Top Team Technology Printing Co., Ltd. - Hung Yen Branch
越南出口商 · 出口 1,459 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH IN CôNG NGHệ ĐỉNH CAO TIA SáNG TạI HưNG YêN
19
进口笔数
1,459
出口笔数
$231.3K
进口金额
$15.08M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300788829-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJS5VQAQ |
| 成立日期 | 2020-05-08 |
| 联系地址 | Thôn Thọ Bình, Xã Tân Dân, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH IN CÔNG NGHỆ ĐỈNH CAO TIA SÁNG TẠI HƯNG YÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thôn Thọ Bình, Xã Triệu Việt Vương, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $226.8K |
| 中国 | 1 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,454 | $15.08M |
| 德国 | 5 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $226.8K | 聚乙烯袋、其他泡沫塑料 |
| Refine Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.5K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 662 | $9.07M | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
| Global Wrapper Industrial (VN) Co., Ltd. | 越南 | 539 | $4.53M | 其他泡沫塑料、非泡沫塑料片 |
| Telstar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $648.4K | 固定碳电阻、非LED二极管 |
| Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 71 | $527.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 32 | $113.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| SportSoul Health Technology Co., Ltd. | 越南 | 11 | $54.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 22 | $33.5K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Chao Yue Precision Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $19.2K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | 4 | $19.0K | 烧碱溶液、过氧化氢 |
| Crystal Optech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $8.2K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他泡沫塑料 | GLOBAL WRAPPER INDUSTRIAL (VN) CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2026-04-23 | 其他泡沫塑料 | GLOBAL WRAPPER INDUSTRIAL (VN) CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-23 | 其他泡沫塑料 | GLOBAL WRAPPER INDUSTRIAL (VN) CO LTD | 越南 | $288 |
| 2026-04-23 | 其他泡沫塑料 | GLOBAL WRAPPER INDUSTRIAL (VN) CO LTD | 越南 | $190 |
| 2026-04-23 | 其他泡沫塑料 | GLOBAL WRAPPER INDUSTRIAL (VN) CO LTD | 越南 | $940 |
| 2026-04-23 | 其他泡沫塑料 | GLOBAL WRAPPER INDUSTRIAL (VN) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 其他泡沫塑料 | GLOBAL WRAPPER INDUSTRIAL (VN) CO LTD | 越南 | $117 |
| 2026-04-23 | 其他泡沫塑料 | GLOBAL WRAPPER INDUSTRIAL (VN) CO LTD | 越南 | $940 |
| 2026-04-23 | 其他泡沫塑料 | GLOBAL WRAPPER INDUSTRIAL (VN) CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2026-04-23 | 其他泡沫塑料 | GLOBAL WRAPPER INDUSTRIAL (VN) CO LTD | 越南 | $54 |
出口(共 1,459)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $281 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | GLOBAL WRAPPER INDUSTRIAL (VN) CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | GLOBAL WRAPPER INDUSTRIAL (VN) CO LTD | 越南 | $97 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | GLOBAL WRAPPER INDUSTRIAL (VN) CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | GLOBAL WRAPPER INDUSTRIAL (VN) CO LTD | 越南 | $173 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | GLOBAL WRAPPER INDUSTRIAL (VN) CO LTD | 越南 | $137 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | VIET NAM ZHONG JIAN PACKAGE CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | GLOBAL WRAPPER INDUSTRIAL (VN) CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | GLOBAL WRAPPER INDUSTRIAL (VN) CO LTD | 越南 | $70 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | GLOBAL WRAPPER INDUSTRIAL (VN) CO LTD | 越南 | $207 |