Tan Truong Thanh Environmental Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT MôI TRườNG TâN TRườNG THàNH
30
进口笔数
6
出口笔数
$271.0K
进口金额
$102.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-09-18
最近出口
13
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313652331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQ0TJ0Y |
| 成立日期 | 2016-02-15 |
| 联系地址 | 1005/61/14 Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG TÂN TRƯỜNG THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1005/61/14 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84866814697 |
| 邮箱 | cuuhao@ymail.com |
| 传真 | 0866814697 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 901580 | 测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 5 | $159.8K |
| 德国 | 13 | $62.4K |
| 瑞士 | 2 | $28.8K |
| 西班牙 | 2 | $9.1K |
| 美国 | 3 | $7.2K |
| 中国台湾 | 5 | $3.6K |
| 中国 | 1 | $93 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $97.3K |
| 中国台湾 | 1 | $4.9K |
| 泰国 | 1 | $700 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AEROQUAL LIMITED | 新西兰 | 4 | $159.4K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Pronova Analysetechnik GmbH & Co. KG | 德国 | 8 | $38.6K | 液体气体测量仪、分析仪器 |
| Mectron Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $27.2K | 非泡沫橡胶密封件、机械密封件 |
| Maxx Mess und Probenahmetechnik GmbH | 德国 | 1 | $13.7K | 其他功能机器、其他实验室玻璃器皿 |
| Green Works Environmental Co. Ltd. | 中国台湾 | 6 | $9.3K | 流量压力检测零件、固态存储设备 |
| Kunak Technologies, S.L. | 西班牙 | 1 | $8.9K | 气体烟雾分析仪、测量仪器 |
| Watersam Gmbh & Co. Kg | 德国 | 2 | $7.2K | 其他功能机器、其他塑料管材 |
| GO Systemelektronik GmbH | 德国 | 1 | $2.8K | 光学辐射仪器、切片机零件 |
| SIGO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $1.6K | 电力控制板、液体气体测量仪 |
| Hidrostal Process Engineering | 瑞士 | 1 | $1.5K | 泵零件、其他离心泵 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 4 | $97.3K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| Green Works Environmental Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $4.9K | 其他自动控制仪 |
| Chata Instruments Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $700 | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 测量仪器 | AEROQUAL LIMITED | 新西兰 | $10.4K |
| 2026-04-22 | 测量仪器 | AEROQUAL LIMITED | 新西兰 | $10.4K |
| 2026-04-20 | 液体气体测量仪 | PRONOVA ANALYSENTECHNIK GMBH & CO KG | 德国 | $4.8K |
| 2026-04-20 | 液体气体测量仪 | PRONOVA ANALYSENTECHNIK GMBH & CO KG | 德国 | $4.8K |
| 2026-04-01 | 测量仪器 | AEROQUAL LIMITED | 新西兰 | $25.2K |
| 2026-04-01 | 塑料管件 | AEROQUAL LIMITED | 新西兰 | $192 |
| 2026-04-01 | 通信设备 | AEROQUAL LIMITED | 新西兰 | $60 |
| 2026-04-01 | 测量设备零件 | AEROQUAL LIMITED | 新西兰 | $664 |
| 2026-04-01 | 测量设备零件 | AEROQUAL LIMITED | 新西兰 | $4.2K |
| 2026-04-01 | 测量设备零件 | AEROQUAL LIMITED | 新西兰 | $4.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 液体气体测量仪 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $1.8K |
| 2025-09-18 | 其他诊断试剂 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $433 |
| 2025-09-18 | 液体气体测量仪 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $1.8K |
| 2025-08-04 | 静止变流器 | Chata Instruments Co., Ltd. | 泰国 | $700 |
| 2024-09-20 | 测量仪器 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $2.0K |
| 2024-09-20 | 其他通信设备 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $2.3K |
| 2024-09-20 | 其他电视摄像机 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $205 |
| 2024-09-20 | 其他电视摄像机 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $205 |
| 2024-09-20 | 其他通信设备 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $2.8K |
| 2024-09-20 | 高压控制板 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $328 |