MATTER VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 肉制品及香肠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MATTER VIệT NAM
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$211.1K
出口金额
—
最近进口
2024-07-12
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313622584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBRHDR2Y |
| 成立日期 | 2016-01-18 |
| 联系地址 | 380 Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MATTER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MATTER VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B2 Khu dân cư Kim Sơn, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84908495849 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160100 | 肉制品及香肠 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 4 | $161.8K |
| 越南 | 1 | $49.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAM KWOK FOOD FACTORY LTD | 中国香港 | 4 | $161.8K | 肉制品及香肠、鱼肉制品 |
| KAM KWOK FOOD FACTORY LTD | 越南 | 1 | $49.3K | 其他冷冻鱼、肉制品及香肠 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-12 | 肉制品及香肠 | KAM KWOK FOOD FACTORY LTD | 中国香港 | $4.7K |
| 2024-07-12 | 肉制品及香肠 | KAM KWOK FOOD FACTORY LTD | 中国香港 | $37.3K |
| 2024-04-08 | 肉制品及香肠 | KAM KWOK FOOD FACTORY LTD | 中国香港 | $36.0K |
| 2024-04-08 | 肉制品及香肠 | KAM KWOK FOOD FACTORY LTD | 中国香港 | $6.2K |
| 2023-06-09 | 肉制品及香肠 | KAM KWOK FOOD FACTORY LTD | 中国香港 | $39.0K |
| 2023-06-09 | 肉制品及香肠 | KAM KWOK FOOD FACTORY LTD | 中国香港 | $2.5K |
| 2023-03-24 | 肉制品及香肠 | KAM KWOK FOOD FACTORY LTD | 越南 | $4.2K |
| 2023-03-24 | 肉制品及香肠 | KAM KWOK FOOD FACTORY LTD | 越南 | $45.1K |
| 2023-01-06 | 肉制品及香肠 | KAM KWOK FOOD FACTORY LTD | 中国香港 | $33.6K |
| 2023-01-06 | 肉制品及香肠 | KAM KWOK FOOD FACTORY LTD | 中国香港 | $2.5K |