.0K · 49 笔出口 $4.27M · 99 笔2024-01进口 $141.4K · 53 笔出口 $2.85M · 79 笔2024-02进口 $35.3K · 21 笔出口 $1.57M · 34 笔2024-03进口 $194.7K · 64 笔出口 $1.89M · 82 笔2024-04进口 $267.0K · 81 笔出口 $1.60M · 80 笔2024-05进口 $236.6K · 79 笔出口 $2.36M · 86 笔2024-06进口 $182.2K · 82 笔出口 $3.38M · 98 笔2024-07进口 $245.4K · 83 笔出口 $4.33M · 129 笔2024-08进口 $143.2K · 66 笔出口 $3.47M · 108 笔2024-09进口 $245.8K · 60 笔出口 $2.40M · 89 笔2024-10进口 $224.1K · 102 笔出口 $2.54M · 97 笔2024-11进口 $223.6K · 87 笔出口 $3.36M · 114 笔2024-12进口 $195.7K · 100 笔出口 $2.66M · 136 笔2025-01进口 $200.7K · 81 笔出口 $2.61M · 97 笔2025-02进口 $259.3K · 93 笔出口 $1.39M · 48 笔2025-03进口 $440.0K · 150 笔出口 $3.60M · 125 笔2025-04进口 $525.0K · 149 笔出口 $2.83M · 127 笔2025-05进口 $419.3K · 149 笔出口 $4.47M · 147 笔2025-06进口 $363.0K · 129 笔出口 $3.87M · 114 笔2025-07进口 $345.7K · 124 笔出口 $4.03M · 118 笔2025-08进口 $335.5K · 106 笔出口 $3.63M · 139 笔2025-09进口 $488.0K · 124 笔出口 $3.33M · 157 笔2025-10进口 $701.8K · 184 笔出口 $3.48M · 150 笔2025-11进口 $399.2K · 136 笔出口 $3.48M · 175 笔2025-12进口 $492.2K · 151 笔出口 $4.01M · 183 笔2026-01进口 $702.7K · 149 笔出口 $3.89M · 182 笔2026-02进口 $223.6K · 78 笔出口 $2.06M · 84 笔2026-03进口 $486.0K · 138 笔出口 $3.19M · 157 笔2026-04进口 $1.28M · 134 笔出口 $3.25M · 178 笔2026-05进口 $473.2K · 168 笔出口 $2.04M · 123 笔2026-06进口 $164.5K · 83 笔出口 $3.43M · 136 笔2026-07进口 $361.9K · 130 笔出口 $4.01M · 185 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 18520232024202520262023-11进口 $163.4K · 57 笔出口 $4.48M · 106 笔2023-12进口 $137.0K · 49 笔出口 $4.27M · 99 笔2024-01进口 $141.4K · 53 笔出口 $2.85M · 79 笔2024-02进口 $35.3K · 21 笔出口 $1.57M · 34 笔2024-03进口 $194.7K · 64 笔出口 $1.89M · 82 笔2024-04进口 $267.0K · 81 笔出口 $1.60M · 80 笔2024-05进口 $236.6K · 79 笔出口 $2.36M · 86 笔2024-06进口 $182.2K · 82 笔出口 $3.38M · 98 笔2024-07进口 $245.4K · 83 笔出口 $4.33M · 129 笔2024-08进口 $143.2K · 66 笔出口 $3.47M · 108 笔2024-09进口 $245.8K · 60 笔出口 $2.40M · 89 笔2024-10进口 $224.1K · 102 笔出口 $2.54M · 97 笔2024-11进口 $223.6K · 87 笔出口 $3.36M · 114 笔2024-12进口 $195.7K · 100 笔出口 $2.66M · 136 笔2025-01进口 $200.7K · 81 笔出口 $2.61M · 97 笔2025-02进口 $259.3K · 93 笔出口 $1.39M · 48 笔2025-03进口 $440.0K · 150 笔出口 $3.60M · 125 笔2025-04进口 $525.0K · 149 笔出口 $2.83M · 127 笔2025-05进口 $419.3K · 149 笔出口 $4.47M · 147 笔2025-06进口 $363.0K · 129 笔出口 $3.87M · 114 笔2025-07进口 $345.7K · 124 笔出口 $4.03M · 118 笔2025-08进口 $335.5K · 106 笔出口 $3.63M · 139 笔2025-09进口 $488.0K · 124 笔出口 $3.33M · 157 笔2025-10进口 $701.8K · 184 笔出口 $3.48M · 150 笔2025-11进口 $399.2K · 136 笔出口 $3.48M · 175 笔2025-12进口 $492.2K · 151 笔出口 $4.01M · 183 笔2026-01进口 $702.7K · 149 笔出口 $3.89M · 182 笔2026-02进口 $223.6K · 78 笔出口 $2.06M · 84 笔2026-03进口 $486.0K · 138 笔出口 $3.19M · 157 笔2026-04进口 $1.28M · 134 笔出口 $3.25M · 178 笔2026-05进口 $473.2K · 168 笔出口 $2.04M · 123 笔2026-06进口 $164.5K · 83 笔出口 $3.43M · 136 笔2026-07进口 $361.9K · 130 笔出口 $4.01M · 185 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号1101908551
企查查编码QVNUC6JCU2
成立日期2019-02-13
联系地址Xưởng K3-6, K3-2, K3-3, K3-4, Khu công nghiệp Tân Kim mở rộng, Thị Trấn Cần Giuộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KING LOY ENTERPRISE
企业英文名称KING LOY ENTERPRISE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xưởng K3-6, K3-2, K3-3, K3-4, Khu công nghiệp Tân Kim mở rộng, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84945066493
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本168亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410799加工牛马皮革
830890贱金属扣件
482190未印刷标签
590390塑料涂层织物
960720拉链零件
960711金属拉链
540110合成纤维缝纫线
560749聚烯烃绳缆
580790非织造标签
401610硫化橡胶垫

