King Loy Enterprise Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,706 笔 · 主营 塑料/纺织手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KING LOY ENTERPRISE
3,631
进口笔数
3,706
出口笔数
$12.10M
进口金额
$113.87M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
64
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101908551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUC6JCU2 |
| 成立日期 | 2019-02-13 |
| 联系地址 | Xưởng K3-6, K3-2, K3-3, K3-4, Khu công nghiệp Tân Kim mở rộng, Thị Trấn Cần Giuộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KING LOY ENTERPRISE |
| 企业英文名称 | KING LOY ENTERPRISE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xưởng K3-6, K3-2, K3-3, K3-4, Khu công nghiệp Tân Kim mở rộng, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84945066493 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 420239 | 便携箱盒 |
| 430390 | 其他毛皮制品 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 420329 | 皮革手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,959 | $6.50M |
| 越南 | 249 | $2.47M |
| 意大利 | 497 | $954.4K |
| 巴西 | 194 | $788.5K |
| 印度 | 101 | $394.4K |
| 韩国 | 127 | $273.6K |
| 美国 | 197 | $227.5K |
| 中国台湾 | 160 | $148.1K |
| 西班牙 | 24 | $82.4K |
| 日本 | 76 | $70.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,481 | $53.55M |
| 中国香港 | 1,170 | $22.62M |
| 德国 | 246 | $12.14M |
| 法国 | 230 | $10.52M |
| 西班牙 | 104 | $3.41M |
| 日本 | 67 | $2.98M |
| 中国 | 76 | $1.79M |
| 荷兰 | 104 | $1.56M |
| 英国 | 87 | $1.17M |
| 墨西哥 | 40 | $1.13M |
贸易伙伴
上游供应商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Leaf Leather Goods Industrial Ltd. | 中国 | 1,898 | $6.79M | 加工牛马皮革、贱金属扣件 |
| Green Leaf Leather Goods Industrial Ltd. | 意大利 | 435 | $812.0K | 加工牛马皮革、塑料涂层织物 |
| Green Leaf Leather Goods Industrial Ltd. | 越南 | 114 | $774.6K | 拉链零件、智能卡 |
| Green Leaf Leather Goods Industrial Ltd. | 巴西 | 169 | $671.3K | 加工牛马皮革 |
| Sun Sun Leather Goods Industrial Ltd. | 中国 | 86 | $491.1K | 贱金属扣件、人造纤维针织布 |
| Wing Sun Leather Goods Ltd. | 中国 | 186 | $451.9K | PVC涂层织物、未印刷标签 |
| Green Leaf Leather Goods Industrial Ltd. | 韩国 | 111 | $248.8K | 加工牛马皮革、染色聚酯布 |
| Green Leaf Leather Goods Industrial Ltd. | 美国 | 151 | $157.2K | 加工牛马皮革、贱金属扣件 |
| GREEN LEAF LEATHER GOODS INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | 134 | $114.6K | 贱金属扣件、非金属塑料纽扣 |
| Green Leaf Leather Goods Industrial Ltd. | 印度 | 50 | $68.9K | 山羊加工皮革、加工牛马皮革 |
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Leaf Leather Goods Industrial Ltd. | 美国 | 1,446 | $52.91M | 纤维纸板手提包、塑料/纺织手提包 |
| Green Leaf Leather Goods Industrial Ltd. | 中国 | 1,112 | $21.66M | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
| Green Leaf Leather Goods Industrial Ltd. | 德国 | 245 | $12.10M | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Green Leaf Leather Goods Industrial Ltd. | 法国 | 176 | $6.03M | 纤维纸板手提包、塑料/纺织手提包 |
| Green Leaf Leather Goods Industrial Ltd. | 西班牙 | 104 | $3.41M | 塑料/纺织手提包、塑料纺织箱盒 |
| Green Leaf Leather Goods Industrial Ltd. | 日本 | 63 | $2.94M | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Wing Sun Leather Goods Ltd. | 中国 | 89 | $2.34M | 塑料/纺织手提包、塑料纺织箱盒 |
| Green Leaf Leather Goods Industrial Ltd. | 荷兰 | 101 | $1.56M | 塑料/纺织手提包、纤维纸板手提包 |
| Green Leaf Leather Goods Industrial Ltd. | 英国 | 86 | $1.14M | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Green Leaf Leather Goods Industrial Ltd. | 加拿大 | 92 | $642.8K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
进口(共 3,631)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 染色聚酯布 | WING SUN LEATHER GOODS LTD | 中国 | $274 |
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | GREEN LEAF LEATHER GOODS INDUSTRIAL LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-28 | 聚烯烃绳缆 | WING SUN LEATHER GOODS LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | GREEN LEAF LEATHER GOODS INDUSTRIAL LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | GREEN LEAF LEATHER GOODS INDUSTRIAL LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | GREEN LEAF LEATHER GOODS INDUSTRIAL LTD | 中国 | $337 |
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | GREEN LEAF LEATHER GOODS INDUSTRIAL LTD | 中国 | $186 |
| 2026-04-28 | 组合皮革板材 | GREEN LEAF LEATHER GOODS INDUSTRIAL LTD | 中国 | $549 |
| 2026-04-28 | 贱金属扣件 | GREEN LEAF LEATHER GOODS INDUSTRIAL LTD | 中国 | $84 |
| 2026-04-28 | PVC涂层织物 | WING SUN LEATHER GOODS LTD | 中国 | $2.7K |
出口(共 3,706)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他毛皮制品 | GREEN LEAF LEATHER GOODS INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $12 |
| 2026-04-29 | 其他毛皮制品 | GREEN LEAF LEATHER GOODS INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $12 |
| 2026-04-29 | 其他毛皮制品 | GREEN LEAF LEATHER GOODS INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $12 |
| 2026-04-29 | 其他毛皮制品 | GREEN LEAF LEATHER GOODS INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | GREEN LEAF LEATHER GOODS INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $43 |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | GREEN LEAF LEATHER GOODS INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | WING SUN LEATHER GOODS LTD | 中国香港 | $5 |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | GREEN LEAF LEATHER GOODS INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $455 |
| 2026-04-28 | 塑料/纺织手提包 | WING SUN LEATHER GOODS LTD | 中国香港 | $105 |
| 2026-04-28 | 其他塑纺箱盒 | GREEN LEAF LEATHER GOODS INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | $66 |