Phuc Lap Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHúC LậP THàNH
85
进口笔数
0
出口笔数
$314.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
64
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502338302 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6RMK9R3 |
| 成立日期 | 2017-06-27 |
| 联系地址 | Số 102 Lê Hồng Phong, Phường 4, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚC LẬP THÀNH |
| 企业英文名称 | PHUC LAP THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 102 Lê Hồng Phong, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +84907823211 |
| 邮箱 | phuclapthanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 21.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 19 | $113.6K |
| 中国 | 29 | $74.5K |
| 印度 | 3 | $25.7K |
| 德国 | 7 | $21.1K |
| 英国 | 8 | $17.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $16.7K |
| 波兰 | 2 | $8.4K |
| 保加利亚 | 1 | $6.7K |
| 荷兰 | 2 | $5.3K |
| 瑞典 | 3 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| McGill Industries Inc. | 美国 | 4 | $38.1K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Deruisi Co., Ltd. | 中国 | 6 | $26.5K | 不锈钢冷拔管、其他钢铁管材 |
| Techcrane International LLC | 美国 | 3 | $23.8K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Jaytrac Ltd. | 美国 | 5 | $12.1K | 非泡沫橡胶密封件、土方机械零件 |
| Zhengzhou Huadong Cable Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.5K | 绝缘电线、高压电线 |
| JAYTRAC LIMITED | 英国 | 3 | $8.8K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Damen Yachting B.V. | 荷兰 | 2 | $5.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢弹簧 |
| Motor-Service Sweden AB | 瑞典 | 2 | $4.5K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Jaytrac Ltd. | 比利时 | 2 | $4.0K | 柴油机零件、液体过滤机械 |
| Jaytrac Ltd. | 西班牙 | 4 | $588 | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 无缝钢管 | Deruisi Co., Ltd. | 中国 | $187 |
| 2026-06-30 | 无缝钢管 | Deruisi Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-30 | 其他钢棒 | Deruisi Co., Ltd. | 中国 | $90 |
| 2026-06-30 | 无缝钢管 | Deruisi Co., Ltd. | 中国 | $149 |
| 2026-06-30 | 其他钢棒 | Deruisi Co., Ltd. | 中国 | $553 |
| 2026-06-30 | 其他钢棒 | Deruisi Co., Ltd. | 中国 | $66 |
| 2026-06-18 | 贱金属配件 | Dirak Asia Pte. Ltd. | 德国 | $1.7K |
| 2026-05-21 | 无缝钢管 | Deruisi Co., Ltd. | 中国 | $440 |
| 2026-05-14 | 自动断路器 | INTELLISYS S.R.L. - SOCIETA UNIPERSONALE | 瑞士 | $282 |
| 2026-04-07 | 铜合金条杆 | Jiangsu Hengrong Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |