Mekong Biology Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 零售杀菌剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Sinh Học Mekong

25
进口笔数
0
出口笔数
$37.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $198 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $321 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $70 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $198 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $321 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $70 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102956108
企查查编码QVN47QMYK2
成立日期2008-10-01
联系地址142/38A Nguyễn Thị Thập, Khu phố 4, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SINH HỌC MEKONG
企业英文名称MEKONG BIOLOGY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址142/38A Nguyễn Thị Thập, Khu phố 4, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84904528670
邮箱totrang@mekong-biotech.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380892零售杀菌剂
230990猫狗饲料
330290工业用芳香物质
380891零售杀虫剂
310100动植物肥料
291813酒石酸衍生物
310290其他氮肥
310520氮磷钾肥料
310590其他肥料
330129其他精油

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
匈牙利5$34.9K
印度4$544
意大利7$486
美国1$401
法国2$348
英国3$247
哥伦比亚1$127
中国1$70
中国台湾1$11

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eko Pharma Kft匈牙利3$20.1K猫狗饲料、工业用芳香物质
Eko-Pharma Kft.匈牙利2$14.8K猫狗饲料、工业用芳香物质
Gowan Co., Ltd.美国1$401零售杀菌剂、零售杀虫剂
ISAGRO S.p.A.意大利5$391零售杀菌剂、其他肥料
Highfield Botanicals Pvt. Ltd.印度1$354其他肥料、动植物肥料
Gowan Co.法国1$198零售杀虫剂
DIFAGRI法国1$150猫狗饲料
Ecoflora AGW Formulaawnes S.A.S.哥伦比亚1$127零售杀菌剂
Isagro S.p.A. Stabilimento Di Novara意大利2$95氮磷钾肥料、其他肥料
Saraswati Agro Chemicals (India) Pvt. Ltd.印度2$78零售杀菌剂、零售杀虫剂

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16氮磷钾肥料ISAGRO S.P.A.意大利$50
2026-04-16氮磷钾肥料ISAGRO S.P.A.意大利$50
2026-03-23猫狗饲料Eko-Pharma Kft.匈牙利$7.2K
2026-03-23猫狗饲料Eko-Pharma Kft.匈牙利$251
2025-11-19猫狗饲料EKO PHARMA KFT匈牙利$6.7K
2025-11-10猫狗饲料DIFAGRI法国$82
2025-11-10猫狗饲料DIFAGRI法国$68
2025-06-05猫狗饲料EKO PHARMA KFT匈牙利$6.7K
2025-05-06其他精油HUIDAFA TECH CO LTD中国$70
2025-03-06工业用芳香物质EKO PHARMA KFT匈牙利$6.7K

相关企业 · 同类产品

Mekong Biology Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →