International Soft Drink & Beer Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 贱金属盖
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bia Và Nước Giải Khát Quốc Tế
35
进口笔数
0
出口笔数
$3.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102456793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6N9R6PX |
| 成立日期 | 2007-11-07 |
| 联系地址 | Số 132 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIA VÀ NƯỚC GIẢI KHÁT QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL SOFT DRINK AND BEER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 132 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02435578213 |
| 邮箱 | insoberjsc1107@gmail.com |
| 传真 | 045576367 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830990 | 贱金属盖 |
| 110710 | 未焙制麦芽 |
| 100390 | 其他大麦 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 320190 | 植物鞣料 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $1.14M |
| 比利时 | 5 | $876.6K |
| 澳大利亚 | 8 | $763.1K |
| 中国 | 16 | $414.4K |
| 波兰 | 1 | $6 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boortmalt N.V. | 比利时 | 5 | $876.6K | 未焙制麦芽、烘焙麦芽 |
| KHS GmbH | 瑞士 | 2 | $685.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Richwell Grains Export | 澳大利亚 | 5 | $542.2K | 其他大麦、其他小麦及混合麦 |
| Avangard Malz AG | 德国 | 3 | $458.1K | 未焙制麦芽、烘焙麦芽 |
| Societa Cofica Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $221.0K | 干绿豆、干蚕豆 |
| Guangxi Pingxiang Fusheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $206.7K | 贱金属盖、钢铁容器<50升 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $159.1K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Qingdao Changdao Beer Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.7K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Malteurop Polska Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $6 | 未焙制麦芽、烘焙麦芽 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 未焙制麦芽 | Malteurop Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $3 |
| 2026-04-24 | 未焙制麦芽 | Malteurop Polska Sp. z o.o. | 波兰 | $3 |
| 2025-09-12 | 贱金属盖 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-09-12 | 贱金属盖 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-07-10 | 贱金属盖 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-07-10 | 贱金属盖 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-07-10 | 贱金属盖 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-06-04 | 未焙制麦芽 | AVANGARD MALZ AG | 德国 | $207.9K |
| 2024-10-29 | 未焙制麦芽 | AVANGARD MALZ AG | 德国 | $100.3K |
| 2024-10-29 | 未焙制麦芽 | AVANGARD MALZ AG | 德国 | $25.1K |