Two Brothers Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 367 笔 · 主营 纤维素卫生纸卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TWO BROTHERS VIệT NAM
10
进口笔数
367
出口笔数
$24.7K
进口金额
$1.01M
出口金额
2025-08-12
最近进口
2026-04-25
最近出口
2
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316829192 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRY0G85K |
| 成立日期 | 2021-04-28 |
| 联系地址 | 98/10 Đường Bình Trị Đông, Khu phố 17, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TWO BROTHERS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TWO BROTHERS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 98/10 Đường Bình Trị Đông, Khu phố 17, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84902044707 |
| 邮箱 | Thesunwillshine123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 9 | $23.5K |
| 美国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 357 | $946.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uni-Joint (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $23.5K | 其他硬塑料管、贱金属脚轮 |
| Gold Lite Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.2K | 第90章仪器零件、超声波扫描仪 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 170 | $315.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Coherent Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $139.8K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| Sharp Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $132.2K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $127.6K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Coherent Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $126.8K | 未装配光学元件、其他钢铁制品 |
| Saigon STEC Co., Ltd. | 越南 | 7 | $43.6K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| Saigon STEC Co., Ltd. | 新加坡 | 5 | $42.5K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Spartronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $36.4K | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
| Wonderful Saigon Electrics Co., Ltd. | 越南 | 31 | $28.8K | 已装配物镜、印刷电路 |
| CICOR ANAM Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.8K | 其他电路开关装置、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-12 | 其他有机表面活性剂 | GOLD LITE PTE LTD | 美国 | $1.2K |
| 2024-09-10 | 不锈钢管件 | UNI-JOINT (MALAYSIA) SDN.BHD | 马来西亚 | $16 |
| 2024-09-10 | 不锈钢管件 | UNI-JOINT (MALAYSIA) SDN.BHD | 马来西亚 | $39 |
| 2024-09-10 | 不锈钢管件 | UNI-JOINT (MALAYSIA) SDN.BHD | 马来西亚 | $40 |
| 2024-09-10 | 不锈钢管件 | UNI-JOINT (MALAYSIA) SDN.BHD | 马来西亚 | $2.0K |
| 2024-06-20 | 不锈钢管件 | UNI-JOINT (MALAYSIA) SDN.BHD | 马来西亚 | $260 |
| 2024-06-20 | 不锈钢管件 | UNI-JOINT (MALAYSIA) SDN.BHD | 马来西亚 | $390 |
| 2024-06-20 | 不锈钢管件 | UNI-JOINT (MALAYSIA) SDN.BHD | 马来西亚 | $1.5K |
| 2024-06-20 | 不锈钢管件 | UNI-JOINT (MALAYSIA) SDN.BHD | 马来西亚 | $347 |
| 2024-06-20 | 不锈钢管件 | UNI-JOINT (MALAYSIA) SDN.BHD | 马来西亚 | $390 |
出口(共 367)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他橡塑机械 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-25 | 其他橡塑机械 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-24 | 纤维素卫生纸卷 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-04-24 | 纤维素卫生纸卷 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $198 |
| 2026-04-24 | 纤维素卫生纸卷 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $264 |
| 2026-04-24 | 纤维素卫生纸卷 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $198 |
| 2026-04-24 | 纤维素卫生纸卷 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-04-24 | 针织服装 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $704 |
| 2026-04-24 | 纤维素卫生纸卷 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $264 |
| 2026-04-24 | 防水鞋 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $611 |