出口

HS 编码产品
420222塑料/纺织手提包
420292其他塑纺箱盒
420229纤维纸板手提包
420232塑料纺织箱盒
420239便携箱盒
420221皮革手提包
430390其他毛皮制品
420231皮革随身盒
420291皮革箱包容器
420330皮革腰带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,164$6.99M
越南275$2.70M
意大利557$1.06M
巴西213$860.7K
印度107$411.2K
韩国142$287.7K
美国224$245.0K
中国台湾178$164.6K
西班牙26$84.0K
日本79$73.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,855$53.55M
中国香港1,583$32.11M
德国246$12.14M
法国230$10.52M
西班牙104$3.41M
日本67$2.98M
中国76$1.79M
荷兰104$1.56M
英国87$1.17M
墨西哥40$1.13M

贸易伙伴

上游供应商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Green Leaf Leather Goods Industrial Ltd.中国2,213$7.57M加工牛马皮革、贱金属扣件
Green Leaf Leather Goods Industrial Ltd.意大利435$812.0K加工牛马皮革、塑料涂层织物
Green Leaf Leather Goods Industrial Ltd.越南114$774.6K拉链零件、智能卡
Green Leaf Leather Goods Industrial Ltd.巴西169$671.3K加工牛马皮革
Sun Sun Leather Goods Industrial Ltd.中国114$645.0K贱金属扣件、人造纤维针织布
Wing Sun Leather Goods Ltd.中国219$513.0KPVC涂层织物、未印刷标签
Green Leaf Leather Goods Industrial Ltd.韩国111$248.8K加工牛马皮革、染色聚酯布
Green Leaf Leather Goods Industrial Ltd.美国151$157.2K加工牛马皮革、贱金属扣件
GREEN LEAF LEATHER GOODS INDUSTRIAL LTD中国台湾134$114.6K贱金属扣件、非金属塑料纽扣
Green Leaf Leather Goods Industrial Ltd.印度50$68.9K山羊加工皮革、加工牛马皮革

下游采购商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Green Leaf Leather Goods Industrial Ltd.美国1,446$52.91M纤维纸板手提包、塑料/纺织手提包
Green Leaf Leather Goods Industrial Ltd.中国1,434$29.16M塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒
Green Leaf Leather Goods Industrial Ltd.德国245$12.10M其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Green Leaf Leather Goods Industrial Ltd.法国176$6.03M纤维纸板手提包、塑料/纺织手提包
Wing Sun Leather Goods Ltd.中国154$4.17M塑料/纺织手提包、塑料纺织箱盒
Green Leaf Leather Goods Industrial Ltd.西班牙104$3.41M塑料/纺织手提包、塑料纺织箱盒
Green Leaf Leather Goods Industrial Ltd.荷兰101$1.56M塑料/纺织手提包、纤维纸板手提包
Green Leaf Leather Goods Industrial Ltd.英国86$1.14M其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Green Leaf Leather Goods Industrial Ltd.加拿大92$642.8K其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Brahmin Leather Works美国157$552皮革手提包、皮革随身盒

近期贸易明细

进口(共 4,012)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非乙烯塑料袋Wing Sun Leather Goods Ltd.中国$423
2026-07-31硫化橡胶垫Green Leaf Leather Goods Industrial Ltd.中国$0
2026-07-31非PP/PE纤维袋包Green Leaf Leather Goods Industrial Ltd.中国$400
2026-07-31高强力机织物Green Leaf Leather Goods Industrial Ltd.中国$33
2026-07-31贱金属扣件Green Leaf Leather Goods Industrial Ltd.中国$26
2026-07-31金属拉链Green Leaf Leather Goods Industrial Ltd.中国$167
2026-07-31其他拉链Green Leaf Leather Goods Industrial Ltd.中国$80
2026-07-31其他绳缆Green Leaf Leather Goods Industrial Ltd.中国$156
2026-07-31高强力机织物Green Leaf Leather Goods Industrial Ltd.中国$44
2026-07-31PVC塑料板材Green Leaf Leather Goods Industrial Ltd.中国$161

出口(共 4,496)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-06塑料纺织箱盒Hugo Boss Canada Inc.美国$0
2026-10-06其他锌制品Hugo Boss Canada Inc.美国$0
2026-09-28皮革手提包Cole Haan LLC美国$0
2026-09-25塑料纺织箱盒Rothy's Inc.美国$0
2026-09-23皮革手提包Cole Haan LLC美国$0
2026-09-17其他塑纺箱盒Hugo Boss Canada Inc.美国$0
2026-09-11塑料/纺织手提包Rothy's Inc.美国$0
2026-09-08皮革手提包Cole Haan LLC美国$0
2026-09-08皮革手提包Ray Enterprises of Chesapeake Walk美国$0
2026-09-06塑料/纺织手提包Rothy's Inc.美国$0

相关企业 · 同类产品

King Loy Enterprise Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →