Mekong Biology Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Sinh Học Mekong
25
进口笔数
0
出口笔数
$37.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102956108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47QMYK2 |
| 成立日期 | 2008-10-01 |
| 联系地址 | 142/38A Nguyễn Thị Thập, Khu phố 4, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT SINH HỌC MEKONG |
| 企业英文名称 | MEKONG BIOLOGY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 142/38A Nguyễn Thị Thập, Khu phố 4, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84904528670 |
| 邮箱 | totrang@mekong-biotech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 291813 | 酒石酸衍生物 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 330129 | 其他精油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 5 | $34.9K |
| 印度 | 4 | $544 |
| 意大利 | 7 | $486 |
| 美国 | 1 | $401 |
| 法国 | 2 | $348 |
| 英国 | 3 | $247 |
| 哥伦比亚 | 1 | $127 |
| 中国 | 1 | $70 |
| 中国台湾 | 1 | $11 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eko Pharma Kft | 匈牙利 | 3 | $20.1K | 猫狗饲料、工业用芳香物质 |
| Eko-Pharma Kft. | 匈牙利 | 2 | $14.8K | 猫狗饲料、工业用芳香物质 |
| Gowan Co., Ltd. | 美国 | 1 | $401 | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| ISAGRO S.p.A. | 意大利 | 5 | $391 | 零售杀菌剂、其他肥料 |
| Highfield Botanicals Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $354 | 其他肥料、动植物肥料 |
| Gowan Co. | 法国 | 1 | $198 | 零售杀虫剂 |
| DIFAGRI | 法国 | 1 | $150 | 猫狗饲料 |
| Ecoflora AGW Formulaawnes S.A.S. | 哥伦比亚 | 1 | $127 | 零售杀菌剂 |
| Isagro S.p.A. Stabilimento Di Novara | 意大利 | 2 | $95 | 氮磷钾肥料、其他肥料 |
| Saraswati Agro Chemicals (India) Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $78 | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 氮磷钾肥料 | ISAGRO S.P.A. | 意大利 | $50 |
| 2026-04-16 | 氮磷钾肥料 | ISAGRO S.P.A. | 意大利 | $50 |
| 2026-03-23 | 猫狗饲料 | Eko-Pharma Kft. | 匈牙利 | $7.2K |
| 2026-03-23 | 猫狗饲料 | Eko-Pharma Kft. | 匈牙利 | $251 |
| 2025-11-19 | 猫狗饲料 | EKO PHARMA KFT | 匈牙利 | $6.7K |
| 2025-11-10 | 猫狗饲料 | DIFAGRI | 法国 | $82 |
| 2025-11-10 | 猫狗饲料 | DIFAGRI | 法国 | $68 |
| 2025-06-05 | 猫狗饲料 | EKO PHARMA KFT | 匈牙利 | $6.7K |
| 2025-05-06 | 其他精油 | HUIDAFA TECH CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-03-06 | 工业用芳香物质 | EKO PHARMA KFT | 匈牙利 | $6.7K |