Phuc Lap Thanh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 喷雾机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHúC LậP THàNH

81
进口笔数
0
出口笔数
$309.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
最近出口
62
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $185 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $312 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $185 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $312 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502338302
企查查编码QVN6RMK9R3
成立日期2017-06-27
联系地址Số 102 Lê Hồng Phong, Phường 4, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÚC LẬP THÀNH
企业英文名称PHUC LAP THANH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 102 Lê Hồng Phong, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
电话+84907823211
邮箱phuclapthanh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本21.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842490喷雾机零件
401693非泡沫橡胶密封件
848490垫片套装
842123内燃机滤油器
848420机械密封件
854411铜绕组线
730449不锈钢圆管
840991火花点火发动机零件
840999柴油机零件
841330发动机泵

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国19$113.6K
中国27$71.3K
印度3$25.7K
德国6$19.4K
英国8$17.5K
印度尼西亚1$16.7K
波兰2$8.4K
保加利亚1$6.7K
荷兰2$5.3K
瑞典3$5.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
McGill Industries Inc.美国4$38.1K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Techcrane International LLC美国3$23.8K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Deruisi Co., Ltd.中国4$23.4K不锈钢冷拔管、其他钢铁管材
e87353387e7ffd7edd88c3f476a0503c5$17.0K
Zhengzhou Huadong Cable Co., Ltd.中国4$10.5K绝缘电线、高压电线
JAYTRAC LIMITED英国3$8.8K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Damen Yachting B.V.荷兰2$5.3K非泡沫橡胶密封件、其他钢弹簧
Motor-Service Sweden AB瑞典2$4.5K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Dongying Oilman Machinery Equipment Co., Ltd.中国2$3.7K钻探机械零件、其他硫化橡胶制品
Xinxiang City Huahang Filter Co., Ltd.中国2$1.0K过滤净化器零件、液体过滤机械

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07铜合金条杆JIANGSU HENGRONG METAL PRODUCTS CO LTD中国$4.5K
2026-04-07铜合金条杆JIANGSU HENGRONG METAL PRODUCTS CO LTD中国$4.5K
2026-04-06柴油机零件INTERPART (UK) LTD英国$63
2026-04-06轴承座INTERPART (UK) LTD英国$5
2026-04-06自动控制仪器INTERPART (UK) LTD英国$16
2026-04-06钢铁螺钉螺栓STARTWELL ENGINEERING (UK) LTD.英国$58
2026-04-06不锈钢焊管STARTWELL ENGINEERING (UK) LTD.英国$42
2026-04-06柴油机零件INTERPART (UK) LTD英国$17
2026-04-06不锈钢焊管STARTWELL ENGINEERING (UK) LTD.英国$42
2026-04-06柴油机零件INTERPART (UK) LTD英国$8

相关企业 · 同类产品

Phuc Lap Thanh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →